Avatar of Vocabulary Set Bài 3: Căng Thẳng Và Áp Lực Của Thanh Thiếu Niên

Bộ từ vựng Bài 3: Căng Thẳng Và Áp Lực Của Thanh Thiếu Niên trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 3: Căng Thẳng Và Áp Lực Của Thanh Thiếu Niên' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adolescence

/ˌæd.əˈles.əns/

(noun) thời thanh niên, thanh thiếu niên

Ví dụ:

She had a troubled adolescence.

Cô ấy đã có một thời thanh niên đầy rắc rối.

adulthood

/ˈæd.ʌlt.hʊd/

(noun) tuổi trưởng thành

Ví dụ:

People in England legally reach adulthood at 18.

Mọi người ở Anh đến tuổi trưởng thành một cách hợp pháp ở tuổi 18.

astonished

/əˈstɑː.nɪʃt/

(adjective) ngạc nhiên, kinh ngạc

Ví dụ:

I was astonished to see Miriam there.

Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy Miriam ở đó.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

breakdown

/ˈbreɪk.daʊn/

(noun) sự hỏng máy, sự suy sụp, sự thất bại

Ví dụ:

Both sides blamed each other for the breakdown of talks.

Cả hai bên đều đổ lỗi cho nhau về sự thất bại của các cuộc đàm phán.

calm

/kɑːm/

(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;

(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;

(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu

Ví dụ:

She had to keep calm at all costs.

Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.

cognitive

/ˈkɑːɡ.nə.t̬ɪv/

(adjective) (liên quan đến) nhận thức, dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm

Ví dụ:

Some of her cognitive functions have been impaired.

Một số chức năng nhận thức của cô ấy đã bị suy giảm.

concentrate

/ˈkɑːn.sən.treɪt/

(verb) tập trung

Ví dụ:

She couldn't concentrate on the film.

Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.

confident

/ˈkɑːn.fə.dənt/

(adjective) tự tin, tin chắc, chắc chắn

Ví dụ:

We require outgoing, confident people able to approach large groups.

Chúng tôi yêu cầu những người hướng ngoại, tự tin có thể tiếp cận các nhóm lớn.

counselling

/ˈkaʊn.səl.ɪŋ/

(noun) sự tư vấn

Ví dụ:

Students can use the counselling service to discuss any kind of issue that concerns them.

Sinh viên có thể sử dụng dịch vụ tư vấn để thảo luận về bất kỳ vấn đề nào liên quan đến họ.

delighted

/dɪˈlaɪ.t̬ɪd/

(adjective) vui mừng, hài lòng

Ví dụ:

a delighted smile

một nụ cười vui mừng

depressed

/dɪˈprest/

(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng

Ví dụ:

He seemed a bit depressed about his work situation.

Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.

disappoint

/ˌdɪs.əˈpɔɪnt/

(verb) làm cho thất vọng, làm phụ lòng

Ví dụ:

I have no wish to disappoint everyone by postponing the visit.

Tôi không muốn làm mọi người thất vọng khi hoãn chuyến thăm.

doubt

/daʊt/

(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hồ nghi;

(verb) nghi ngờ, ngờ vực, không tin

Ví dụ:

Some doubt has been cast upon the authenticity of this account.

Một số nghi ngờ đã được đặt ra đối với tính xác thực của tài khoản này.

embarrassed

/ɪmˈber.əst/

(adjective) lúng túng, bối rối, ngượng

Ví dụ:

She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cởi đồ trước mặt bác sĩ.

emergency

/ɪˈmɝː.dʒən.si/

(noun) sự khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp, trường hợp khẩn cấp

Ví dụ:

Your quick response in an emergency could be a lifesaver.

Phản ứng nhanh chóng của bạn trong trường hợp khẩn cấp có thể là một cứu cánh.

emotional

/ɪˈmoʊ.ʃən.əl/

(adjective) cảm động, xúc động, cảm xúc

Ví dụ:

My doctor said the problem was more emotional than physical.

Bác sĩ của tôi nói rằng vấn đề liên quan đến cảm xúc hơn là thể chất.

expectation

/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/

(noun) sự mong chờ, sự trông mong, sự kỳ vọng

Ví dụ:

Reality had not lived up to expectations.

Thực tế đã không như mong đợi.

frustrated

/ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/

(adjective) nản lòng, nản chí

Ví dụ:

Are you feeling frustrated in your present job?

Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?

grade

/ɡreɪd/

(noun) điểm, loại, cấp;

(verb) xếp loại, chấm điểm

Ví dụ:

Sea salt is usually available in coarse or fine grades.

Muối biển thường có ở loại thô hoặc mịn.

guidance

/ˈɡaɪ.dəns/

(noun) sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo

Ví dụ:

I've always looked to my father for guidance in these matters.

Tôi luôn tìm đến cha tôi để được hướng dẫn trong những vấn đề này.

helpline

/ˈhelp.laɪn/

(noun) đường dây trợ giúp

Ví dụ:

Please contact the helpline for more information.

Vui lòng liên hệ với đường dây trợ giúp để biết thêm thông tin.

independence

/ˌɪn.dɪˈpen.dəns/

(noun) sự độc lập, nền độc lập

Ví dụ:

Argentina gained independence from Spain in 1816.

Argentina giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1816.

life skill

/ˈlaɪf skɪl/

(noun) kỹ năng sống

Ví dụ:

Teach your children life skills such as conflict resolution.

Dạy con bạn các kỹ năng sống như giải quyết xung đột.

nasty

/ˈnæs.ti/

(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm

Ví dụ:

Plastic bags burn with a nasty, acrid smell.

Túi ni lông cháy có mùi khét, chát rất khó chịu.

relaxed

/rɪˈlækst/

(adjective) thoải mái, thanh thản, thư giãn

Ví dụ:

We were having a great time and feeling very relaxed.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời và cảm thấy rất thư giãn.

risk-taking

/ˈrɪskˌteɪkɪŋ/

(noun) việc chấp nhận rủi ro, việc mạo hiểm

Ví dụ:

The government wants to reform the legal system in order to promote risk-taking by entrepreneurs.

Chính phủ muốn cải cách hệ thống pháp luật nhằm thúc đẩy tinh thần chấp nhận rủi ro của các doanh nhân.

self-control

/ˌself.kənˈtroʊl/

(noun) khả năng tự chủ, sự kiềm chế, sự tự chủ

Ví dụ:

It took all his self-control not to shout at them.

Anh ấy phải dùng hết khả năng tự chủ để không hét vào mặt họ.

self-disciplined

/ˌselfˈdɪs.ə.plɪnd/

(adjective) có kỷ luật, tự kỷ luật

Ví dụ:

self-discplined students

học sinh có kỷ luật

stressed

/strest/

(adjective) căng thẳng

Ví dụ:

Stressed workers reported smoking more.

Các công nhân bị căng thẳng cho biết họ hút thuốc nhiều hơn.

suffer

/ˈsʌf.ɚ/

(verb) trải qua, dung thứ, đau

Ví dụ:

He'd suffered intense pain.

Anh ấy đã phải chịu đựng những cơn đau dữ dội.

tense

/tens/

(noun) thời, thì;

(verb) làm cho căng thẳng, trở nên căng, trở nên hồi hộp;

(adjective) căng, căng thẳng, bồn chồn

Ví dụ:

She was very tense as she waited for the interview.

Cô ấy đã rất căng thẳng khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.

toll-free

/ˈtoʊl.friː/

(adjective) miễn phí

Ví dụ:

a toll-free number

số điện thoại miễn phí

trafficking

/ˈtræf.ɪ.kɪŋ/

(noun) sự buôn lậu, sự buôn bán trái phép

Ví dụ:

drug trafficking

buôn lậu ma túy

upset

/ʌpˈset/

(verb) làm bối rối, lo lắng, đau khổ, khó chịu, làm đảo lộn, phá vỡ;

(adjective) khó chịu, buồn bã;

(noun) sự bối rối, sự khó chịu, sự rối loạn tiêu hóa

Ví dụ:

She looked pale and upset.

Cô ấy trông xanh xao và buồn bã.

worried

/ˈwɝː.id/

(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng

Ví dụ:

Michelle knew that her friends were very worried about her.

Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.

turn down

/tɜːrn daʊn/

(phrasal verb) giảm (âm lượng, nhiệt độ), từ chối

Ví dụ:

She turned the sound down.

Cô ấy giảm nhỏ âm thanh.

get over

/ɡet ˈoʊ.vər/

(phrasal verb) hồi phục, vượt qua, giải quyết

Ví dụ:

He was disappointed at not getting the job, but he'll get over it.

Anh ấy thất vọng vì không nhận được công việc, nhưng anh ấy sẽ vượt qua nó.

put up with

/pʊt ʌp wɪð/

(phrasal verb) chịu đựng, tha thứ

Ví dụ:

He's so moody - I don't know why she puts up with him.

Anh ấy rất thất thường - Tôi không biết tại sao cô ấy lại chịu đựng anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu