Nghĩa của từ obscure trong tiếng Việt
obscure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obscure
US /əbˈskjʊr/
UK /əbˈskjʊər/
Tính từ
1.
không rõ ràng, không được biết đến
not discovered or known about; uncertain
Ví dụ:
•
His origins are obscure.
Nguồn gốc của anh ấy không rõ ràng.
•
The details of the case remain obscure.
Các chi tiết của vụ án vẫn còn mơ hồ.
2.
ít người biết đến, không quan trọng
not important or well known
Ví dụ:
•
He was an obscure poet.
Ông ấy là một nhà thơ ít người biết đến.
•
The band remained relatively obscure despite their talent.
Ban nhạc vẫn tương đối ít người biết đến mặc dù có tài năng.
Động từ
làm cho không rõ ràng, che khuất
to make unclear and difficult to understand
Ví dụ:
•
The politician tried to obscure the truth with vague statements.
Chính trị gia cố gắng che giấu sự thật bằng những tuyên bố mơ hồ.
•
Heavy clouds obscured the moon.
Những đám mây dày đặc đã che khuất mặt trăng.