Avatar of Vocabulary Set Chi tiền

Bộ từ vựng Chi tiền trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chi tiền' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

free market

/ˌfriː ˈmɑːr.kɪt/

(noun) thị trường tự do

Ví dụ:

She was a supporter of the free market economy.

Bà ấy là người ủng hộ nền kinh tế thị trường tự do.

stock exchange

/ˈstɑːk ɪksˌtʃeɪndʒ/

(noun) sàn giao dịch chứng khoán

Ví dụ:

The company’s shares fell sharply on the London stock exchange.

Cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh trên sàn giao dịch chứng khoán London.

bankrupt

/ˈbæŋ.krʌpt/

(adjective) phá sản, vỡ nợ, không có;

(verb) phá sản, vỡ nợ;

(noun) kẻ phá sản, người vỡ nợ

Ví dụ:

They went bankrupt in 2009.

Họ phá sản vào năm 2009.

broke

/broʊk/

(adjective) phá sản, hết tiền, túng quẫn

Ví dụ:

I'm always broke by the end of the month.

Tôi luôn bị phá sản vào cuối tháng.

stake

/steɪk/

(noun) cổ phần, vốn đầu tư, phần vốn, tiền cược;

(verb) cắm cọc, đặt cược

Ví dụ:

He holds a 40 percent stake in the company.

Anh ấy nắm giữ 40% cổ phần của công ty.

market economy

/ˈmɑːr.kɪt ɪˈkɑː.nə.mi/

(noun) nền kinh tế thị trường

Ví dụ:

The process of transition to a market economy led to major changes.

Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường dẫn đến những thay đổi lớn.

earnings

/ˈɝː.nɪŋz/

(plural nouns) thu nhập, lợi nhuận

Ví dụ:

Sun Microsystems reported earnings that were slightly better than the market had been expecting.

Sun Microsystems đã báo cáo thu nhập tốt hơn một chút so với thị trường mong đợi.

incentive

/ɪnˈsen.t̬ɪv/

(noun) sự khuyến khích, sự khích lệ, động cơ

Ví dụ:

There is no incentive for customers to conserve water.

Không có sự khuyến khích khách hàng tiết kiệm nước.

hoard

/hɔːrd/

(verb) tích trữ, trữ, dự trữ;

(noun) kho dự trữ, kho tích trữ, chỗ cất giấu

Ví dụ:

We found a huge hoard of tinned food in the basement.

Chúng tôi tìm thấy một kho dự trữ thực phẩm đóng hộp khổng lồ dưới tầng hầm.

extravagant

/ɪkˈstræv.ə.ɡənt/

(adjective) ngông cuồng, phung phí, xa hoa

Ví dụ:

I felt very extravagant spending £200 on a dress.

Tôi cảm thấy rất phung phí khi chi 200 bảng cho một chiếc váy.

fluctuate

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

(verb) dao động, lên xuống, biến động

Ví dụ:

Trade with other countries tends to fluctuate from year to year.

Thương mại với các nước có xu hướng biến động theo từng năm.

freeze

/friːz/

(verb) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;

(noun) sự giá lạnh, sự đông lạnh, tiết đông giá

Ví dụ:

Workers faced a pay freeze.

Người lao động phải đối mặt với việc bị đóng băng lương.

level out

/ˈlev.əl aʊt/

(phrasal verb) ổn định (độ cao của máy bay), lấy thăng bằng, chững lại

Ví dụ:

Sales have leveled out after a period of rapid growth.

Doanh số đã chững lại sau một thời gian tăng trưởng nhanh.

fundraising

/ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/

(noun) sự gây quỹ

Ví dụ:

The dinner is a fundraising event for the museum.

Bữa tối là một sự kiện gây quỹ cho bảo tàng.

depression

/dɪˈpreʃ.ən/

(noun) trầm cảm, sự chán nản, sự buồn rầu, phiền muộn

Ví dụ:

I was overwhelmed by feelings of depression.

Tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác chán nản.

equilibrium

/ˌiː.kwəˈlɪb.ri.əm/

(noun) trạng thái cân bằng, thăng bằng

Ví dụ:

We have achieved an equilibrium in the economy.

Chúng ta đã đạt được trạng thái cân bằng trong nền kinh tế.

monopoly

/məˈnɑː.pəl.i/

(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú

Ví dụ:

The government is determined to protect its tobacco monopoly.

Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.

merger

/ˈmɝː.dʒɚ/

(noun) việc sáp nhập, sự sáp nhập

Ví dụ:

If the merger goes through, thousands of jobs will be lost.

Nếu việc sáp nhập diễn ra, hàng ngàn việc làm sẽ bị mất.

donor

/ˈdoʊ.nɚ/

(noun) người hiến, người cho, người tặng

Ví dụ:

a blood donor

người hiến máu

index

/ˈɪn.deks/

(noun) chỉ mục, chỉ số, thước đo;

(verb) lập chỉ mục

Ví dụ:

Try looking up "heart disease" in the index.

Hãy thử tra cứu "bệnh tim" trong chỉ mục.

portfolio

/ˌpɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/

(noun) danh mục đầu tư, danh sách vốn đầu tư, cặp giấy

Ví dụ:

Under his arm he carried a large portfolio of drawings.

Dưới cánh tay của mình, anh ta mang theo một danh mục bản vẽ lớn.

nfc

/ˌen.efˈsiː/

(abbreviation) kết nối trường gần

Ví dụ:

an NFC device

thiết bị kết nối trường gần

buck

/bʌk/

(noun) đô la, hươu, hoẵng, nai, thỏ đực, công tử bột;

(verb) nhảy chụm bốn vó, chao đảo

Ví dụ:

They cost ten bucks.

Chúng có giá mười đô la.

nickel

/ˈnɪk.əl/

(noun) niken, đồng niken (bằng 5 xu)

Ví dụ:

a nickel alloy

hợp kim niken

dime

/daɪm/

(noun) một hào (10 xu), rẻ tiền

Ví dụ:

I gave the boy two dimes to buy himself some candy.

Tôi đã đưa cho cậu bé hai hào để mua cho mình một ít kẹo.

peak

/piːk/

(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;

(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;

(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa

Ví dụ:

Traffic congestion is really bad at peak periods.

Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.

worthless

/ˈwɝːθ.ləs/

(adjective) vô giá trị, vô ích, vô dụng

Ví dụ:

The company's shares are now virtually worthless.

Cổ phiếu của công ty bây giờ hầu như vô giá trị.

costly

/ˈkɑːst.li/

(adjective) đắt tiền, quý giá, tốn tiền

Ví dụ:

Major problems require costly repairs.

Các vấn đề lớn cần sửa chữa tốn kém.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

prepaid

/ˌpriːˈpeɪd/

(adjective) trả trước

Ví dụ:

They had to queue for well over an hour to collect their prepaid tickets.

Họ đã phải xếp hàng hơn một giờ để lấy vé trả trước.

priceless

/ˈpraɪs.ləs/

(adjective) vô giá, khôi hài, nực cười

Ví dụ:

A priceless collection of vases was destroyed.

Một bộ sưu tập bình vô giá đã bị phá hủy.

privatize

/ˈpraɪ.və.taɪz/

(verb) tư nhân hóa

Ví dụ:

Air traffic control has been privatized.

Kiểm soát không lưu đã được tư nhân hóa.

quotation

/kwoʊˈteɪ.ʃən/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa

Ví dụ:

a quotation from Mark Twain

trích dẫn của Mark Twain

subsidy

/ˈsʌb.sə.di/

(noun) tiền trợ cấp

Ví dụ:

agricultural subsidies

trợ cấp nông nghiệp

tariff

/ˈter.ɪf/

(noun) thuế xuất nhập khẩu, bảng giá, quan thuế

Ví dụ:

A general tariff was imposed on foreign imports.

Mức thuế xuất nhập khẩu chung đã được áp dụng đối với hàng nhập khẩu nước ngoài.

accountancy

/əˈkaʊn.t̬ən.si/

(noun) nghề kế toán

Ví dụ:

She studied accountancy at university.

Cô ấy học kế toán tại trường đại học.

back

/bæk/

(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;

(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;

(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;

(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)

Ví dụ:

the back garden

khu vườn sau nhà

consolidate

/kənˈsɑː.lə.deɪt/

(verb) củng cố, làm cho chắc, hợp nhất

Ví dụ:

The success of their major product consolidated the firm's position in the market.

Sự thành công của sản phẩm chính đã củng cố vị trí của công ty trên thị trường.

deposit

/dɪˈpɑː.zɪt/

(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;

(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc

Ví dụ:

We've saved enough for a deposit on a house.

Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu