Nghĩa của từ intricate trong tiếng Việt

intricate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

intricate

US /ˈɪn.trə.kət/
UK /ˈɪn.trɪ.kət/
"intricate" picture

Tính từ

phức tạp, rắc rối

very complicated or detailed

Ví dụ:
The watch had an intricate mechanism.
Chiếc đồng hồ có một cơ chế phức tạp.
The detective followed an intricate web of clues.
Thám tử đã theo dõi một mạng lưới manh mối phức tạp.