Bộ từ vựng Sở thích và Thói quen trong bộ IELTS General Training (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sở thích và Thói quen' trong bộ 'IELTS General Training (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự sơn, hội họa, bức tranh
Ví dụ:
That's an abstract painting.
Đó là một bức tranh trừu tượng.
(noun) bức vẽ, bản vẽ, sự vẽ
Ví dụ:
a series of charcoal drawings on white paper
một loạt các bức vẽ bằng than trên giấy trắng
(noun) sự nhảy múa, sự khiêu vũ;
(adjective) đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh
Ví dụ:
There was music and dancing till two in the morning.
Có âm nhạc và nhảy múa cho đến hai giờ sáng.
(noun) việc hát, sự ca hát
Ví dụ:
the singing of hymns in Latin
việc hát thánh ca bằng tiếng Latin
(noun) phần trình diễn, cách chơi, việc chơi nhạc
Ví dụ:
The orchestral playing is superb.
Phần trình diễn của dàn nhạc thật tuyệt vời.
(noun) nghề làm vườn, việc làm vườn
Ví dụ:
My mother has always enjoyed gardening.
Mẹ tôi luôn thích làm vườn.
(noun) sự đọc sách, sự xem, buổi đọc truyện, sách đọc
Ví dụ:
My hobbies include reading and painting.
Sở thích của tôi bao gồm đọc sách và vẽ tranh.
(noun) sự viết văn, chữ viết, văn phong
Ví dụ:
Parents want schools to concentrate on reading, writing, and arithmetic.
Phụ huynh muốn các trường học tập trung vào đọc, viết và số học.
(noun) sự leo, sự leo trèo, leo núi
Ví dụ:
His other great interest was climbing, especially in the Alps.
Sở thích lớn khác của anh ấy là leo núi, đặc biệt là ở dãy Alps.
(noun) (môn) đua xe đạp, đạp xe
Ví dụ:
We did a lot of cycling in France last year.
Chúng tôi đã đạp xe rất nhiều ở Pháp năm ngoái.
(noun) (môn) chạy đua, sự chạy, sự chảy;
(adjective) đang chảy, chảy nước, rỉ mủ (vết thương)
Ví dụ:
hot and cold running water
nước nóng và lạnh đang chảy
(noun) thời gian rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi, hoạt động giải trí
Ví dụ:
people with too much enforced leisure
Những người có quá nhiều thời gian rảnh rỗi bắt buộc
(noun) thói quen, lệ thường, tính tình
Ví dụ:
We stayed together out of habit.
Chúng tôi ở bên nhau theo thói quen.
(noun) việc vặt, công việc nhà, việc mọn
Ví dụ:
I'll go shopping when I've done my chores.
Tôi sẽ đi mua sắm khi tôi làm xong việc nhà.
(noun) sự tập luyện, bài tập, tập thể dục;
(verb) tập luyện, rèn luyện, tập thể dục
Ví dụ:
Exercise improves your heart and lung power.
Tập thể dục cải thiện sức mạnh tim và phổi của bạn.
(noun) sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn
Ví dụ:
There has been a sustained level of activity in the economy.
Đã có một mức độ hoạt động bền vững trong nền kinh tế.
(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;
(verb) lên kế hoạch, dự định
Ví dụ:
the UN peace plan
kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc
(noun) lịch, sổ hằng năm, chương trình nghị sự;
(verb) ghi vào lịch, ghi vào danh sách, sắp xếp theo trình tự thời gian
Ví dụ:
An old calendar for 1990 was still hanging on the wall of her office.
Trên tường văn phòng cô ấy vẫn treo một tờ lịch cũ của năm 1990.
(noun) danh sách kiểm tra
Ví dụ:
The following is a checklist of points to look for when choosing a coursebook.
Sau đây là danh sách kiểm tra các điểm cần lưu ý khi chọn sách giáo khoa.
(noun) giờ đi ngủ, giờ ngủ
Ví dụ:
Come on, kids – it’s bedtime!
Lại đây nào các con - đã đến giờ đi ngủ!
(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;
(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng
Ví dụ:
I don't eat breakfast.
Tôi không ăn bữa ăn sáng.
(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;
(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa
Ví dụ:
a vegetarian lunch
một bữa trưa chay
(noun) bữa tối, tiệc
Ví dụ:
I have an appointment with him for dinner.
Tôi hẹn anh ấy đi ăn bữa tối.
(noun) sở thích, chim cắt gầy
Ví dụ:
Her hobbies are reading and gardening.
Sở thích của cô ấy là đọc sách và làm vườn.
(noun) (môn) bơi lội, sự bơi
Ví dụ:
Rachel had always loved swimming.
Rachel luôn thích bơi lội.
(adjective) thường lệ, thông thường;
(noun) thủ tục, công việc hàng ngày, lệ thường
Ví dụ:
My job is so routine and boring - I hate it.
Công việc của tôi quá thông thường và nhàm chán - tôi ghét nó.