Nghĩa của từ exacerbate trong tiếng Việt

exacerbate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exacerbate

US /ɪɡˈzæs.ɚ.beɪt/
UK /ɪɡˈzæs.ə.beɪt/
"exacerbate" picture

Động từ

làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn, làm nặng thêm

make (a problem, bad situation, or negative feeling) worse

Ví dụ:
The new policy will only exacerbate the problem of unemployment.
Chính sách mới sẽ chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề thất nghiệp.
His rude comments only served to exacerbate the tension in the room.
Những bình luận thô lỗ của anh ta chỉ làm tăng thêm sự căng thẳng trong phòng.
Từ liên quan: