Avatar of Vocabulary Set Khó khăn và Phức tạp

Bộ từ vựng Khó khăn và Phức tạp trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khó khăn và Phức tạp' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

muddy

/ˈmʌd.i/

(adjective) lấm bùn, lầy lội, bùn lầy, đầy bùn, đục;

(verb) làm vấy bẩn, làm lầy lội

Ví dụ:

Don't bring those muddy boots inside!

Đừng mang đôi ủng lấm bùn vào nhà!

impede

/ɪmˈpiːd/

(verb) ngăn cản, cản trở

Ví dụ:

Work on the building was impeded by severe weather.

Công việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết khắc nghiệt.

repress

/rɪˈpres/

(verb) kìm nén, kiềm chế, đàn áp, kìm hãm

Ví dụ:

He burst in, making no effort to repress his fury.

Anh ta xông vào, không hề cố gắng kìm nén cơn giận.

disrupt

/dɪsˈrʌpt/

(verb) phá vỡ, làm gián đoạn

Ví dụ:

Demonstrators succeeded in disrupting the meeting.

Những người biểu tình đã thành công trong việc phá vỡ cuộc họp.

intervene

/ˌɪn.t̬ɚˈviːn/

(verb) can thiệp, xen vào, xen kẽ

Ví dụ:

He acted outside his authority when he intervened in the dispute.

Anh ta đã hành động ngoài thẩm quyền khi can thiệp vào cuộc tranh chấp.

interfere

/ˌɪn.t̬ɚˈfɪr/

(verb) can thiệp, cản trở, quấy rầy

Ví dụ:

It's their problem and I'm not going to interfere.

Đó là vấn đề của họ và tôi sẽ không can thiệp.

sabotage

/ˈsæb.ə.tɑːʒ/

(noun) hành vi phá hoại, hành vi làm hỏng, việc gây trở ngại;

(verb) phá hoại, làm hỏng, gây trở ngại

Ví dụ:

Police investigating the train derailment have not ruled out sabotage.

Cảnh sát điều tra vụ trật bánh tàu hỏa không loại trừ khả năng phá hoại.

hinder

/ˈhɪn.dɚ/

(verb) cản trở, ngăn cản

Ví dụ:

Some teachers felt hindered by a lack of resources.

Một số giáo viên cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.

jam

/dʒæm/

(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;

(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào

Ví dụ:

paper jams

sự mắc kẹt giấy

obstruct

/əbˈstrʌkt/

(verb) chặn, chắn, cản trở, làm nghẽn, ngăn cản

Ví dụ:

Fallen trees obstructed the road after the storm.

Những cây đổ đã chắn đường sau cơn bão.

ambiguity

/ˌæm.bɪˈɡjuː.ə.t̬i/

(noun) sự mơ hồ, sự không rõ ràng, sự đa nghĩa

Ví dụ:

There will always be some ambiguity about what actually happened.

Sẽ luôn có một số sự mơ hồ về những gì thực sự đã xảy ra.

nuance

/ˈnuː.ɑːns/

(noun) sắc thái

Ví dụ:

She listened to the subtle nuances in his voice.

Cô ấy lắng nghe những sắc thái tinh tế trong giọng nói của anh ấy.

severity

/səˈver.ə.t̬i/

(noun) tính mộc mạc, giản dị, mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm khắc

Ví dụ:

The severity of the sentence surprised many people.

Mức độ nghiêm trọng của bản án khiến nhiều người bất ngờ.

effortless

/ˈef.ɚt.ləs/

(adjective) dễ dàng, không tốn sức, tự nhiên, thoải mái

Ví dụ:

He made playing the guitar look effortless.

Anh ấy khiến việc chơi guitar trông thật dễ dàng.

demanding

/dɪˈmæn.dɪŋ/

(adjective) đòi hỏi cao, khó tính

Ví dụ:

a demanding boss

ông chủ khó tính

daunting

/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/

(adjective) khó khăn, gây nản lòng, làm e ngại

Ví dụ:

Starting a new job can be a daunting prospect.

Bắt đầu một công việc mới có thể là một viễn cảnh khó khăn.

elusive

/iˈluː.sɪv/

(adjective) khó nắm bắt, có tính chất lảng tránh

Ví dụ:

The answers to these questions remain as elusive as ever.

Câu trả lời cho những câu hỏi này vẫn khó nắm bắt hơn bao giờ hết.

straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːr.wɚd/

(adjective) thẳng thắn, trung thực, cởi mở

Ví dụ:

The doctor explained the operation in straightforward English.

Bác sĩ giải thích ca phẫu thuật bằng tiếng Anh đơn giản.

elaborate

/iˈlæb.ɚ.ət/

(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;

(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết

Ví dụ:

They're making the most elaborate preparations for the wedding.

Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.

comprehensible

/ˌkɑːm.prəˈhen.sə.bəl/

(adjective) có thể hiểu được, dễ hiểu

Ví dụ:

The lecture was long but easily comprehensible.

Bài giảng dài nhưng rất dễ hiểu.

enigmatic

/ˌen.ɪɡˈmæt̬.ɪk/

(adjective) bí ẩn, khó hiểu

Ví dụ:

The Mona Lisa has a famously enigmatic smile.

Nàng Mona Lisa có nụ cười bí ẩn nổi tiếng.

discernible

/dɪˈsɝː.nə.bəl/

(adjective) có thể nhận thấy được, có thể nhận thức được, có thể nhìn thấy được, có thể phân biệt được

Ví dụ:

There was a discernible change in her mood after the meeting.

Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong tâm trạng của cô ấy sau cuộc họp.

digestible

/daɪˈdʒes.tə.bəl/

(adjective) dễ tiêu hóa, (thông tin) dễ hiểu

Ví dụ:

We're giving him easily digestible food to build up his strength.

Chúng tôi đang cho anh ấy ăn thức ăn dễ tiêu hóa để tăng cường sức mạnh.

unfathomable

/ʌnˈfæð.ə.mə.bəl/

(adjective) khó hiểu, không thể hiểu được, không thể lường trước được

Ví dụ:

For some unfathomable reason, they built the bathroom next to the kitchen.

Vì một lý do khó hiểu nào đó, họ lại xây phòng tắm bên cạnh bếp.

imperceptible

/ˌɪm.pɚˈsep.tə.bəl/

(adjective) không thể nhận thấy được, không thể phát hiện được

Ví dụ:

imperceptible changes in temperature

những thay đổi không thể nhận thấy về nhiệt độ

indecipherable

/ˌɪn.dɪˈsaɪ.fɚ.ə.bəl/

(adjective) không thể giải mã được, không thể đọc được, không thể hiểu được

Ví dụ:

His handwriting was almost indecipherable.

Chữ viết tay của anh ấy gần như không thể đọc được.

intricate

/ˈɪn.trə.kət/

(adjective) phức tạp, rắc rối, tinh vi

Ví dụ:

intricate patterns

hoa văn phức tạp

rocky

/ˈrɑː.ki/

(adjective) có nhiều đá, đầy đá, gồ ghề, khó khăn, không chắc chắn

Ví dụ:

A rocky crag above the village.

Một mỏm có nhiều đá phía trên ngôi làng.

obscure

/əbˈskjʊr/

(adjective) ít người biết đến, mờ nhạt, khó hiểu;

(verb) che khuất, làm mờ, làm khó hiểu

Ví dụ:

I found her lecture very obscure.

Tôi thấy bài giảng của cô ấy rất khó hiểu.

strenuously

/ˈstren.ju.əs.li/

(adverb) một cách hăng hái, tích cực, nỗ lực hết sức, cật lực, mạnh mẽ, quyết liệt

Ví dụ:

He worked strenuously to finish the project on time.

Anh ấy làm việc hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

readily

/ˈred.əl.i/

(adverb) sẵn sàng, dễ dàng, vui lòng

Ví dụ:

He readily agreed to help.

Anh ấy sẵn sàng đồng ý giúp đỡ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu