Nghĩa của từ imperceptible trong tiếng Việt

imperceptible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

imperceptible

US /ˌɪm.pɚˈsep.tə.bəl/
UK /ˌɪm.pəˈsep.tə.bəl/
"imperceptible" picture

Tính từ

không thể nhận thấy, rất nhỏ

impossible to perceive; so slight, gradual, or subtle that it is not noticed

Ví dụ:
The slight nod was almost imperceptible to the rest of the room.
Cái gật đầu nhẹ đó gần như không thể nhận ra đối với những người còn lại trong phòng.
There was an imperceptible change in the temperature.
Có một sự thay đổi nhiệt độ không đáng kể.