Avatar of Vocabulary Set Động từ 3

Bộ từ vựng Động từ 3 trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ 3' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abolish

/əˈbɑː.lɪʃ/

(verb) bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu

Ví dụ:

I think bullfighting should be abolished.

Tôi nghĩ đấu bò tót nên bị bãi bỏ.

align

/əˈlaɪn/

(verb) căn chỉnh, điều chỉnh

Ví dụ:

When you've aligned the notch on the gun with the target, fire!

Khi bạn đã căn chỉnh rãnh trên súng với mục tiêu, hãy khai hỏa!

allocate

/ˈæl.ə.keɪt/

(verb) cấp cho, phân phát, chỉ định

Ví dụ:

The authorities allocated 50,000 places to refugees.

Chính quyền đã phân bổ 50.000 chỗ cho người tị nạn.

amend

/əˈmend/

(verb) sửa đổi, cải thiện, cải tạo

Ví dụ:

MPs were urged to amend the law to prevent another oil tanker disaster.

Các nghị sĩ được khuyến khích sửa đổi luật để ngăn chặn một thảm họa tàu chở dầu khác.

authorize

/ˈɑː.θɚ.aɪz/

(verb) cho phép, ủy quyền, trao quyền

Ví dụ:

The troops were authorized to use force.

Quân đội được cho phép sử dụng vũ lực.

betray

/bɪˈtreɪ/

(verb) phản bội, phụ bạc, tiết lộ

Ví dụ:

He promised never to betray his wife.

Anh ta hứa sẽ không bao giờ phản bội vợ của mình.

breach

/briːtʃ/

(noun) sự vi phạm, sự phạm, sự tan vỡ;

(verb) vi phạm, phạm, chọc thủng

Ví dụ:

They are in breach of Article 119.

Họ vi phạm Điều 119.

compel

/kəmˈpel/

(verb) buộc phải, bắt phải, bắt buộc

Ví dụ:

As a schoolboy, he was compelled to wear shorts even in winter.

Khi còn là một cậu học sinh, anh ấy buộc phải mặc quần đùi ngay cả trong mùa đông.

compensate

/ˈkɑːm.pən.seɪt/

(verb) đền bù, bồi thường, bù đắp

Ví dụ:

Payments were made to farmers to compensate them for cuts in subsidies.

Các khoản thanh toán đã được thực hiện cho nông dân để bù đắp cho họ khi bị cắt giảm trợ cấp.

conceal

/kənˈsiːl/

(verb) giấu, che đậy, giấu giếm

Ví dụ:

The listening device was concealed in a pen.

Thiết bị nghe được giấu trong một cây bút.

conserve

/kənˈsɝːv/

(verb) bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm;

(noun) mứt (hoa quả)

Ví dụ:

strawberry conserve

mứt dâu

contemplate

/ˈkɑːn.t̬əm.pleɪt/

(verb) dự tính, suy tính, suy ngẫm

Ví dụ:

They were contemplating a move to California.

Họ đang dự tính chuyển đến California.

cater

/ˈkeɪ.t̬ɚ/

(verb) phục vụ, cung cấp

Ví dụ:

Which firm will be catering for the wedding reception?

Công ty nào sẽ phục vụ tiệc cưới?

cultivate

/ˈkʌl.tə.veɪt/

(verb) canh tác, cày cấy, trồng trọt

Ví dụ:

Most of the land there is too poor to cultivate.

Hầu hết đất đai ở đó quá cằn cỗi để canh tác.

devise

/dɪˈvaɪz/

(verb) nghĩ ra, phát minh, sáng chế;

(noun) di sản

Ví dụ:

He left a lot of devises to his daughter.

Ông ấy đã để lại rất nhiều di sản cho con gái mình.

substitute

/ˈsʌb.stə.tuːt/

(verb) thay thế, thay;

(noun) người/ vật thay thế

Ví dụ:

Tofu can be used as a meat substitute in vegetarian recipes.

Đậu phụ có thể được sử dụng thay thế thịt trong các công thức nấu ăn chay.

dictate

/ˈdɪk.teɪt/

(verb) ra lệnh, tuyên bố, sai khiến;

(noun) tiếng gọi, lệnh, mệnh lệnh

Ví dụ:

the dictates of conscience

tiếng gọi của lương tâm

disclose

/dɪˈskloʊz/

(verb) tiết lộ, vạch trần, phơi bày

Ví dụ:

The company has disclosed profits of over £200 million.

Công ty đã tiết lộ lợi nhuận hơn 200 triệu bảng Anh.

distort

/dɪˈstɔːrt/

(verb) bóp méo, xuyên tạc, làm biến dạng

Ví dụ:

She accused her opponent of distorting the truth.

Cô ta tố cáo đối thủ bóp méo sự thật.

embody

/ɪmˈbɑː.di/

(verb) hiện thân, tiêu biểu cho, thể hiện, bao gồm

Ví dụ:

She embodies the spirit of generosity.

Cô ấy là hiện thân của tinh thần hào phóng.

empower

/-ˈpaʊr/

(verb) trao quyền, cho quyền, làm cho có khả năng

Ví dụ:

We want to empower individuals to get the skills they need.

Chúng tôi muốn trao quyền cho các cá nhân để có được những kỹ năng họ cần.

entitle

/ɪnˈtaɪ.t̬əl/

(verb) cho quyền, cho phép, làm đầu đề

Ví dụ:

During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat.

Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi.

extract

/ɪkˈstrækt/

(verb) chiết xuất, nhổ, bòn rút;

(noun) đoạn trích, phần chiết

Ví dụ:

They published an extract from his autobiography.

Họ đã xuất bản một đoạn trích từ cuốn tự truyện của anh ấy.

hint

/hɪnt/

(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;

(verb) nói bóng gió, gợi ý

Ví dụ:

Did she give you any hints about where she was going?

Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?

instruct

/ɪnˈstrʌkt/

(verb) hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ thị

Ví dụ:

He works in a sports center instructing people in the use of gym equipment.

Anh ấy làm việc trong một trung tâm thể thao, hướng dẫn mọi người cách sử dụng các thiết bị tập thể dục.

linger

/ˈlɪŋ.ɡɚ/

(verb) nán lại, đọng lại, lưu lại

Ví dụ:

After the play had finished, we lingered for a while in the bar hoping to catch sight of the actors.

Sau khi vở kịch kết thúc, chúng tôi nán lại một lúc trong quán bar với hy vọng nhìn thấy các diễn viên.

fade

/feɪd/

(verb) làm mờ, mờ dần, nhạt/ phai đi

Ví dụ:

The sun had faded the curtains.

Mặt trời đã làm mờ rèm cửa.

loom

/luːm/

(noun) khung cửi;

(verb) hiện ra lờ mờ, sắp xảy ra

Ví dụ:

Tweed was traditionally hand-woven on a loom.

Tweed theo truyền thống được dệt bằng tay trên khung cửi.

outrage

/ˈaʊt.reɪdʒ/

(noun) sự phẫn nộ, sự giận dữ;

(verb) làm phẫn nộ, làm bất bình

Ví dụ:

Environmentalists have expressed outrage at the ruling.

Các nhà môi trường đã bày tỏ sự phẫn nộ trước phán quyết.

reassure

/ˌriː.əˈʃʊr/

(verb) trấn an, làm an tâm

Ví dụ:

They sought to reassure the public.

Họ tìm cách trấn an dư luận.

tolerate

/ˈtɑː.lə.reɪt/

(verb) chịu đựng, chịu được, bao dung

Ví dụ:

Athletes often have to tolerate a lot of pain.

Các vận động viên thường phải chịu đựng rất nhiều đau đớn.

overlook

/ˌoʊ.vɚˈlʊk/

(verb) nhìn ra, quan sát từ trên cao trông xuống, bỏ qua;

(noun) cảnh quan sát từ trên cao, sự xem xét, sự quan sát từ trên cao

Ví dụ:

There are lots of scenic overlooks along the road from New York to Montreal.

Có rất nhiều cảnh đẹp dọc theo con đường từ New York đến Montreal.

undermine

/ˌʌn.dɚˈmaɪn/

(verb) làm suy yếu, làm hao mòn, hủy hoại

Ví dụ:

Criticism just undermines their confidence.

Chỉ trích chỉ làm suy yếu sự tự tin của họ.

vow

/vaʊ/

(noun) lời thề, lời nguyền;

(verb) thề, nguyện, tuyên thệ

Ví dụ:

The couple makes their wedding vows.

Cặp đôi nói lên lời thề của họ trong đám cưới.

resurface

/ˌriːˈsɝː.fɪs/

(verb) làm lại bề mặt, nổi lên lại, đổ mặt đường mới

Ví dụ:

Drivers will experience delays while stretches of the road are being resurfaced.

Người lái xe sẽ gặp phải tình trạng chậm trễ trong khi các đoạn đường đang được đổ mặt đường mới.

astonish

/əˈstɑː.nɪʃ/

(verb) làm ngạc nhiên

Ví dụ:

What astonished me was that he didn't seem to mind.

Điều làm tôi ngạc nhiên là anh ấy dường như không bận tâm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu