Avatar of Vocabulary Set Trạng thái cảm xúc tiêu cực

Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc tiêu cực trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lethargic

/ləˈθɑːr.dʒɪk/

(adjective) mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng, thiếu sức sống

Ví dụ:

The weather made her lethargic.

Thời tiết khiến cô ấy uể oải.

disengaged

/ˌdɪs.ɪŋˈɡeɪdʒd/

(adjective) không quan tâm, lạnh nhạt, thờ ơ, không hứng thú, không tham gia

Ví dụ:

Her father was emotionally disengaged.

Cha cô ấy không quan tâm đến cảm xúc của cô ấy.

uninspired

/ˌʌn.ɪnˈspaɪrd/

(adjective) thiếu cảm hứng, không sáng tạo, nhàm chán, tẻ nhạt, nhạt nhòa

Ví dụ:

an uninspired performance

một màn trình diễn tẻ nhạt

drowsy

/ˈdraʊ.zi/

(adjective) buồn ngủ, mệt mỏi, lừ đừ, uể oải

Ví dụ:

The warm afternoon sun made me feel drowsy.

Ánh nắng ấm buổi chiều làm tôi cảm thấy buồn ngủ.

unmotivated

/ˌʌn.ˈmoʊ.t̬ɪ.veɪ.t̬ɪd/

(adjective) thiếu động lực, không có hứng thú

Ví dụ:

Many students felt unmotivated during the long, monotonous lecture.

Nhiều sinh viên cảm thấy thiếu động lực trong suốt bài giảng dài và đơn điệu.

inattentive

/ˌɪn.əˈten.t̬ɪv/

(adjective) không chú ý, lơ là, không tập trung, lơ đễnh

Ví dụ:

The teacher scolded the inattentive students for not listening.

Giáo viên đã mắng những học sinh không chú ý vì không nghe giảng.

frustrated

/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/

(adjective) nản lòng, nản chí

Ví dụ:

Are you feeling frustrated in your present job?

Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?

restless

/ˈrest.ləs/

(adjective) không yên, bồn chồn, khó chịu, bất an

Ví dụ:

The children always get restless on long trips.

Trẻ em luôn bồn chồn trong những chuyến đi dài.

agitated

/ˈædʒ.ə.teɪ.t̬ɪd/

(adjective) kích động, bối rối

Ví dụ:

There was a long delay, and people became increasingly agitated as they waited for the train.

Có sự chậm trễ kéo dài và mọi người ngày càng trở nên kích động khi chờ tàu.

anxious

/ˈæŋk.ʃəs/

(adjective) không yên, lo lắng, lo sợ

Ví dụ:

She was extremely anxious about her exams.

Cô ấy vô cùng lo lắng cho các kỳ thi của mình.

nervous

/ˈnɝː.vəs/

(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy

Ví dụ:

a sensitive, nervous person

một người nhạy cảm, hay lo lắng

defeated

/dɪˈfiːtɪd/

(adjective) bại trận, thất bại, bị đánh bại, nản lòng

Ví dụ:

The defeated army slowly made its way back home.

Đội quân bại trận chậm rãi trở về nhà.

insecure

/ˌɪn.səˈkjʊr/

(adjective) không an toàn, bấp bênh, không vững chắc

Ví dụ:

I wonder what it was about her upbringing that made her so insecure.

Tôi tự hỏi điều gì về cách nuôi dạy của cô ấy khiến cô ấy bất an như vậy.

irritated

/ˈɪr.ə.teɪ.t̬ɪd/

(adjective) tức tối, cáu tiết, rát

Ví dụ:

I began to get increasingly irritated at her questions.

Tôi bắt đầu ngày càng tức tối với những câu hỏi của cô ấy.

heartbroken

/ˈhɑːrtˌbroʊ.kən/

(adjective) đau lòng, buồn bã tột cùng, tan nát cõi lòng, đau khổ

Ví dụ:

She was heartbroken when her childhood dog passed away.

Cô ấy đau lòng khi chú chó thời thơ ấu của mình qua đời.

miserable

/ˈmɪz.ɚ.ə.bəl/

(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương

Ví dụ:

Their happiness made Anne feel even more miserable.

Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.

woeful

/ˈwoʊ.fəl/

(adjective) đáng thương, đáng buồn, đau khổ, thảm thương, tồi tệ, kém

Ví dụ:

woeful tales of broken romances

những câu chuyện đáng thương về những mối tình tan vỡ

downhearted

/ˌdaʊnˈhɑːr.t̬ɪd/

(adjective) buồn bã, nản lòng, thất vọng, mất hy vọng

Ví dụ:

She felt downhearted after failing the exam.

Cô ấy cảm thấy nản lòng sau khi trượt kỳ thi.

overwhelmed

/ˌoʊ.vərˈwelmd/

(adjective) choáng ngợp, quá tải, bị áp đảo

Ví dụ:

She was overwhelmed by the support she received from her friends.

Cô ấy choáng ngợp trước sự ủng hộ mà cô nhận được từ bạn bè.

distracted

/dɪˈstræk.tɪd/

(adjective) mất tập trung, bị phân tâm, lơ đãng

Ví dụ:

Luke looked momentarily distracted.

Luke trông có vẻ mất tập trung trong giây lát.

disgusted

/dɪsˈɡʌs.tɪd/

(adjective) chán ghét, phẫn nộ, kinh tởm

Ví dụ:

She was disgusted at the way they treated their children.

Cô ấy ghê tởm cách họ đối xử với con cái.

suspicious

/səˈspɪʃ.əs/

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, nghi ngờ

Ví dụ:

Her behavior was very suspicious.

Hành vi của cô ấy rất đáng ngờ.

edgy

/ˈedʒ.i/

(adjective) rõ cạnh, sắc, bực mình

Ví dụ:

He was feeling a little edgy about the whole thing.

Anh ấy cảm thấy hơi bực mình về toàn bộ sự việc.

desolate

/ˈdes.əl.ət/

(adjective) hoang vắng, tiêu điều, tuyệt vọng

Ví dụ:

They looked out on a bleak and desolate landscape.

Họ nhìn ra một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng.

isolated

/ˈaɪ.sə.leɪ.t̬ɪd/

(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly

Ví dụ:

isolated farms and villages

các trang trại và làng mạc biệt lập

suffering

/ˈsʌf.ɚ.ɪŋ/

(noun) sự đau khổ, sự đau đớn, nỗi đau khổ

Ví dụ:

This war has caused widespread human suffering.

Cuộc chiến này đã gây ra đau khổ lan rộng cho con người.

snappy

/ˈsnæp.i/

(adjective) linh hoạt, nhanh, hợp thời trang

Ví dụ:

a snappy outfit

bộ trang phục hợp thời trang

bitter

/ˈbɪt̬.ɚ/

(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;

(noun) rượu đắng

Ví dụ:

The raw berries have an intensely bitter flavor.

Quả mọng thô có vị đắng đậm.

chagrined

/ˈʃæɡ.rɪnd/

(adjective) bực bội, xấu hổ, thất vọng, khó chịu

Ví dụ:

He was chagrined when he realized he had made a mistake in the report.

Anh ấy cảm thấy bực bội khi nhận ra mình đã mắc lỗi trong báo cáo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu