Bộ từ vựng Điều kiện thời tiết trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Điều kiện thời tiết' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khí tượng học
Ví dụ:
an induction course to learn basic meteorology
khóa học giới thiệu để học khí tượng học cơ bản
(phrasal verb) dọn dẹp, sáng tỏ, rõ ràng
Ví dụ:
I hope it clears up this afternoon.
Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng vào chiều nay.
(verb) trôi đi, trôi qua, lướt;
(noun) xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng
Ví dụ:
The general drift of the article was that society doesn't value older people.
Xu hướng chung của bài báo là xã hội không coi trọng người lớn tuổi.
(noun) khả năng thay đổi, tính hay thay đổi, tính dễ thay đổi
Ví dụ:
Rockwell's first concerns were motion and changeability.
Mối quan tâm đầu tiên của Rockwell là chuyển động và khả năng thay đổi.
(noun) tầm nhìn, tình trạng/ sự việc/ tính chất có thể thấy được, tính rõ ràng
Ví dụ:
Blowing snow made for poor visibility on the roads last night.
Tuyết thổi làm tầm nhìn kém trên đường đêm qua.
(verb) ngâm, nhúng, làm ướt đẫm;
(noun) sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước
Ví dụ:
Most dried beans need a soak before they're cooked.
Hầu hết các loại đậu khô cần ngâm trước khi nấu.
(noun) trận mưa như trút nước, mưa xối xả, mưa lớn
Ví dụ:
We got caught in a heavy downpour.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước.
(noun) mặt trước, cái mặt, đằng trước, phía trước;
(adjective) đầu, trước;
(verb) có mặt tiền, quay mặt về phía, đối diện với
Ví dụ:
I'd like seats on the front row.
Tôi muốn ngồi ở hàng ghế đầu.
(noun) gió mạnh (từ cấp 7 đến 10), bão
Ví dụ:
Hundreds of old trees were blown down in the gales.
Hàng trăm cây cổ thụ bị gió mạnh quật đổ.
(noun) vũng nước nhỏ (mưa)
Ví dụ:
Heavy rain creates puddles on the ground.
Mưa lớn tạo thành vũng nước nhỏ trên mặt đất.
(noun) đống tuyết, tuyết trôi dạt (do gió thổi)
Ví dụ:
The car got stuck in a snowdrift.
Chiếc xe bị mắc kẹt trong đống tuyết.
(noun) dòng nước chảy xiết, một tràng, dòng nước lũ
Ví dụ:
He let out a torrent of angry words.
Anh ta tuôn ra một tràng đầy giận dữ.
(noun) hơi nước, hơi
Ví dụ:
The hollow glass tank contains hot mercury vapor.
Bể thủy tinh rỗng chứa hơi thủy ngân nóng.
(noun) mây dông, mây vũ tích
Ví dụ:
A thundercloud is a large dark cloud that is likely to produce thunder and lightning.
Mây dông là một đám mây đen lớn có khả năng tạo ra sấm sét.
(noun) cơn lốc, cơn gió cuốn;
(adjective) nhanh chóng, mau lẹ
Ví dụ:
a whirlwind tour
chuyến du lịch nhanh chóng
(noun) mưa to dữ dội
Ví dụ:
A cloudburst can be very dangerous as it commonly sweeps away people, animals, and portions of land on its way.
Mưa to dữ dội có thể rất nguy hiểm vì nó thường quét sạch người, động vật và các phần đất trên đường đi của nó.
(noun) sự nướng (bánh), sự nung, mẻ;
(adjective) nóng như lửa đốt, rất nóng, nóng cháy da
Ví dụ:
It's really baking out there.
Ngoài trời thực sự nóng như lửa đốt.
(adjective) mát mẻ, thoáng gió, vui vẻ
Ví dụ:
the breezy east coast
bờ biển phía đông mát mẻ
(adjective) (thuộc) khí hậu, thời tiết
Ví dụ:
Some parts of the world seem to be experiencing climatic changes.
Một số nơi trên thế giới dường như đang trải qua những thay đổi khí hậu.
(adjective) dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Ví dụ:
The fog was getting very dense.
Sương mù trở nên rất dày đặc.
(verb) làm đần độn, làm cùn, làm mờ đi;
(adjective) chậm hiểu, không tinh, vô tri vô giác (vật)
Ví dụ:
Your diet doesn't have to be dull and boring.
Chế độ ăn kiêng của bạn không cần phải buồn tẻ và nhàm chán.
(adjective) cùng cực, cực độ, vô cùng;
(noun) mức cực đoan, sự cùng cực, thái cực
Ví dụ:
The heat in the desert was extreme.
Cái nóng trong sa mạc là cực độ.
(adjective) tốt, thuận lợi, tích cực
Ví dụ:
She made a favorable impression on his parents.
Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với bố mẹ anh ấy.
(adjective) ảm đạm, u ám, buồn rầu
Ví dụ:
It was a wet and gloomy day.
Đó là một ngày ẩm ướt và ảm đạm.
(adjective) tuyệt vời, tốt, vinh quang
Ví dụ:
They had glorious weather for their wedding.
Họ đã có thời tiết tuyệt vời cho đám cưới của họ.
(adjective) đầy sương mù, mơ hồ, không rõ
Ví dụ:
The morning will start off misty.
Buổi sáng sẽ bắt đầu đầy sương mù.
(adjective) ôn hòa, ôn đới, điều độ
Ví dụ:
a country with a temperate climate
đất nước có khí hậu ôn hòa
(adjective) không ổn định, không thể đoán được, không thể dự đoán được
Ví dụ:
The unpredictable weather in the mountains can make climbing extremely hazardous.
Thời tiết không ổn định ở vùng núi có thể khiến việc leo núi trở nên cực kỳ nguy hiểm.
(adjective) ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời;
(adverb) ở trên trời, ở trên đầu;
(noun) chi phí
Ví dụ:
One way of increasing profit margins is to cut overhead costs.
Một cách để tăng tỷ suất lợi nhuận là cắt giảm chi phí đầu vào.
(noun) áp suất khí quyển
Ví dụ:
Atmospheric pressure is commonly measured with a barometer.
Áp suất khí quyển thường được đo bằng phong vũ biểu.
(adjective) nóng như thiêu đốt, rất nóng, nóng cháy da
Ví dụ:
It was scorching hot inside the greenhouse.
Trời nóng như thiêu đốt bên trong nhà kính.
(adjective) sương mù, mù mịt, mơ hồ
Ví dụ:
những ngày sương mù của mùa hè
the hazy days of summer
(noun) tiếng sấm
Ví dụ:
We counted the time between the lightning flash and the thunderclap.
Chúng tôi đếm thời gian giữa tia chớp và tiếng sấm.