Bộ từ vựng Bài 10: Du Lịch Sinh Thái trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 10: Du Lịch Sinh Thái' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn
Ví dụ:
Plants absorb carbon dioxide.
Thực vật hấp thụ khí cacbonic.
(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Ví dụ:
Most people are aware of the dangers of sunbathing.
Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.
(noun) đám đông, quần chúng, bọn;
(verb) xúm lại, tụ tập, đổ xô đến
Ví dụ:
A huge crowd gathered in the street outside.
Một đám đông khổng lồ tụ tập trên đường phố bên ngoài.
(noun) văn hóa, sự trồng trọt, sự nuôi;
(verb) nuôi cấy
Ví dụ:
20th-century popular culture
văn hóa đại chúng thế kỷ 20
(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;
(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
Ví dụ:
The bombing caused extensive damage to the town.
Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.
(verb) làm phiền, quấy rầy, quấy rối
Ví dụ:
Please knock before entering my room so you don't disturb me while I'm studying.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng tôi để không làm phiền tôi khi tôi đang học.
(adjective) thân thiện với môi trường
Ví dụ:
The building has many features that make it more eco-friendly as well as reduce heating costs.
Tòa nhà có nhiều tính năng thân thiện với môi trường hơn cũng như giảm chi phí sưởi ấm.
(noun) du lịch sinh thái
Ví dụ:
Ecotourism is financing rainforest preservation.
Du lịch sinh thái là tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.
(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm
Ví dụ:
The best way to explore Iceland's northwest.
Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.
(noun) chuyến đi thực tế, chuyến đi tham quan
Ví dụ:
a geography field trip
chuyến đi thực tế địa lý
(verb) đi theo sau, đi theo, theo dõi
Ví dụ:
She went back into the house, and Ben followed her.
Cô ấy trở vào nhà, và Ben đi theo cô ấy.
(adjective) thủ công
Ví dụ:
his expensive handmade leather shoes
đôi giày da thủ công đắt tiền của anh ấy
(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối
(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;
(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm
Ví dụ:
a bear-hunt
cuộc đi săn gấu
(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;
(verb) va chạm, tác động
Ví dụ:
a significant impact
một tác động đáng kể
(adverb) một cách biết rõ, cố ý
Ví dụ:
She was accused of knowingly making a false statement to the police.
Cô ấy bị buộc tội cố ý khai báo sai sự thật với cảnh sát.
(adjective) sống trên cạn, sống trên đất liền
Ví dụ:
land-based animals
động vật trên đất liền
(adjective) địa phương, cục bộ;
(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức
Ví dụ:
researching local history
nghiên cứu lịch sử địa phương
(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;
(noun) khối, đống, số nhiều;
(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội
Ví dụ:
During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.
Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.
(noun) bao bì, sự đóng gói
Ví dụ:
All our packaging is biodegradable.
Tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể phân hủy sinh học.
(noun) đường đi, lối đi, con đường
Ví dụ:
The path continues alongside the river for half a mile.
Con đường tiếp tục dọc theo con sông trong nửa dặm.
(noun) thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận;
(verb) có lợi, thu lợi, lợi dụng
Ví dụ:
She makes a big profit from selling waste material to textile companies.
Cô ấy kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán phế liệu cho các công ty dệt may.
(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa
Ví dụ:
He tried to protect Kelly from the attack.
Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.
(adjective) chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, đáng tin cậy
Ví dụ:
Her department is responsible for overseeing the councils.
Bộ phận của cô ấy chịu trách nhiệm giám sát các hội đồng.
(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm
Ví dụ:
We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.
Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.
(noun) nhũ đá
Ví dụ:
We marveled at the intricate formations of stalactites hanging from the cave ceiling.
Chúng tôi kinh ngạc trước những khối nhũ đá phức tạp treo trên trần hang.
(verb) tắm nắng
Ví dụ:
I like to sunbathe in the morning when the sun is not so hot.
Tôi thích tắm nắng vào buổi sáng khi mặt trời không quá nóng.
(noun) ván lướt sóng
Ví dụ:
I want to buy a new surfboard.
Tôi muốn mua một ván lướt sóng mới.
(noun) môn lướt sóng, việc lướt web
Ví dụ:
They go surfing every weekend.
Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.
(verb) kéo lê, lết bước, tụt lại;
(noun) dấu vết, vết tích, đường mòn, lối đi
Ví dụ:
The kids left a trail of muddy footprints across the kitchen floor.
Bọn trẻ đã để lại dấu chân đầy bùn trên sàn bếp.
(adjective) ở gần, cận cảnh
Ví dụ:
The photographer captured the intricate details of the flower by taking up-close shots.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những chi tiết phức tạp của bông hoa bằng cách chụp cận cảnh.
(verb) lãng phí;
(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;
(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra
Ví dụ:
Ensure that waste materials are disposed of responsibly.
Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.
(verb) dệt, đan, kết lại;
(noun) kiểu dệt, cách dệt
Ví dụ:
The blanket has a loose weave.
Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.
(noun) đồ bơi giữ nhiệt, quần áo lặn, bộ đồ lặn
Ví dụ:
divers in wetsuits
thợ lặn trong bộ quần áo lặn