Avatar of Vocabulary Set Bài 2: Khoảng Cách Giữa Các Thế Hệ

Bộ từ vựng Bài 2: Khoảng Cách Giữa Các Thế Hệ trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 2: Khoảng Cách Giữa Các Thế Hệ' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adapt

/əˈdæpt/

(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo

Ví dụ:

The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.

Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.

argument

/ˈɑːrɡ.jə.mənt/

(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ

Ví dụ:

I've had an argument with my father.

Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.

attitude

/ˈæt̬.ə.tuːd/

(noun) quan điểm, thái độ, điệu bộ

Ví dụ:

She took a tough attitude toward other people's indulgences.

Cô ấy có thái độ cứng rắn đối với sự ham mê của người khác.

burden

/ˈbɝː.dən/

(noun) gánh nặng;

(verb) gánh vác, làm gánh nặng

Ví dụ:

The main burden of caring for old people falls on the state.

Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.

characteristic

/ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/

(adjective) đặc thù, đặc trưng;

(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù

Ví dụ:

He began with a characteristic attack on extremism.

Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.

conflict

/ˈkɑːn.flɪkt/

(noun) sự xung đột, cuộc xung đột;

(verb) đối lập, trái ngược, mâu thuẫn

Ví dụ:

the eternal conflict between the sexes

sự xung đột muôn thuở giữa hai giới

curfew

/ˈkɝː.fjuː/

(noun) lệnh giới nghiêm, giờ giới nghiêm

Ví dụ:

The army imposed a dusk-to-dawn curfew.

Quân đội áp đặt lệnh giới nghiêm từ hoàng hôn đến bình minh.

curious

/ˈkjʊr.i.əs/

(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ

Ví dụ:

I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.

Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.

digital native

/ˌdɪdʒ.ɪ.təl ˈneɪ.tɪv/

(noun) người bản địa kỹ thuật số

Ví dụ:

As a digital native, John quickly adapted to remote work and mastered video conferencing tools.

người bản địa kỹ thuật số, John nhanh chóng thích nghi với công việc từ xa và thành thạo các công cụ hội nghị truyền hình.

duty

/ˈduː.t̬i/

(noun) bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm

Ví dụ:

It's my duty to uphold the law.

Tôi có nhiệm vụ đề cao pháp luật.

elegant

/ˈel.ə.ɡənt/

(adjective) thanh lịch, tao nhã

Ví dụ:

an elegant woman

người phụ nữ thanh lịch

experience

/ɪkˈspɪr.i.əns/

(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;

(verb) trải qua, gặp phải

Ví dụ:

He had already learned his lesson by painful experience.

Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.

extended family

/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/

(noun) đại gia đình, gia đình mở rộng

Ví dụ:

She grew up surrounded by a large extended family.

Cô ấy lớn lên được bao bọc bởi một đại gia đình lớn.

eyesight

/ˈaɪ.saɪt/

(noun) thị lực

Ví dụ:

good eyesight

thị lực tốt

financial burden

/faɪˈnæn.ʃəl ˈbɜːr.dən/

(noun) gánh nặng tài chính

Ví dụ:

He felt huge guilt at being a financial burden.

Anh ấy cảm thấy rất tội lỗi vì trở thành gánh nặng tài chính.

firmly

/ˈfɝːm.li/

(adverb) một cách chắc chắn, kiên quyết, vững chắc

Ví dụ:

‘I can manage,’ she said firmly.

‘Tôi có thể quản lý,’ cô ấy nói một cách chắc chắn.

flashy

/ˈflæʃ.i/

(adjective) lòe loẹt, sặc sỡ, hào nhoáng

Ví dụ:

a flashy car

xe hơi lòe loẹt

freedom

/ˈfriː.dəm/

(noun) sự tự do, nền tự do, quyền tự do

Ví dụ:

We do have some freedom of choice.

Chúng tôi có một số quyền tự do lựa chọn.

the generation gap

/ðə ˈdʒen.ə.reɪ.ʃən ˌɡæp/

(noun) khoảng cách thế hệ

Ví dụ:

a movie that is sure to bridge the generation gap

một bộ phim chắc chắn sẽ thu hẹp khoảng cách thế hệ

hire

/haɪr/

(verb) thuê, mướn;

(noun) sự thuê, tiền thuê

Ví dụ:

Car hire is recommended.

Nên thuê xe.

honesty

/ˈɑː.nə.sti/

(noun) sự trung thực, sự thành thật

Ví dụ:

His honesty is not in question.

Sự trung thực của anh ấy không phải là vấn đề.

immigrant

/ˈɪm.ə.ɡrənt/

(noun) người nhập cư

Ví dụ:

Illegal immigrants are sent back across the border if they are caught.

Những người nhập cư bất hợp pháp sẽ bị đưa trở lại biên giới nếu họ bị bắt.

impose

/ɪmˈpoʊz/

(verb) bắt chịu, bắt gánh vác, lạm dụng

Ví dụ:

The decision was theirs and was not imposed on them by others.

Quyết định là của họ và không bị ép buộc bởi người khác.

individualism

/ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.ə.lɪ.zəm/

(noun) chủ nghĩa cá nhân

Ví dụ:

Capitalism stresses innovation, competition and individualism.

Chủ nghĩa tư bản nhấn mạnh vào sự đổi mới, cạnh tranh và chủ nghĩa cá nhân.

influence

/ˈɪn.flu.əns/

(noun) ảnh hưởng, tác động, người có ảnh hưởng, vật có ảnh hưởng;

(verb) ảnh hưởng, tác động

Ví dụ:

the influence of television violence

ảnh hưởng của bạo lực truyền hình

limit

/ˈlɪm.ɪt/

(noun) giới hạn, hạn mức;

(verb) hạn chế, tiết chế, giới hạn

Ví dụ:

the 10-minute limit on speeches

giới hạn 10 phút cho bài phát biểu

mature

/məˈtʃʊr/

(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;

(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành

Ví dụ:

He's very mature for his age.

Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.

multi-generational

/ˌmʌl.ti.dʒen.əˈreɪ.ʃən.əl/

(adjective) nhiều thế hệ, đa thế hệ

Ví dụ:

She grew up in a multi-generational household.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình nhiều thế hệ.

norm

/nɔːrm/

(noun) chuẩn mực, quy tắc, tiêu chuẩn, quy chuẩn;

(verb) chuẩn hóa

Ví dụ:

The new design is a departure from the norm.

Thiết kế mới là một sự thay đổi so với chuẩn mực.

nuclear family

/ˌnuː.kli.ər ˈfæm.əl.i/

(noun) gia đình hạt nhân, gia đình cơ bản

Ví dụ:

Not everybody nowadays lives in the conventional nuclear family.

Không phải tất cả mọi người ngày nay đều sống trong gia đình hạt nhân thông thường.

obey

/oʊˈbeɪ/

(verb) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

Ví dụ:

I always obey my father.

Tôi luôn vâng lời cha tôi.

objection

/əbˈdʒek.ʃən/

(noun) lý do phản đối, sự phản đối, sự chống đối

Ví dụ:

They raised no objections at the time.

Họ không đưa ra phản đối nào vào thời điểm đó.

open-minded

/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/

(adjective) cởi mở, rộng rãi, phóng khoáng

Ví dụ:

Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine.

Các bác sĩ ngày nay có xu hướng cởi mở hơn về thuốc thay thế.

point of view

/ˈpɔɪnt əv vjuː/

(noun) quan điểm

Ví dụ:

There are a number of different points of view on this issue.

Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.

screen time

/ˈskriːn taɪm/

(noun) thời lượng xuất hiện trên màn ảnh, thời gian sử dụng đồ điện tử

Ví dụ:

Ellie gets considerably more screen time than the other characters in this episode.

Ellie có nhiều thời lượng xuất hiện trên màn ảnh hơn đáng kể so với các nhân vật khác trong tập phim này.

social media

/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông xã hội

Ví dụ:

Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.

Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.

value

/ˈvæl.juː/

(verb) đánh giá, định giá, quý;

(noun) giá trị, trị giá, giá tiền

Ví dụ:

Your support is of great value.

Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.

be on the scene

/biː ɑːn ðə siːn/

(idiom) có mặt, đến, xuất hiện

Ví dụ:

I called the police and they were on the scene within minutes.

Tôi gọi cảnh sát và họ đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.

bridge the gap

/brɪdʒ ðə ɡæp/

(idiom) thu hẹp khoảng cách

Ví dụ:

The new degree course aims to bridge the gap between education and industry.

Khóa học cấp bằng mới này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và công nghiệp.

follow in someone's footsteps

/ˈfɑl.oʊ ɪn ˈsʌm.wʌnz ˈfʊt.steps/

(idiom) đi theo bước chân, theo bước, nối nghiệp

Ví dụ:

She followed in her mother's footsteps, starting her own business.

Cô ấy đã đi theo bước chân của mẹ mình, bắt đầu kinh doanh riêng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu