Nghĩa của từ thundercloud trong tiếng Việt

thundercloud trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thundercloud

US /ˈθʌn.dɚ.klaʊd/
UK /ˈθʌn.də.klaʊd/
"thundercloud" picture

Danh từ

mây dông, mây giông

a cloud charged with electricity and producing thunder and lightning

Ví dụ:
Dark thunderclouds gathered on the horizon, signaling an approaching storm.
Những đám mây dông đen kịt tụ lại ở chân trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
The children watched as the thundercloud unleashed a torrent of rain.
Những đứa trẻ nhìn đám mây dông trút xuống một trận mưa xối xả.
Từ đồng nghĩa: