Nghĩa của từ nfc trong tiếng Việt

nfc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nfc

US /ˌen.efˈsiː/
UK /ˌen.efˈsiː/
"nfc" picture

Từ viết tắt

Giao tiếp trường gần, NFC

Near Field Communication, a set of communication protocols for communication between two electronic devices over a distance of 4 cm or less

Ví dụ:
Many modern smartphones support NFC for contactless payments.
Nhiều điện thoại thông minh hiện đại hỗ trợ NFC cho thanh toán không tiếp xúc.
You can quickly pair devices using NFC.
Bạn có thể nhanh chóng ghép nối thiết bị bằng NFC.