Bộ từ vựng Bài 4: Vì Một Cộng Đồng Tốt Hơn trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 4: Vì Một Cộng Đồng Tốt Hơn' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) truy cập, có lối đi;
(noun) lối vào, quyền truy cập
Ví dụ:
You can't gain access to the files unless you know the password.
Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.
(noun) quảng cáo
Ví dụ:
I fast-forwarded through the adverts.
Tôi đã tua nhanh qua các quảng cáo.
(noun) sự thông báo, sự quảng cáo, tờ quảng cáo
Ví dụ:
advertisements for alcoholic drinks
tờ quảng cáo đồ uống có cồn
(noun) thông báo, thông cáo, việc thông báo
Ví dụ:
The spokesperson was about to make an announcement.
Người phát ngôn sắp đưa ra thông báo.
(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;
(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy
Ví dụ:
The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.
Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.
(adjective) vui mừng, phấn khởi, hớn hở
Ví dụ:
He's usually fairly cheerful.
Anh ấy thường khá vui vẻ.
(noun) giáo dục công dân
Ví dụ:
Civics classes teach us about our rights and duties as members of society and active citizens.
Các lớp học về công dân dạy chúng ta về các quyền và nghĩa vụ của mình với tư cách là thành viên của xã hội và là công dân tích cực.
(noun) cộng đồng, phường, hội
Ví dụ:
the scientific community
cộng đồng khoa học
(noun) phục vụ cộng đồng
Ví dụ:
The judge ordered him to pay a fine and perform 100 hours of community service.
Thẩm phán yêu cầu anh ta phải nộp phạt và thực hiện 100 giờ phục vụ cộng đồng.
(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm
Ví dụ:
We had every confidence in the staff.
Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.
(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn
Ví dụ:
She was utterly confused about what had just happened.
Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.
(noun) thời hạn, hạn chót
Ví dụ:
The deadline for submissions is February 5th.
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày 5 tháng 2.
(verb) phân phát, giao, chuyển
Ví dụ:
The products should be delivered on time.
Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.
(verb) tặng, quyên góp, cúng
Ví dụ:
A portion of the proceeds will be donated to charity.
Một phần số tiền thu được sẽ được quyên góp cho quỹ từ thiện.
(noun) sự quyên góp, vật tặng/ cúng, sự tặng/ cúng
Ví dụ:
I'd like to make a small donation in my mother's name.
Tôi muốn quyên góp một khoản nhỏ nhân danh mẹ tôi.
(adjective) vô tận, vĩnh viễn, liên tục
Ví dụ:
endless patience
sự kiên nhẫn vô tận
(noun) ngân hàng thực phẩm
Ví dụ:
All food collected will go to local food banks and pantries.
Tất cả thực phẩm thu thập được sẽ được chuyển đến các ngân hàng thực phẩm và kho thực phẩm địa phương.
(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi
Ví dụ:
a generous benefactor to the University
một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học
(adjective) có liên quan, tham gia, tận tâm, gắn bó
Ví dụ:
It can be helpful to talk about your worries to someone who is not directly involved.
Sẽ hữu ích nếu nói về nỗi lo lắng của bạn với một người không trực tiếp tham gia.
(noun) trận lở đất, sự thắng phiếu lớn, chiến thắng áp đảo
Ví dụ:
The house was buried beneath a landslide.
Ngôi nhà bị chôn vùi dưới một trận lở đất.
(noun) việc cứu đắm, cứu sinh;
(adjective) cứu sống
Ví dụ:
She had a life-saving operation to remove a blood clot.
Cô ấy đã được phẫu thuật cứu sống để loại bỏ cục máu đông.
(adjective) phi chính phủ
Ví dụ:
non-governmental aid organizations
các tổ chức viện trợ phi chính phủ
(noun) trại trẻ mồ côi, cô nhi viện
Ví dụ:
She was brought up in an orphanage.
Cô ấy được nuôi dưỡng trong một trại trẻ mồ côi.
(verb) tham gia
Ví dụ:
Thousands participated in a nationwide strike.
Hàng ngàn người đã tham gia vào một cuộc đình công trên toàn quốc.
(noun) tiền tiêu vặt
Ví dụ:
My dad gives me £5 a week pocket money.
Bố tôi cho tôi 5 bảng Anh tiền tiêu vặt mỗi tuần.
(adjective) thực hành, thiết thực, thực tế;
(noun) sự kiểm tra, bài thực hành
Ví dụ:
There are two obvious practical applications of the research.
Có hai ứng dụng thực tế rõ ràng của nghiên cứu.
(noun) hình phạt, sự trừng trị, sự trừng phạt
Ví dụ:
Many people think that the death penalty is too severe a punishment for any crime.
Nhiều người cho rằng án tử hình là hình phạt quá nghiêm khắc đối với bất kỳ tội danh nào.
(verb) nâng lên, đưa lên, giơ lên;
(noun) sự tăng lên, sự tăng lương
Ví dụ:
He wants a raise and some perks.
Anh ấy muốn tăng lương và một số đặc quyền.
(adjective) xa, xa xôi, vắng vẻ
Ví dụ:
a remote Oregon valley
một thung lũng Oregon xa xôi
(noun) sự tự tin
Ví dụ:
He constantly tried to undermine her self-confidence.
Anh ta liên tục cố gắng làm suy yếu sự tự tin của cô ấy.
(adjective) vị tha, tự nguyện, không ích kỷ
Ví dụ:
She’s a selfless person who is deeply concerned about social justice.
Cô ấy là một người vị tha, người rất quan tâm đến công lý xã hội.
(adjective) không được sử dụng, chưa sử dụng
Ví dụ:
The meeting rooms are left unused for long periods.
Các phòng họp không được sử dụng trong thời gian dài.
(adjective) không mong muốn, không được chào đón, không cần đến
Ví dụ:
How can I stop unwanted emails?
Làm thế nào tôi có thể ngăn chặn các email không mong muốn?
(adjective) hữu ích, có ích, giúp ích, thạo, có năng lực, cừ
Ví dụ:
useful information
thông tin hữu ích
(adjective) nhiều, đa dạng, phong phú
Ví dụ:
There are various ways of doing this.
Có nhiều cách khác nhau để làm điều này.
(noun) tình nguyện viên;
(verb) làm tình nguyện, tự nguyện, đề xuất
Ví dụ:
a call for volunteers to act as foster-parents
kêu gọi các tình nguyện viên đóng vai trò là cha mẹ nuôi
(noun) tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh, sức khỏe
Ví dụ:
We try to ensure the well-being of our employees.
Chúng tôi cố gắng đảm bảo sức khỏe cho nhân viên của mình.
(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng
Ví dụ:
Michelle knew that her friends were very worried about her.
Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.
(collocation) tình cờ, ngẫu nhiên, vô tình
Ví dụ:
I got this job completely by chance.
Tôi có được công việc này hoàn toàn tình cờ.