Nghĩa của từ inattentive trong tiếng Việt
inattentive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inattentive
US /ˌɪn.əˈten.t̬ɪv/
UK /ˌɪn.əˈten.tɪv/
Tính từ
không chú ý, lơ đễnh
not paying attention to something or someone
Ví dụ:
•
The student was inattentive during the lecture and missed important details.
Học sinh không chú ý trong buổi giảng và bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
•
Her inattentive driving led to a minor accident.
Việc lái xe không chú ý của cô ấy đã dẫn đến một tai nạn nhỏ.