Avatar of Vocabulary Set Bài 2: Nhà Của Tôi

Bộ từ vựng Bài 2: Nhà Của Tôi trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 2: Nhà Của Tôi' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

country house

/ˈkʌn.tri ˌhaʊs/

(noun) nhà quê, nhà ở quê, nhà nông thôn

Ví dụ:

Through the trees we could see a beautiful Georgian country house.

Qua những tán cây, chúng tôi có thể nhìn thấy một ngôi nhà nông thôn tuyệt đẹp của Georgia.

cottage

/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/

(noun) nhà tranh, nhà riêng ở nông thôn

Ví dụ:

They live in an idyllic cottage, with roses around the door.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh bình dị, có hoa hồng quanh cửa.

flat

/flæt/

(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;

(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;

(verb) làm bẹt, dát mỏng;

(adverb) bằng, phẳng, dẹt

Ví dụ:

Trim the surface of the cake to make it completely flat.

Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.

villa

/ˈvɪl.ə/

(noun) biệt thự, nhà nghỉ (ở bờ biển, ở nông thôn, ...), trang viên thời La Mã

Ví dụ:

We rented a holiday villa in Spain.

Chúng tôi thuê một biệt thự nghỉ mát ở Tây Ban Nha.

apartment

/əˈpɑːrt.mənt/

(noun) căn phòng, căn hộ, buồng

Ví dụ:

I'll give you the keys to my apartment.

Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.

town house

/ˈtaʊnˌhaʊs/

(noun) nhà phố

Ví dụ:

a beautiful four-storey town house

một ngôi nhà phố bốn tầng đẹp

motorhome

/ˈmoʊ.t̬ɚ.hoʊm/

(noun) xe nhà lưu động, xe nhà di động

Ví dụ:

We rented a spacious motorhome for our cross-country road trip, complete with a kitchen and bathroom.

Chúng tôi đã thuê một chiếc xe nhà lưu động rộng rãi cho chuyến đi xuyên quốc gia của mình, được trang bị đầy đủ bếp và phòng tắm.

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/

(noun) nhà chọc trời

Ví dụ:

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.

hall

/hɑːl/

(noun) phòng lớn, đại sảnh, hội trường

Ví dụ:

The hall of this hotel is very clean.

Hội trường của khách sạn này rất sạch sẽ.

kitchen

/ˈkɪtʃ.ən/

(noun) nhà bếp, phòng bếp

Ví dụ:

We usually eat breakfast in the kitchen.

Chúng tôi thường ăn sáng trong nhà bếp.

bedroom

/ˈbed.ruːm/

(noun) phòng ngủ

Ví dụ:

He shares his bedroom with a younger brother.

Anh ấy chia sẻ phòng ngủ của mình với một người em trai.

bathroom

/ˈbæθ.ruːm/

(noun) phòng tắm, buồng tắm, nhà vệ sinh

Ví dụ:

The house has four bedrooms and two bathrooms.

Ngôi nhà có bốn phòng ngủ và hai phòng tắm.

living room

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng khách

Ví dụ:

We've just bought a new coffee-colored rug for the living room.

Chúng tôi vừa mua một tấm thảm màu cà phê mới cho phòng khách.

department store

/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

(noun) cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi

Ví dụ:

He's got a job demonstrating kitchen equipment in a department store.

Anh ấy nhận được một công việc trưng bày thiết bị nhà bếp trong một cửa hàng bách hóa.

garage

/ɡəˈrɑːʒ/

(noun) nhà để xe, ga-ra, xưởng sửa chữa xe, phong cách garage rock;

(verb) đậu xe trong gara, để xe trong gara

Ví dụ:

A detached house with an integral garage.

Một ngôi nhà riêng biệt với một nhà để ô tô tích hợp.

dining room

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/

(noun) phòng ăn, nơi ăn uống

Ví dụ:

This room has a dual purpose, serving as both a study and a dining room.

Căn phòng này có công năng kép, vừa là phòng học, vừa là phòng ăn.

attic

/ˈæt̬.ɪk/

(noun) tầng áp mái, gác mái

Ví dụ:

I've got boxes of old clothes in the attic.

Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.

basement

/ˈbeɪs.mənt/

(noun) tầng hầm, nền móng

Ví dụ:

They went down the stairs into the basement.

Họ đi xuống cầu thang vào tầng hầm.

appliance

/əˈplaɪ.əns/

(noun) thiết bị, dụng cụ

Ví dụ:

electrical and gas appliances

các thiết bị điện và gas

air conditioner

/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ər/

(noun) máy lạnh, điều hòa

Ví dụ:

My company has just installed an air conditioner.

Công ty tôi mới lắp đặt một chiếc máy lạnh.

bowl

/boʊl/

(noun) bát, chén, nõ (tẩu thuốc lá);

(verb) lăn (quả bóng), chơi ném bóng gỗ

Ví dụ:

a mixing bowl

một cái bát trộn

chopstick

/ˈtʃɑːp.stɪk/

(noun) đũa

Ví dụ:

Westerners find it really hard to eat with chopsticks.

Người phương Tây thấy khó ăn bằng đũa.

chest of drawers

/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/

(noun) tủ ngăn kéo

Ví dụ:

I bought a big chest of drawers for my clothes.

Tôi mua một cái tủ ngăn kéo lớn để đựng quần áo của mình.

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/

(noun) máy tính, máy điện toán

Ví dụ:

I have just bought a new computer.

Tôi vừa mua một máy tính mới.

cupboard

/ˈkʌb.ɚd/

(noun) tủ, tủ chén, tủ ly

Ví dụ:

a kitchen cupboard

một tủ bếp

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑː.ʃɚ/

(noun) máy rửa bát đĩa, người rửa bát đĩa

Ví dụ:

Have you plumbed the dishwasher in yet?

Bạn đã đặt máy rửa bát đĩa vào chưa?

fridge

/frɪdʒ/

(noun) tủ lạnh

Ví dụ:

She put the carton of milk back in the fridge.

Cô ấy lại cất hộp sữa vào tủ lạnh.

helicopter

/ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/

(noun) máy bay trực thăng

Ví dụ:

The injured were ferried to the hospital by helicopter.

Những người bị thương được đưa đến bệnh viện bằng trực thăng.

hi-tech

/ˌhaɪˈtek/

(adjective) công nghệ cao

Ví dụ:

a hi-tech security system

hệ thống an ninh công nghệ cao

lamp

/læmp/

(noun) đèn, nguồn hy vọng

Ví dụ:

a table lamp

một chiếc đèn bàn

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

(noun) lò vi sóng, sóng cực ngắn;

(verb) dùng lò vi sóng đun nấu, hâm nóng

Ví dụ:

Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.

Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.

robot

/ˈroʊ.bɑːt/

(noun) người máy, tín hiệu giao thông tự động

Ví dụ:

The robot closed the door behind us.

Người máy đã đóng cánh cửa sau lưng chúng tôi.

shelf

/ʃelf/

(noun) kệ, ngăn, giá

Ví dụ:

a glass shelf

một kệ kính

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

sink

/sɪŋk/

(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;

(verb) chìm, lún, lặn

Ví dụ:

She put all dirty dishes in the sink.

Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.

smart TV

/smɑːrt ˌtiːˈviː/

(noun) TV thông minh

Ví dụ:

A smart TV connected to the internet can deliver on-demand and catch-up TV services.

Một chiếc TV thông minh được kết nối với internet có thể cung cấp các dịch vụ truyền hình theo yêu cầu và cập nhật.

sofa

/ˈsoʊ.fə/

(noun) ghế xô-pha, ghế sa-lông, ghế nệm

Ví dụ:

sofa cushions

đệm ghế xô-pha

solar energy

/ˈsoʊ.lər ˈen.ər.dʒi/

(noun) năng lượng mặt trời, quang năng

Ví dụ:

research into solar energy and clean energy sources

nghiên cứu về năng lượng mặt trời và các nguồn năng lượng sạch

stove

/stoʊv/

(noun) bếp lò, lò sưởi

Ví dụ:

Will you light the stove?

Bạn sẽ thắp sáng bếp lò?

supercar

/ˈsuː.pɚ.kɑːr/

(noun) siêu xe

Ví dụ:

The company also provides aftermarket parts and kits for supercars.

Công ty cũng cung cấp phụ tùng và bộ dụng cụ hậu mãi cho siêu xe.

television

/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/

(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình

Ví dụ:

the days before television

những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình

toilet

/ˈtɔɪ.lət/

(noun) nhà vệ sinh

Ví dụ:

Liz heard the toilet flush.

Liz nghe thấy tiếng xả nước của nhà vệ sinh.

washing machine

/ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/

(noun) máy giặt

Ví dụ:

I put clothes into the washing machine.

Tôi cho quần áo vào máy giặt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu