Avatar of Vocabulary Set Hãy cắn một miếng

Bộ từ vựng Hãy cắn một miếng trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hãy cắn một miếng' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gastronomy

/ɡæsˈtrɑː.nə.mi/

(noun) ẩm thực học, sự sành ăn

Ví dụ:

traditional American gastronomy

ẩm thực truyền thống Mỹ

bistro

/ˈbiː.stroʊ/

(noun) quán rượu nhỏ

Ví dụ:

The bistro offers a more relaxed setting for dining.

Quán rượu nhỏ cung cấp một khung cảnh thoải mái hơn để ăn uống.

confectionery

/kənˈfek.ʃən.er.i/

(noun) nhà máy kẹo, cửa hàng kẹo, mứt kẹo

Ví dụ:

Hand-made chocolates and fudge are made daily at the village confectionery.

Sô cô la và kẹo mềm làm bằng tay được sản xuất hàng ngày tại nhà máy kẹo của làng.

diner

/ˈdaɪ.nɚ/

(noun) quán ăn (rẻ tiền), thực khách

Ví dụ:

a roadside diner

quán ăn ven đường

drive-through

/ˈdraɪv.θruː/

(noun) dịch vụ mang đi, dịch vụ mà khách hàng có thể mua trực tiếp ngay trên xe của mình

Ví dụ:

a drive-through restaurant

nhà hàng dịch vụ mang đi

food court

/ˈfuːd kɔːrt/

(noun) khu ẩm thực, khu ăn uống

Ví dụ:

I saw her at the mall's food court.

Tôi thấy cô ấy ở khu ẩm thực của trung tâm thương mại.

patisserie

/pəˈtiː.sər.i/

(noun) cửa hàng bánh ngọt ở Pháp, loại bánh ngọt ở cửa hàng Pháp

Ví dụ:

The patisserie also specializes in cheesecakes and tortes.

Cửa hàng bánh ngọt ở Pháp cũng chuyên về bánh pho mát và bánh tortes.

cholesterol

/kəˈles.tə.rɑːl/

(noun) chất béo gây xơ cứng động mạch, cholesterol

Ví dụ:

An oil that is high in polyunsaturates and low in cholesterol.

Một loại dầu có hàm lượng polyunsaturates cao và ít cholesterol.

greasy

/ˈɡriː.si/

(adjective) có dầu mỡ, nhiều mỡ, béo ngậy

Ví dụ:

greasy food

thức ăn có dầu mỡ

oily

/ˈɔɪ.li/

(adjective) có dầu, đầy dầu, như dầu

Ví dụ:

oily fish

có dầu

savory

/ˈseɪ.vɚ.i/

(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;

(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)

Ví dụ:

a savory smell from the kitchen

mùi thơm ngon từ nhà bếp

stale

/steɪl/

(adjective) ôi, thiu, cũ rích

Ví dụ:

The cake had gone stale.

Bánh đã bị thiu.

tasteless

/ˈteɪst.ləs/

(adjective) vô vị, nhạt nhẽo, không có vị

Ví dụ:

The meat was dry and tasteless.

Thịt khô và không có vị.

tender

/ˈten.dɚ/

(adjective) tốt bụng, nhân hậu, dịu dàng;

(noun) sự đấu thầu, toa than, toa nước, tàu tiếp liệu;

(verb) đấu thầu, đệ trình, đưa

Ví dụ:

My steak was beautifully tender.

Bít tết của tôi rất mềm.

yummy

/ˈjʌm.i/

(adjective) rất ngon, ngon tuyệt, ngon lành

Ví dụ:

These biscuits are yummy.

Những chiếc bánh quy này rất ngon.

self-service

/ˌselfˈsɝː.vɪs/

(adjective) tự phục vụ;

(noun) sự tự phục vụ

Ví dụ:

a self-service salad bar

quầy salad tự phục vụ

appetizer

/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/

(noun) món khai vị

Ví dụ:

At 6.30 everyone gathered for drinks and appetizers in the lounge.

Lúc 6h30, mọi người tập trung để thưởng thức đồ uống và món khai vị trong sảnh khách.

entree

/ˈɑːn.treɪ/

(noun) món chính, món khai vị, quyền gia nhập

Ví dụ:

They always served a soup course before the entree.

Họ luôn phục vụ món súp trước món chính.

specialty

/ˈspeʃ.əl.ti/

(noun) đặc sản, chuyên môn, chuyên ngành

Ví dụ:

regional specialties

đặc sản vùng miền

à la carte

/ˌɑː lə ˈkɑːrt/

(adjective, adverb) theo kiểu gọi món, đặt theo món, việc thực hành đặt hàng các món ăn cá nhân từ một thực đơn trong một nhà hàng

Ví dụ:

It was more expensive to eat à la carte.

Ăn theo kiểu gọi món đắt hơn.

gourmet

/ˈɡʊr.meɪ/

(noun) người sành ăn;

(adjective) (thuộc về ẩm thực) cao cấp

Ví dụ:

The restaurant offers a gourmet dining experience.

Nhà hàng mang đến trải nghiệm ẩm thực cao cấp.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

burrito

/bəˈriː.t̬oʊ/

(noun) bánh burrito

Ví dụ:

He wants to eat a burrito.

Anh ấy muốn ăn bánh burrito.

caviar

/ˈkæv.i.ɑːr/

(noun) trứng cá muối

Ví dụ:

Caviar is made from the roe of these different breeds of sturgeon.

Trứng cá muối được làm từ trứng của những giống cá tầm khác nhau.

schnitzel

/ˈʃnɪt.səl/

(noun) món cốt lết bê rán bơ

Ví dụ:

The restaurant is known for its excellent soups and schnitzels.

Nhà hàng được biết đến với món súp và món cốt lết bê rán bơ hảo hạng.

spring roll

/ˈsprɪŋ roʊl/

(noun) chả giò

Ví dụ:

Vietnamese spring rolls are a healthy option.

Chả giò Việt Nam là một lựa chọn lành mạnh.

sushi

/ˈsuː.ʃi/

(noun) sushi

Ví dụ:

Sushi is a popular Japanese dish.

Sushi là món ăn nổi tiếng của Nhật Bản.

taco

/ˈtɑː.koʊ/

(noun) bánh taco

Ví dụ:

Tacos are the top-rated and most well-known street Mexican food.

Bánh taco là món ăn đường phố Mexico được đánh giá cao nhất và nổi tiếng nhất.

wine and dine

/waɪn ənˈdaɪn/

(idiom) thết đãi

Ví dụ:

They wine and dine clients in festive tents, promoting their image of achievement and success.

Họ thết đãi khách hàng trong những chiếc lều lễ hội, quảng bá hình ảnh thành đạt và thành công của họ.

port

/pɔːrt/

(noun) cảng, rượu vang port, phía bên trái;

(verb) giữ số điện thoại, chuyển phần mềm

Ví dụ:

the French port of Toulon

cảng Toulon của Pháp

ale

/eɪl/

(noun) bia ale (sản xuất bằng lên men nổi)

Ví dụ:

This pub specializes in fine ales.

Quán rượu này chuyên về bia ale hảo hạng.

pina colada

/ˌpiːnjə kəˈlɑːdə/

(noun) cocktail pina colada

Ví dụ:

Pina colada can actually get you drunk when consumed more than your body can handle.

Cocktail pina colada thực sự có thể khiến bạn say khi tiêu thụ nhiều hơn mức cơ thể bạn có thể xử lý.

frappe

/fræpˈeɪ/

(noun) bột frappe, món frappe

Ví dụ:

A frappe is traditionally made with instant coffee.

Theo truyền thống, ly frappe được pha bằng cà phê hòa tan.

pilsner

/ˈpɪlznər/

(noun) bia Pilsner, một loại bia nhạt với hương vị tươi mát, giòn nhẹ

Ví dụ:

Pilsner is a type of pale lager.

Pilsner là loại bia nhạt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu