Nghĩa của từ discernible trong tiếng Việt

discernible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discernible

US /dɪˈsɝː.nə.bəl/
UK /dɪˈsɜː.nə.bəl/
"discernible" picture

Tính từ

có thể nhận ra, có thể thấy rõ

able to be seen, recognized, or understood

Ví dụ:
There is no discernible difference between the two products.
Không có sự khác biệt đáng kể nào giữa hai sản phẩm.
The ship was barely discernible through the thick fog.
Con tàu hầu như không thể nhìn thấy qua lớp sương mù dày đặc.