Avatar of Vocabulary Set Hình dáng cơ thể

Bộ từ vựng Hình dáng cơ thể trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hình dáng cơ thể' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

buxom

/ˈbʌk.səm/

(adjective) đẫy đà, nẩy nở

Ví dụ:

a buxom blonde

cô gái tóc vàng đẫy đà

pudgy

/ˈpʌdʒ.i/

(adjective) mập mạp, béo lùn, mập lùn

Ví dụ:

He jabbed a pudgy finger at me.

Anh ta chỉ ngón tay mập mạp vào tôi.

flabby

/ˈflæb.i/

(adjective) nhão, nhũn, mềm

Ví dụ:

flabby muscle

nhão

curvaceous

/kɝːˈveɪ.ʃəs/

(adjective) đẫy đà

Ví dụ:

a curvaceous young woman

phụ nữ trẻ đẫy đà

husky

/ˈhʌs.ki/

(noun) chó Husky;

(adjective) khàn khàn, khan, to khỏe

Ví dụ:

The singer had a husky voice.

Ca sĩ có giọng khàn khàn.

tubby

/ˈtʌb.i/

(adjective) béo, mập lùn

Ví dụ:

Our chef was a genial, slightly tubby man.

Đầu bếp của chúng tôi là một người đàn ông tốt bụng, hơi béo.

stocky

/ˈstɑː.ki/

(adjective) chắc nịch (người có bề ngoài trông thấp, khỏe và chắc)

Ví dụ:

a stocky figure

dáng người chắc nịch

svelte

/svelt/

(adjective) mảnh mai, thon thả, hấp dẫn

Ví dụ:

She was svelte and sophisticated.

Cô ấy mảnh mai và sành điệu.

lanky

/ˈlæŋ.ki/

(adjective) cao lêu nghêu

Ví dụ:

He was thin, lanky, and pale-skinned.

Anh ta gầy, cao lêu nghêu và nước da nhợt nhạt.

wiry

/ˈwaɪr.i/

(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô

Ví dụ:

He has a runner's wiry frame.

Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.

sylphlike

/ˈsɪlf.laɪk/

(adjective) mảnh mai, duyên dáng

Ví dụ:

His arm curled around her sylphlike waist.

Cánh tay anh ấy vòng quanh eo mảnh mai của cô ấy.

willowy

/ˈwɪl.oʊ.i/

(adjective) yểu điệu, thướt tha

Ví dụ:

a willowy figure

dáng người yểu điệu

spindly

/ˈspɪnd.li/

(adjective) gầy guộc, gầy gò, mảnh khảnh

Ví dụ:

spindly legs

chân gầy guộc

scrawny

/ˈskrɑː.ni/

(adjective) gầy gò, gầy trơ xương, khẳng khiu

Ví dụ:

He came home after three months at college looking terribly scrawny.

Anh ấy trở về nhà sau ba tháng ở trường đại học trông gầy gò khủng khiếp.

emaciated

/iˈmeɪ.si.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) gầy gò, hốc hác

Ví dụ:

He was thirty, but looked fifty, with pale skin, hopeless eyes, and an emaciated body, covered in sores.

Anh ta ba mươi tuổi, nhưng trông như năm mươi, với làn da nhợt nhạt, đôi mắt vô vọng và cơ thể gầy gò, đầy vết lở loét.

gangly

/ˈɡæŋ.ɡli/

(adjective) cao lêu nghêu

Ví dụ:

a gangly youth

một thanh niên cao lêu nghêu

cadaverous

/kəˈdæv.ɚ.əs/

(adjective) tái nhợt, trông như xác chết

Ví dụ:

cadaverous appearance

vẻ ngoài tái nhợt

brawny

/ˈbrɑː.ni/

(adjective) vạm vỡ, khỏe mạnh, rắn chắc

Ví dụ:

At twelve years of age, he was already big and brawny.

Mới mười hai tuổi, anh ấy đã cao lớn vạm vỡ.

sinewy

/ˈsɪn.juː.i/

(adjective) rắn chắc, gân guốc, dẻo dai

Ví dụ:

The runner was tall and sinewy.

Người chạy cao và rắn chắc.

buff

/bʌf/

(adjective) vạm vỡ, rắn chắc, khỏe;

(noun) màu da bò, màu vàng sẫm, người ái mộ;

(verb) đánh bóng

Ví dụ:

He was spotted on the beach looking extremely buff.

Anh ta được phát hiện trên bãi biển trông cực kỳ vạm vỡ.

statuesque

/ˌstætʃ.uˈesk/

(adjective) như tạc tượng, đẹp như tượng

Ví dụ:

her statuesque beauty

vẻ đẹp như tạc tượng của cô ấy

burly

/ˈbɝː.li/

(adjective) lực lưỡng, vạm vỡ

Ví dụ:

Two burly men pushed the car to the side of the road.

Hai người đàn ông lực lưỡng đẩy xe vào lề đường.

strapping

/ˈstræp.ɪŋ/

(adjective) vạm vỡ, lực lưỡng

Ví dụ:

a strapping lad

chàng trai vạm vỡ

stalwart

/ˈstɑːl.wɚt/

(adjective) trung thành, kiên cường, khoẻ mạnh, vạm vỡ, lực lưỡng;

(noun) thành viên trung thành, người trung thành, người ủng hộ trung thành

Ví dụ:

stalwart supporters

người ủng hộ trung thành

waif-like

/ˈweɪf.laɪk/

(adjective) gầy gò, mảnh mai, yếu ớt

Ví dụ:

waif-like supermodels

những siêu mẫu gầy gò

Rubenesque

/ˌruː.bənˈesk/

(adjective) có vóc dáng Rubenesque, đầy đặn

Ví dụ:

She proudly embraced her Rubenesque figure, with curves that accentuated her large breasts and hips.

Cô ấy tự hào khoe vóc dáng Rubenesque của mình, với những đường cong làm nổi bật bộ ngực và hông lớn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu