Bộ từ vựng Khó khăn và Phức tạp trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khó khăn và Phức tạp' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) lấm bùn, lầy lội, bùn lầy, đầy bùn, đục;
(verb) làm vấy bẩn, làm lầy lội
Ví dụ:
Don't bring those muddy boots inside!
Đừng mang đôi ủng lấm bùn vào nhà!
(verb) ngăn cản, cản trở
Ví dụ:
Work on the building was impeded by severe weather.
Công việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết khắc nghiệt.
(verb) kìm nén, kiềm chế, đàn áp, kìm hãm
Ví dụ:
He burst in, making no effort to repress his fury.
Anh ta xông vào, không hề cố gắng kìm nén cơn giận.
(verb) phá vỡ, làm gián đoạn
Ví dụ:
Demonstrators succeeded in disrupting the meeting.
Những người biểu tình đã thành công trong việc phá vỡ cuộc họp.
(verb) can thiệp, xen vào, xen kẽ
Ví dụ:
He acted outside his authority when he intervened in the dispute.
Anh ta đã hành động ngoài thẩm quyền khi can thiệp vào cuộc tranh chấp.
(verb) can thiệp, cản trở, quấy rầy
Ví dụ:
It's their problem and I'm not going to interfere.
Đó là vấn đề của họ và tôi sẽ không can thiệp.
(noun) hành vi phá hoại, hành vi làm hỏng, việc gây trở ngại;
(verb) phá hoại, làm hỏng, gây trở ngại
Ví dụ:
Police investigating the train derailment have not ruled out sabotage.
Cảnh sát điều tra vụ trật bánh tàu hỏa không loại trừ khả năng phá hoại.
(verb) cản trở, ngăn cản
Ví dụ:
Some teachers felt hindered by a lack of resources.
Một số giáo viên cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.
(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;
(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào
Ví dụ:
paper jams
sự mắc kẹt giấy
(verb) chặn, chắn, cản trở, làm nghẽn, ngăn cản
Ví dụ:
Fallen trees obstructed the road after the storm.
Những cây đổ đã chắn đường sau cơn bão.
(noun) sự mơ hồ, sự không rõ ràng, sự đa nghĩa
Ví dụ:
There will always be some ambiguity about what actually happened.
Sẽ luôn có một số sự mơ hồ về những gì thực sự đã xảy ra.
(noun) sắc thái
Ví dụ:
She listened to the subtle nuances in his voice.
Cô ấy lắng nghe những sắc thái tinh tế trong giọng nói của anh ấy.
(noun) tính mộc mạc, giản dị, mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm khắc
Ví dụ:
The severity of the sentence surprised many people.
Mức độ nghiêm trọng của bản án khiến nhiều người bất ngờ.
(adjective) dễ dàng, không tốn sức, tự nhiên, thoải mái
Ví dụ:
He made playing the guitar look effortless.
Anh ấy khiến việc chơi guitar trông thật dễ dàng.
(adjective) khó khăn, gây nản lòng, làm e ngại
Ví dụ:
Starting a new job can be a daunting prospect.
Bắt đầu một công việc mới có thể là một viễn cảnh khó khăn.
(adjective) khó nắm bắt, có tính chất lảng tránh
Ví dụ:
The answers to these questions remain as elusive as ever.
Câu trả lời cho những câu hỏi này vẫn khó nắm bắt hơn bao giờ hết.
(adjective) thẳng thắn, trung thực, cởi mở
Ví dụ:
The doctor explained the operation in straightforward English.
Bác sĩ giải thích ca phẫu thuật bằng tiếng Anh đơn giản.
(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;
(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết
Ví dụ:
They're making the most elaborate preparations for the wedding.
Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.
(adjective) có thể hiểu được, dễ hiểu
Ví dụ:
The lecture was long but easily comprehensible.
Bài giảng dài nhưng rất dễ hiểu.
(adjective) bí ẩn, khó hiểu
Ví dụ:
The Mona Lisa has a famously enigmatic smile.
Nàng Mona Lisa có nụ cười bí ẩn nổi tiếng.
(adjective) có thể nhận thấy được, có thể nhận thức được, có thể nhìn thấy được, có thể phân biệt được
Ví dụ:
There was a discernible change in her mood after the meeting.
Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong tâm trạng của cô ấy sau cuộc họp.
(adjective) dễ tiêu hóa, (thông tin) dễ hiểu
Ví dụ:
We're giving him easily digestible food to build up his strength.
Chúng tôi đang cho anh ấy ăn thức ăn dễ tiêu hóa để tăng cường sức mạnh.
(adjective) khó hiểu, không thể hiểu được, không thể lường trước được
Ví dụ:
For some unfathomable reason, they built the bathroom next to the kitchen.
Vì một lý do khó hiểu nào đó, họ lại xây phòng tắm bên cạnh bếp.
(adjective) không thể nhận thấy được, không thể phát hiện được
Ví dụ:
imperceptible changes in temperature
những thay đổi không thể nhận thấy về nhiệt độ
(adjective) không thể giải mã được, không thể đọc được, không thể hiểu được
Ví dụ:
His handwriting was almost indecipherable.
Chữ viết tay của anh ấy gần như không thể đọc được.
(adjective) phức tạp, rắc rối, tinh vi
Ví dụ:
intricate patterns
hoa văn phức tạp
(adjective) có nhiều đá, đầy đá, gồ ghề, khó khăn, không chắc chắn
Ví dụ:
A rocky crag above the village.
Một mỏm có nhiều đá phía trên ngôi làng.
(adjective) ít người biết đến, mờ nhạt, khó hiểu;
(verb) che khuất, làm mờ, làm khó hiểu
Ví dụ:
I found her lecture very obscure.
Tôi thấy bài giảng của cô ấy rất khó hiểu.
(adverb) một cách hăng hái, tích cực, nỗ lực hết sức, cật lực, mạnh mẽ, quyết liệt
Ví dụ:
He worked strenuously to finish the project on time.
Anh ấy làm việc hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
(adverb) sẵn sàng, dễ dàng, vui lòng
Ví dụ:
He readily agreed to help.
Anh ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ.