Bộ từ vựng Điện ảnh và Sân khấu trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Điện ảnh và Sân khấu' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khu vực ngoại cảnh
Ví dụ:
Many scenes in the movie were filmed on the studio's backlot.
Nhiều cảnh trong bộ phim được quay tại khu vực ngoại cảnh của phim trường.
(noun) khoảng thời gian, đoạn dạo đầu, thời gian giải lao
Ví dụ:
a romantic interlude (= a short romantic relationship)
một khoảng thời gian lãng mạn (= một mối quan hệ lãng mạn ngắn)
(noun) bức tường thứ tư
Ví dụ:
Several of the characters in "House" break the fourth wall and address us directly.
Một số nhân vật trong “House” đã phá vỡ bức tường thứ tư và nói thẳng với chúng ta.
(adverb) không có chuẩn bị, tự phát, tự do;
(adjective) tự do, ứng khẩu, tự phát;
(verb) ứng tác, ứng khẩu
Ví dụ:
ad-lib comments
bình luận tự do
(noun) phòng nghỉ ngơi cho diễn viên
Ví dụ:
She meets an author in the green room and gives him her phone number.
Cô ấy gặp một tác giả trong căn phòng nghỉ ngơi cho diễn viên và cho anh ta số điện thoại của mình.
(noun) vai diễn khách mời, đồ trang sức đá chạm
Ví dụ:
a cameo brooch
một trâm cài áo đá chạm
(noun) cảnh bị cắt
Ví dụ:
They showed a video of funny outtakes from various movies.
Họ chiếu một đoạn video gồm những cảnh quay hài hước bị cắt trong nhiều bộ phim khác nhau.
(noun) việc lập bảng phân cảnh
Ví dụ:
the storyboarding process
quá trình lập bảng phân cảnh
(noun) bản dựng thô, bản cắt thô
Ví dụ:
The director reviewed the rough cut to decide what scenes needed changes.
Đạo diễn xem lại bản dựng thô để quyết định cảnh nào cần chỉnh sửa.
(noun) phần hạ màn, màn chào sân
Ví dụ:
The audience clapped so much that the stars had to take fifteen curtain calls.
Khán giả vỗ tay nhiều đến mức các ngôi sao có phần hạ màn 15 lần.
(noun) buổi đọc kịch bản, việc đọc toàn bộ, đọc lại
Ví dụ:
The cast gathered for a read-through of the new drama series.
Dàn diễn viên tụ họp để đọc kịch bản của loạt phim truyền hình mới.
(noun) việc chuyển cảnh phim/ kịch
Ví dụ:
His job is scene-shifting.
Công việc của anh ấy là chuyển cảnh.
(noun) đạo cụ, chiến lược di chuyển đội hình
Ví dụ:
We need to make a few more set pieces for the school play.
Chúng ta cần một số đạo cụ cho vở kịch ở trường.
(verb) giả mạo, bịp bợm, lừa đảo;
(noun) sự nhại lại hài hước, sự bắt chước, sự lừa bịp/ đánh lừa
Ví dụ:
They did a very clever game show spoof.
Họ đã làm một trò chơi nhại lại hài hước rất thông minh.
(adjective) khóc lóc, muốn khóc;
(noun) bộ phim dễ gây khóc
Ví dụ:
I felt tired and weepy.
Tôi cảm thấy mệt mỏi và muốn khóc lóc.
(noun) chương trình tạp kỹ
Ví dụ:
A request from a bar owner in 1843 to form a vaudeville society was promptly turned down by the local authorities.
Yêu cầu của một chủ quán bar vào năm 1843 về việc thành lập một hiệp hội chương trình tạp kỹ đã bị chính quyền địa phương ngay lập tức từ chối.
(noun) phim noir, phim đen
Ví dụ:
The movie exhibits elements of both film noir and surrealism.
Bộ phim thể hiện các yếu tố của cả phim đen và chủ nghĩa siêu thực.
(noun) cách dàn dựng cảnh quay, bối cảnh
Ví dụ:
The film's powerful mise en scène created a haunting atmosphere.
Cách dàn dựng cảnh quay mạnh mẽ của bộ phim đã tạo nên một bầu không khí ám ảnh.
(noun) vòm trước sân khấu, phía trước sân khấu
Ví dụ:
a traditional theatre with a proscenium arch (= one that forms a frame for the stage where the curtain is opened)
một nhà hát truyền thống có vòm trước sân khấu (= một cái tạo thành khung cho sân khấu nơi bức màn được mở ra)
(noun) nghệ thuật cấu trúc kịch bản, nghệ thuật kịch
Ví dụ:
Her understanding of dramaturgy helped improve the pacing of the play.
Sự hiểu biết về nghệ thuật cấu trúc kịch bản của cô ấy đã giúp cải thiện nhịp điệu vở kịch.
(noun) đoạn kết, lời bạt
Ví dụ:
Fortinbras speaks the epilogue in Shakespeare’s ‘Hamlet’.
Fortinbras đọc đoạn kết trong vở 'Hamlet' của Shakespeare.
(noun) đoàn biểu diễn, đoàn nghệ thuật
Ví dụ:
She joined a dance troupe and traveled all over the world.
Cô ấy tham gia một đoàn biểu diễn và đi lưu diễn khắp thế giới.
(noun) tác giả, người sáng tạo
Ví dụ:
auteurs, such as Jean-Luc Godard or Lars von Trier
các tác giả như Jean-Luc Godard hay Lars von Trier
(noun) điện ảnh hiện thực
Ví dụ:
With its cinema verite style, the film notably influenced directors like Spike Lee and Robert Townsend (who has a small role).
Với phong cách điện ảnh hiện thực, bộ phim đã gây ảnh hưởng đáng kể đến các đạo diễn như Spike Lee và Robert Townsend (người chỉ đóng một vai nhỏ).
(noun) sự độc thoại, lời độc thoại
Ví dụ:
the playwright’s use of soliloquy
nhà viết kịch sử dụng độc thoại
(adverb) về một bên, sang một bên;
(noun) lời nói một mình, lời nói bên lề, nhận xét ngẫu nhiên
Ví dụ:
He pushed his plate aside.
Anh ấy đẩy đĩa của mình sang một bên.
(noun) kết thúc bỏ lửng
Ví dụ:
Many of Hitchcock's films are real cliffhangers.
Nhiều bộ phim của Hitchcock là những kết thúc bỏ lửng thực sự.