Avatar of Vocabulary Set Chữ P

Bộ từ vựng Chữ P trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ P' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

packet

/ˈpæk.ɪt/

(noun) gói nhỏ, tàu chở thư, món tiền thua cuộc

Ví dụ:

Sow seeds 2 to 3 inches apart or as recommended on the seed packets.

Gieo hạt cách nhau 2 đến 3 inch hoặc theo khuyến cáo trên gói hạt giống.

palm

/pɑːm/

(noun) lòng bàn tay, cây cọ;

(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)

Ví dụ:

This tiny device fits into the palm of your hand.

Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.

panic

/ˈpæn.ɪk/

(noun) sự hoảng loạn, sự kinh hoàng, sự hoang mang;

(verb) hoảng sợ, hoảng loạn;

(adjective) hoảng loạn, hoảng sợ

Ví dụ:

The private meeting was a panic reaction to the news of the merger.

Cuộc họp riêng là một phản ứng hoảng loạn trước tin tức về vụ sáp nhập.

parade

/pəˈreɪd/

(noun) cuộc diễu hành, cuộc diễu binh, sự phô trương;

(verb) cho diễu binh, phô trương, diễu hành qua

Ví dụ:

We used to go and see the Thanksgiving Day parade in New York.

Chúng tôi đã từng đi xem cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn ở New York.

parallel

/ˈper.ə.lel/

(noun) đường song song, vĩ tuyến, sự so sánh;

(adjective) song song, tương đồng, tương đương;

(verb) so sánh, song song với, tương đương với;

(adverb) song song

Ví dụ:

Draw a pair of parallel lines.

Vẽ một cặp đường thẳng song song.

participation

/pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/

(noun) sự tham gia

Ví dụ:

participation in church activities

tham gia các hoạt động của nhà thờ

partnership

/ˈpɑːrt.nɚ.ʃɪp/

(noun) sự hợp tác, quan hệ đối tác, công ty hợp danh

Ví dụ:

We should go on working together in partnership.

Chúng ta nên tiếp tục làm việc cùng nhau trong quan hệ đối tác.

part-time

/ˌpɑːrtˈtaɪm/

(adjective) bán thời gian;

(adverb) bán thời gian

Ví dụ:

a part-time job

công việc bán thời gian

passionate

/ˈpæʃ.ən.ət/

(adjective) say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt

Ví dụ:

The child's mother made a passionate plea for help.

Mẹ của đứa trẻ đã thiết tha cầu xin sự giúp đỡ.

password

/ˈpæs.wɝːd/

(noun) mật khẩu, khẩu lệnh

Ví dụ:

If you don't know the password, you can't come in.

Nếu bạn không biết mật khẩu, bạn không thể truy cập.

patience

/ˈpeɪ.ʃəns/

(noun) sự kiên nhẫn, tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại

Ví dụ:

I have run out of patience with her.

Tôi đã hết kiên nhẫn với cô ấy.

pause

/pɑːz/

(noun) sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, ngưng;

(verb) tạm nghỉ, tạm ngừng, chờ đợi

Ví dụ:

After a long, awkward pause, someone finally asked a question.

Sau một hồi lâu ngập ngừng khó xử, cuối cùng cũng có người hỏi một câu.

peer

/pɪr/

(noun) người ngang hàng, người đồng đẳng, người cùng địa vị;

(verb) nhìn chăm chú, nhìn kỹ

Ví dụ:

Do you think it's true that teenage girls are less self-confident than their male peers?

Bạn có nghĩ rằng các cô gái tuổi teen kém tự tin hơn các bạn nam đồng trang lứa không?

penalty

/ˈpen.əl.ti/

(noun) sự phạt, hình phạt, quả phạt đền

Ví dụ:

The charge carries a maximum penalty of ten years' imprisonment.

Tội danh có hình phạt cao nhất là mười năm tù.

perceive

/pɚ-/

(verb) nhìn nhận, nhận thấy, nhận biết

Ví dụ:

How do the French perceive the British?

Người Pháp nhìn nhận người Anh như thế nào?

perception

/pɚ-/

(noun) sự nhận thức, sự am hiểu, sự sáng suốt

Ví dụ:

We have to change the public's perception that money is being wasted.

Chúng ta phải thay đổi nhận thức của công chúng rằng tiền đang bị lãng phí.

permanently

/ˈpɝː.mə.nənt.li/

(adverb) lâu dài, vĩnh cửu, lâu

Ví dụ:

Smoking is likely to damage your health permanently.

Hút thuốc lá có khả năng gây hại cho sức khỏe lâu dài của bạn.

pill

/pɪl/

(noun) viên thuốc, thuốc ngừa thai, người khó chịu, người phiền phức;

(verb) xù lông

Ví dụ:

She took a pill for her headache.

Cô ấy uống một viên thuốc để giảm đau đầu.

pity

/ˈpɪt̬.i/

(noun) lòng thương xót, lòng thương hại, lòng trắc ẩn;

(verb) thương hại, thương xót, coi thường

Ví dụ:

These people don't want pity, they want practical help.

Những người này không muốn lòng thương hại, họ muốn sự giúp đỡ thiết thực.

placement

/ˈpleɪs.mənt/

(noun) sự giới thiệu, sự đặt, sự bố trí

Ví dụ:

a job placement service

dịch vụ giới thiệu việc làm

portion

/ˈpɔːr.ʃən/

(verb) chia ra, chia phần;

(noun) phần chia ra, phần, khẩu phần

Ví dụ:

A portion of the jetty still stands.

Một phần của cầu tàu vẫn đứng vững.

potentially

/poʊˈten.ʃəl.i/

(adverb) có khả năng, có tiềm năng

Ví dụ:

Hepatitis is a potentially fatal disease.

Viêm gan là một căn bệnh có khả năng gây tử vong.

precede

/priːˈsiːd/

(verb) báo trước, đi trước, diễn ra trước

Ví dụ:

His resignation was preceded by weeks of speculation.

Việc từ chức của ông ấy đã được báo trước bởi nhiều tuần suy đoán.

precious

/ˈpreʃ.əs/

(adjective) quý giá, quý báu, kiểu cách, giả tạo, cầu kỳ;

(adverb) rất, cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

a precious vase

một chiếc bình quý

precise

/prəˈsaɪs/

(adjective) chính xác, đúng, rõ ràng

Ví dụ:

precise details

chi tiết chính xác

precisely

/prəˈsaɪs.li/

(adverb) đúng, chính xác, cẩn thận

Ví dụ:

The fireworks begin at eight o'clock precisely.

Pháo hoa bắt đầu vào đúng tám giờ.

predictable

/prɪˈdɪk.tə.bəl/

(adjective) có thể đoán trước, có thể dự đoán trước, dễ đoán

Ví dụ:

a predictable result

một kết quả có thể đoán trước

preference

/ˈpref.ər.əns/

(noun) sự thích hơn, sự ưa thích, sự ưu tiên

Ví dụ:

Her preference is for comfortable rather than stylish clothes.

Sở thích của cô ấy là những bộ quần áo thoải mái hơn là kiểu cách.

pride

/praɪd/

(noun) sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, đàn, bầy (sư tử)

Ví dụ:

She felt a great sense of pride as she watched him accept the award.

Cô ấy cảm thấy vô cùng tự hào khi chứng kiến anh ấy nhận giải.

primarily

/praɪˈmer.əl.i/

(adverb) chủ yếu, trước hết, quan trọng nhất

Ví dụ:

Around 80 percent of personal computers are used primarily for word processing.

Khoảng 80 phần trăm máy tính cá nhân được sử dụng chủ yếu để xử lý văn bản.

principal

/ˈprɪn.sə.pəl/

(noun) hiệu trưởng, giám đốc, người đứng đầu;

(adjective) chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

Ví dụ:

the country's principal cities

các thành phố chính của đất nước

prior

/praɪr/

(adjective) trước, ưu tiên, trước khi;

(noun) trưởng tu viện, phó chủ trì, viện phó

Ví dụ:

The course required no prior knowledge of Spanish.

Khóa học không yêu cầu kiến thức trước về tiếng Tây Ban Nha.

probability

/ˌprɑː.bəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) khả năng có thể xảy ra, xác suất, sự có thể xảy ra

Ví dụ:

The rain will make the probability of their arrival even greater.

Mưa sẽ khiến khả năng họ đến càng lớn.

probable

/ˈprɑː.bə.bəl/

(adjective) có thể xảy ra, chắc hẳn, có khả năng

Ví dụ:

It is probable that the economic situation will deteriorate further.

Có khả năng tình hình kinh tế sẽ xấu đi.

proceed

/proʊˈsiːd/

(verb) diễn ra, tiếp tục, tiến lên

Ví dụ:

Work is proceeding slowly.

Công việc đang diễn ra chậm chạp.

programming

/ˈproʊ.ɡræm.ɪŋ/

(noun) sự lập trình, chương trình

Ví dụ:

He has a degree in computer programming.

Anh ấy có bằng lập trình máy tính.

progressive

/prəˈɡres.ɪv/

(adjective) tiếp diễn, tiến hành, tiến lên;

(noun) người tiến bộ, người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến

Ví dụ:

"He's working hard at the moment" is an example of the present progressive form of the verb "work".

"He's working hard at the moment" là một ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn của động từ "work".

prohibit

/prəˈhɪb.ɪt/

(verb) cấm, ngăn trở

Ví dụ:

laws prohibiting cruelty to animals

luật cấm đối xử tàn ác với động vật

promising

/ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/

(adjective) triển vọng, hứa hẹn, đầy hy vọng

Ví dụ:

He was voted the most promising new actor for his part in the movie.

Anh ấy được bình chọn là diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.

promotion

/prəˈmoʊ.ʃən/

(noun) sự thăng tiến, sự khuyến khích, sự thăng chức

Ví dụ:

the promotion of a healthy lifestyle

khuyến khích lối sống lành mạnh

prompt

/prɑːmpt/

(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;

(noun) sự nhắc, lời nhắc;

(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;

(adverb) đúng

Ví dụ:

They've written back already - that was a very prompt reply.

Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.

proportion

/prəˈpɔːr.ʃən/

(noun) tỷ lệ, phần, (toán học) tỷ lệ thức

Ví dụ:

A significant proportion of the books have been translated from other languages.

Một tỷ lệ đáng kể các cuốn sách đã được dịch từ các ngôn ngữ khác.

protein

/ˈproʊ.tiːn/

(noun) chất đạm, protein

Ví dụ:

Vegans get all the protein they need from nuts, seeds, beans and cereals.

Người ăn chay trường nhận được tất cả lượng protein họ cần từ các loại hạt, hạt, đậu và ngũ cốc.

protester

/ˈproʊ.tes.tɚ/

(noun) người biểu tình, người phản đối, người phản kháng

Ví dụ:

The protesters refused to be cowed into submission by the army.

Những người biểu tình không chịu khuất phục trước quân đội.

psychological

/ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) tâm lý, tâm lý học

Ví dụ:

psychological problems

những vấn đề tâm lý

publicity

/pʌbˈlɪs.ə.t̬i/

(noun) dư luận, sự công khai, sự quảng cáo

Ví dụ:

There has been a great deal of publicity surrounding his disappearance.

Đã có rất nhiều dư luận xung quanh sự biến mất của anh ấy.

publishing

/ˈpʌb.lɪʃ.ɪŋ/

(noun) ngành xuất bản, công việc xuất bản

Ví dụ:

a job in publishing

một công việc trong ngành xuất bản

punk

/pʌŋk/

(noun) nhạc punk rock, người say mê nhạc rock, người thô lỗ;

(verb) đánh lừa;

(adjective) đói rách, nghèo hèn, (thuộc) nhạc punk rock

Ví dụ:

They are a punk band.

Họ là một ban nhạc punk rock.

purely

/ˈpjʊr.li/

(adverb) hoàn toàn

Ví dụ:

She took the job purely and simply for the money.

Cô ấy nhận công việc này hoàn toàn và đơn giản chỉ vì tiền.

pursuit

/pɚˈsuːt/

(noun) sự theo đuổi, sự truy đuổi, sở thích, đam mê

Ví dụ:

She travelled the world in pursuit of her dreams.

Cô ấy đã đi khắp thế giới để theo đuổi ước mơ của mình.

puzzle

/ˈpʌz.əl/

(noun) câu đố, trò chơi, vấn đề khó xử;

(verb) làm bối rối, làm khó xử, làm lúng túng

Ví dụ:

a puzzle book

một cuốn sách câu đố

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu