Nghĩa của từ dancing trong tiếng Việt
dancing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dancing
US /ˈdæn.sɪŋ/
UK /ˈdɑːn.sɪŋ/
Danh từ
Động từ
đang nhảy múa
moving rhythmically to music, typically following a set sequence of steps
Ví dụ:
•
The children were dancing happily in the rain.
Những đứa trẻ đang nhảy múa vui vẻ dưới mưa.
•
She was dancing with her eyes closed.
Cô ấy đang nhảy múa với đôi mắt nhắm nghiền.
Từ liên quan: