Avatar of Vocabulary Set Bài 10: Du Lịch Sinh Thái

Bộ từ vựng Bài 10: Du Lịch Sinh Thái trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 10: Du Lịch Sinh Thái' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

absorb

/əbˈsɔːrb/

(verb) hút, hấp thu, lôi cuốn

Ví dụ:

Plants absorb carbon dioxide.

Thực vật hấp thụ khí cacbonic.

aware

/əˈwer/

(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy

Ví dụ:

Most people are aware of the dangers of sunbathing.

Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.

brochure

/broʊˈʃʊr/

(noun) tập quảng cáo

Ví dụ:

a holiday brochure

tập quảng cáo về kỳ nghỉ

craft

/kræft/

(noun) nghề thủ công, nghề, mưu mẹo

Ví dụ:

the craft of bookbinding

nghề đóng sách

crowd

/kraʊd/

(noun) đám đông, quần chúng, bọn;

(verb) xúm lại, tụ tập, đổ xô đến

Ví dụ:

A huge crowd gathered in the street outside.

Một đám đông khổng lồ tụ tập trên đường phố bên ngoài.

culture

/ˈkʌl.tʃɚ/

(noun) văn hóa, sự trồng trọt, sự nuôi;

(verb) nuôi cấy

Ví dụ:

20th-century popular culture

văn hóa đại chúng thế kỷ 20

damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

(noun) sự thiệt hại, sự hư hại, tổn thất;

(verb) làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

Ví dụ:

The bombing caused extensive damage to the town.

Ném bom đã gây ra thiệt hại lớn cho thị trấn.

disturb

/dɪˈstɝːb/

(verb) làm phiền, quấy rầy, quấy rối

Ví dụ:

Please knock before entering my room so you don't disturb me while I'm studying.

Vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng tôi để không làm phiền tôi khi tôi đang học.

eco-friendly

/ˌiː.koʊˈfrend.li/

(adjective) thân thiện với môi trường

Ví dụ:

The building has many features that make it more eco-friendly as well as reduce heating costs.

Tòa nhà có nhiều tính năng thân thiện với môi trường hơn cũng như giảm chi phí sưởi ấm.

ecotourism

/ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.zəm/

(noun) du lịch sinh thái

Ví dụ:

Ecotourism is financing rainforest preservation.

Du lịch sinh thái là tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

field trip

/ˈfiːld trɪp/

(noun) chuyến đi thực tế, chuyến đi tham quan

Ví dụ:

a geography field trip

chuyến đi thực tế địa lý

follow

/ˈfɑː.loʊ/

(verb) đi theo sau, đi theo, theo dõi

Ví dụ:

She went back into the house, and Ben followed her.

Cô ấy trở vào nhà, và Ben đi theo cô ấy.

handmade

/ˌhændˈmeɪd/

(adjective) thủ công

Ví dụ:

his expensive handmade leather shoes

đôi giày da thủ công đắt tiền của anh ấy

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

hunt

/hʌnt/

(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;

(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm

Ví dụ:

a bear-hunt

cuộc đi săn gấu

impact

/ˈɪm.pækt/

(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;

(verb) va chạm, tác động

Ví dụ:

a significant impact

một tác động đáng kể

knowingly

/ˈnoʊ.ɪŋ.li/

(adverb) một cách biết rõ, cố ý

Ví dụ:

She was accused of knowingly making a false statement to the police.

Cô ấy bị buộc tội cố ý khai báo sai sự thật với cảnh sát.

land-based

/ˈlænd.beɪst/

(adjective) sống trên cạn, sống trên đất liền

Ví dụ:

land-based animals

động vật trên đất liền

local

/ˈloʊ.kəl/

(adjective) địa phương, cục bộ;

(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức

Ví dụ:

researching local history

nghiên cứu lịch sử địa phương

mass

/mæs/

(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;

(noun) khối, đống, số nhiều;

(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội

Ví dụ:

During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.

Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.

packaging

/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/

(noun) bao bì, sự đóng gói

Ví dụ:

All our packaging is biodegradable.

Tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể phân hủy sinh học.

path

/pæθ/

(noun) đường đi, lối đi, con đường

Ví dụ:

The path continues alongside the river for half a mile.

Con đường tiếp tục dọc theo con sông trong nửa dặm.

profit

/ˈprɑː.fɪt/

(noun) thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận;

(verb) có lợi, thu lợi, lợi dụng

Ví dụ:

She makes a big profit from selling waste material to textile companies.

Cô ấy kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán phế liệu cho các công ty dệt may.

protect

/prəˈtekt/

(verb) bảo vệ, che chở, phòng ngừa

Ví dụ:

He tried to protect Kelly from the attack.

Anh ấy đã cố gắng bảo vệ Kelly khỏi cuộc tấn công.

responsible

/rɪˈspɑːn.sə.bəl/

(adjective) chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, đáng tin cậy

Ví dụ:

Her department is responsible for overseeing the councils.

Bộ phận của cô ấy chịu trách nhiệm giám sát các hội đồng.

smokeless

/ˈsmoʊk.ləs/

(adjective) không khói

Ví dụ:

smokeless fuels

nhiên liệu không khói

souvenir

/ˌsuː.vəˈnɪr/

(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm

Ví dụ:

We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.

Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.

stalactite

/stə.ˈlæk.taɪt/

(noun) nhũ đá

Ví dụ:

We marveled at the intricate formations of stalactites hanging from the cave ceiling.

Chúng tôi kinh ngạc trước những khối nhũ đá phức tạp treo trên trần hang.

sunbathe

/ˈsʌn.beɪð/

(verb) tắm nắng

Ví dụ:

I like to sunbathe in the morning when the sun is not so hot.

Tôi thích tắm nắng vào buổi sáng khi mặt trời không quá nóng.

surfboard

/ˈsɝːf.bɔːrd/

(noun) ván lướt sóng

Ví dụ:

I want to buy a new surfboard.

Tôi muốn mua một ván lướt sóng mới.

surfing

/ˈsɝːfɪŋ/

(noun) môn lướt sóng, việc lướt web

Ví dụ:

They go surfing every weekend.

Họ đi lướt sóng vào mỗi cuối tuần.

trail

/treɪl/

(verb) kéo lê, lết bước, tụt lại;

(noun) dấu vết, vết tích, đường mòn, lối đi

Ví dụ:

The kids left a trail of muddy footprints across the kitchen floor.

Bọn trẻ đã để lại dấu chân đầy bùn trên sàn bếp.

up-close

/ˌʌpˈkloʊs/

(adjective) ở gần, cận cảnh

Ví dụ:

The photographer captured the intricate details of the flower by taking up-close shots.

Nhiếp ảnh gia đã chụp được những chi tiết phức tạp của bông hoa bằng cách chụp cận cảnh.

waste

/weɪst/

(verb) lãng phí;

(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;

(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra

Ví dụ:

Ensure that waste materials are disposed of responsibly.

Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.

weave

/wiːv/

(verb) dệt, đan, kết lại;

(noun) kiểu dệt, cách dệt

Ví dụ:

The blanket has a loose weave.

Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.

wetsuit

/ˈwet.suːt/

(noun) đồ bơi giữ nhiệt, quần áo lặn, bộ đồ lặn

Ví dụ:

divers in wetsuits

thợ lặn trong bộ quần áo lặn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu