Nghĩa của từ indecipherable trong tiếng Việt

indecipherable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indecipherable

US /ˌɪn.dɪˈsaɪ.fɚ.ə.bəl/
UK /ˌɪn.dɪˈsaɪ.fər.ə.bəl/
"indecipherable" picture

Tính từ

không thể đọc được, không thể giải mã

not able to be read or understood

Ví dụ:
His handwriting is completely indecipherable.
Chữ viết tay của anh ấy hoàn toàn không thể đọc được.
The message was encoded in an indecipherable code.
Thông điệp được mã hóa bằng một mật mã không thể giải mã.