Avatar of Vocabulary Set Bài 1: Môi Trường Địa Phương

Bộ từ vựng Bài 1: Môi Trường Địa Phương trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 1: Môi Trường Địa Phương' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

artifact

/ˈɑːr.t̬ə.fækt/

(noun) đồ tạo tác

Ví dụ:

The museum has artifacts dating back to prehistoric times.

Bảo tàng có những đồ tạo tác có từ thời tiền sử.

artisan

/ˈɑːr.t̬ə.zən/

(noun) thợ thủ công

Ví dụ:

The artisan crafted beautiful pottery in the small village.

Người thợ thủ công đã tạo ra đồ gốm đẹp ở làng nhỏ.

attraction

/əˈtræk.ʃən/

(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the timeless attraction of a good tune

sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay

authenticity

/ˌɑː.θenˈtɪs.ə.t̬i/

(noun) tính xác thực, tính chân thực

Ví dụ:

A sentry checked the ID card’s authenticity then activated the electronic turnstile.

Một lính gác đã kiểm tra tính xác thực của thẻ căn cước rồi kích hoạt cửa quay điện tử.

birthplace

/ˈbɝːθ.pleɪs/

(noun) nơi sinh, nơi khởi nguồn, nơi bắt đầu

Ví dụ:

I was on a trip to Haiti, both my husband's and my birthplace.

Tôi đã có chuyến đi đến Haiti, nơi sinh của cả chồng tôi và tôi.

bracelet

/ˈbreɪ.slət/

(noun) vòng tay, khóa tay

Ví dụ:

Her bracelet is attractive.

Vòng tay của cô ấy thật hấp dẫn.

carve

/kɑːrv/

(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra

Ví dụ:

Who's going to carve the turkey?

Ai sẽ lạng thịt con gà tây?

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

charcoal

/ˈtʃɑːr.koʊl/

(noun) than (củi), màu than

Ví dụ:

Her house often uses charcoal.

Nhà cô ấy thường sử dụng than củi.

craft

/kræft/

(noun) nghề thủ công, nghề, mưu mẹo

Ví dụ:

the craft of bookbinding

nghề đóng sách

craftsman

/ˈkræfts.mən/

(noun) thợ thủ công

Ví dụ:

rugs handmade by local craftsmen

thảm thủ công do thợ thủ công địa phương làm

drumhead

/ˈdrʌm.hed/

(noun) mặt trống, bắp cải drumhead;

(adjective) (phiên tòa) quân sự

Ví dụ:

Internment, torture, and drumhead tribunals were all given specious justifications.

Giam giữ, tra tấn và tòa án quân sự đều được đưa ra những lý do hợp lý.

frame

/freɪm/

(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;

(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí

Ví dụ:

I have to get a frame for my friend’s picture.

Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.

great-grandparent

/ˌɡreɪtˈɡræn.per.ənt/

(noun) ông bà cố, cụ cố

Ví dụ:

His great-grandparents were born in Greece.

Ông bà cố của anh ấy sinh ra ở Hy Lạp.

handicraft

/ˈhæn.di.kræft/

(noun) thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công

Ví dụ:

Her hobbies are music, reading and handicraft.

Sở thích của cô là âm nhạc, đọc sách và thủ công mỹ nghệ.

historical

/hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/

(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử

Ví dụ:

Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.

Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.

knit

/nɪt/

(verb) đan, liền lại, gắn chặt;

(noun) áo len, đồ đan;

(adjective) (thuộc) len, đan

Ví dụ:

A man in a knit cap approached.

Một người đàn ông đội mũ len đến gần.

lacquerware

/ˈlæk.ɚ.wer/

(noun) đồ sơn mài

Ví dụ:

She has a large collection of Japanese lacquerware.

Cô ấy có một bộ sưu tập lớn đồ sơn mài Nhật Bản.

layer

/ˈleɪ.ɚ/

(noun) lớp, tầng, tóc layer;

(verb) xếp thành lớp, sắp từng lớp/ tầng, cắt thành từng lớp

Ví dụ:

A thin layer of dust covered everything.

Một lớp bụi mỏng bao phủ mọi thứ.

loom

/luːm/

(noun) khung cửi;

(verb) hiện ra lờ mờ, sắp xảy ra

Ví dụ:

Tweed was traditionally hand-woven on a loom.

Tweed theo truyền thống được dệt bằng tay trên khung cửi.

ethnic minority

/ˌeθ.nɪk maɪˈnɔːr.ə.t̬i/

(noun) dân tộc thiểu số

Ví dụ:

Only two of the committee are women and only one is from an ethnic minority.

Chỉ có hai thành viên trong ủy ban là phụ nữ và chỉ có một người đến từ dân tộc thiểu số.

mould

/moʊld/

(noun) khuôn, khuôn mẫu, nấm mốc;

(verb) nặn, đúc, định hình

Ví dụ:

Pour the chocolate into a heart-shaped mould.

Đổ sô cô la vào khuôn hình trái tim.

numerous

/ˈnuː.mə.rəs/

(adjective) nhiều, đông đảo

Ví dụ:

He has attended numerous meetings and social events.

Anh ấy đã tham dự nhiều cuộc họp và sự kiện xã hội.

pottery

/ˈpɑː.t̬ɚ.i/

(noun) nghề làm đồ gốm, gốm sứ

Ví dụ:

He wants to learn pottery.

Anh ấy muốn học nghề làm đồ gốm.

preserve

/prɪˈzɝːv/

(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;

(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối

Ví dụ:

She like apricot preserve.

Cô ấy thích mứt ô mai.

sculpture

/ˈskʌlp.tʃɚ/

(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;

(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm

Ví dụ:

The boundary between painting and sculpture is displaced.

Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.

skillful

/ˈskɪl.fəl/

(adjective) tài giỏi, tài năng, khéo léo

Ví dụ:

Police officers have to be skillful drivers.

Các nhân viên cảnh sát phải là những người lái xe khéo léo.

souvenir

/ˌsuː.vəˈnɪr/

(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm

Ví dụ:

We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.

Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

surface

/ˈsɝː-/

(noun) mặt, bề mặt, bề ngoài;

(verb) nổi lên mặt nước, xuất hiện, tỉnh dậy

Ví dụ:

the earth's surface

bề mặt của Trái Đất

team building

/ˈtiːm ˌbɪl.dɪŋ/

(noun) sự xây dựng nhóm, sự xây dựng đội ngũ

Ví dụ:

The company puts a lot of emphasis on cooperation and team building.

Công ty rất coi trọng sự hợp tác và xây dựng nhóm.

thread

/θred/

(noun) sợi chỉ, chỉ, dòng, mạch;

(verb) xỏ, xâu, lách

Ví dụ:

a needle and thread

cây kim và sợi chỉ

treat

/triːt/

(noun) tiệc, buổi chiêu đãi, điều thú vị;

(verb) đối xử, xem xét, đề cập

Ví dụ:

He wanted to take her to the movies as a treat.

Anh ấy muốn đưa cô ấy đi xem phim như một buổi chiêu đãi.

tug of war

/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/

(noun) trò kéo co

Ví dụ:

The annual school picnic included a fun tug of war competition between the students and teachers.

Buổi dã ngoại thường niên của trường bao gồm một cuộc thi kéo co vui nhộn giữa học sinh và giáo viên.

versatile

/ˈvɝː.sə.t̬əl/

(adjective) đa năng, linh hoạt

Ví dụ:

He's a versatile actor who has played a wide variety of parts.

Anh ấy là một diễn viên đa năng đã đóng nhiều vai khác nhau.

weave

/wiːv/

(verb) dệt, đan, kết lại;

(noun) kiểu dệt, cách dệt

Ví dụ:

The blanket has a loose weave.

Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.

willow

/ˈwɪl.oʊ/

(noun) cây liễu

Ví dụ:

The Wind in the Willows is a children's novel by the British novelist Kenneth Grahame, first published in 1908.

Gió qua rặng liễu là một cuốn tiểu thuyết dành cho thiếu nhi của tiểu thuyết gia người Anh Kenneth Grahame, được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1908.

workshop

/ˈwɝːk.ʃɑːp/

(noun) hội thảo

Ví dụ:

A writers' workshop was held on July 25–27.

Một hội thảo dành cho các nhà văn được tổ chức vào ngày 25 đến 27 tháng 7.

close down

/kloʊz daʊn/

(phrasal verb) đóng cửa, ngừng hoạt động

Ví dụ:

All the steelworks around here were closed down in the 1980s.

Tất cả các nhà máy thép xung quanh đây đã đóng cửa vào những năm 1980.

deal with

/diːl wɪð/

(phrasal verb) giải quyết, đối phó, xử lý

Ví dụ:

How do you intend to deal with this problem?

Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

face up to

/feɪs ʌp tə/

(phrasal verb) đối mặt với, chấp nhận

Ví dụ:

She's going to have to face up to the fact that he's not going to marry her.

Cô ấy sẽ phải đối mặt với sự thật rằng anh ấy sẽ không kết hôn với cô ấy.

get on with

/ɡet ɑːn wɪð/

(phrasal verb) hòa hợp với, tiếp tục, tiến triển

Ví dụ:

She's never really got on with her sister.

Cô ấy chưa bao giờ thực sự hòa hợp với chị gái mình.

live on

/lɪv ɑːn/

(phrasal verb) sống dựa vào, tiếp tục tồn tại, kéo dài, tiếp tục sống

Ví dụ:

They live on a small pension after retirement.

Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ sau khi nghỉ hưu.

look forward to

/lʊk ˈfɔːrwərd tə/

(verb) trông mong, mong đợi

Ví dụ:

We look forward to seeing you at the next meeting.

Chúng tôi mong đợi được gặp anh vào cuộc họp tiếp sau.

pass down

/pæs daʊn/

(phrasal verb) truyền lại, truyền qua, để lại

Ví dụ:

His is a family trade, passed down from generation to generation.

Đây là nghề gia truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

set off

/set ˈɔːf/

(phrasal verb) khởi hành, bắt đầu (một cuộc hành trình), nổ bom;

(noun) cái làm nổi bật, cái tôn lên, đối tượng

Ví dụ:

There may be occasions where the tenant would wish to withhold rent or claim a set-off.

Có thể có những trường hợp người thuê muốn giữ lại tiền thuê hoặc yêu cầu bù trừ.

set up

/set ʌp/

(phrasal verb) khởi nghiệp, thành lập, tổ chức, sắp xếp;

(noun) cách sắp xếp, sự thành lập, sự thiết lập;

(adjective) thiết lập, thành lập

Ví dụ:

We are still in the set-up phase of the project.

Chúng tôi vẫn đang trong giai đoạn thiết lập dự án.

take over

/ˈteɪk ˌoʊ.vər/

(phrasal verb) tiếp quản, đảm nhiệm

Ví dụ:

She took over as manager two weeks ago.

Cô ấy đã tiếp quản vị trí quản lý hai tuần trước.

turn down

/tɜːrn daʊn/

(phrasal verb) giảm (âm lượng, nhiệt độ), từ chối

Ví dụ:

She turned the sound down.

Cô ấy giảm nhỏ âm thanh.

turn up

/tɜːrn ʌp/

(phrasal verb) xuất hiện, tăng (âm lượng, nhiệt độ);

(noun) gấp quần lơ vê

Ví dụ:

Turn-ups are becoming fashionable again.

Gấp quần lơ vê đang trở thành mốt trở lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu