Nghĩa của từ craftsman trong tiếng Việt

craftsman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

craftsman

US /ˈkræfts.mən/
UK /ˈkrɑːfts.mən/
"craftsman" picture

Danh từ

thợ thủ công, nghệ nhân

a person who is skilled in a particular craft

Ví dụ:
The antique table was restored by a master craftsman.
Chiếc bàn cổ được phục chế bởi một thợ thủ công bậc thầy.
She is a talented craftsman who creates beautiful pottery.
Cô ấy là một thợ thủ công tài năng, người tạo ra những đồ gốm đẹp.