Bộ từ vựng Ngữ pháp trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngữ pháp' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) (thuộc) ngôn ngữ học, ngôn ngữ
Ví dụ:
I'm particularly interested in the linguistic development of young children.
Tôi đặc biệt quan tâm đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ.
(noun) dạng nguyên mẫu, dạng nguyên thể
Ví dụ:
"Go" is the infinitive form.
"Go" là dạng nguyên mẫu.
(noun) danh động từ
Ví dụ:
In the sentence "Everyone enjoyed Tyler's singing", the word "singing" is a gerund.
Trong câu "Everyone enjoyed Tyler's singing", từ "singing" là một danh động từ.
(noun) ngoại động từ
Ví dụ:
A transitive verb is one which needs to take an object in a sentence to complete its meaning.
Một ngoại động từ là một động từ cần một tân ngữ trong câu để hoàn thành ý nghĩa của nó.
(noun) nội động từ
Ví dụ:
In grammar, an intransitive verb is a verb whose context does not entail a direct object.
Về ngữ pháp, nội động từ là động từ có ngữ cảnh không kèm theo tân ngữ trực tiếp.
(noun) chữ số, con số, số lượng;
(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là
Ví dụ:
She dialed the number carefully.
Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.
(noun) người, thân hình, vóc dáng
Ví dụ:
The porter was the last person to see her.
Người khuân vác là người cuối cùng nhìn thấy cô ấy.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) giống, loài, giới tính
Ví dụ:
A condition that affects people of both genders.
Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.
(adjective) nữ tính, như đàn bà, (thuộc) giống cái
Ví dụ:
With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.
Với hàng mi dài sẫm màu, trông anh ấy gần như nữ tính.
(adjective) nam tính, (thuộc) giống đực, như đàn ông
Ví dụ:
a masculine voice
giọng nói nam tính
(noun) dạng giả định, thức giả định
Ví dụ:
In the sentence "I wish I were rich", the verb "were" is in the subjunctive.
Trong câu "I wish I were rich", động từ "were" ở dạng giả định.
(noun) ngữ âm học
Ví dụ:
I need to brush up on my English phonetics.
Tôi cần cải thiện ngữ âm tiếng Anh của mình.
(noun) ngữ điệu, âm điệu, âm chuẩn
Ví dụ:
In English, some questions have a rising intonation.
Trong tiếng Anh, một số câu hỏi có ngữ điệu lên giọng.
(noun) tiếng địa phương, phương ngữ
Ví dụ:
The poem is written in the northern dialect.
Bài thơ được viết bằng phương ngữ Bắc Bộ.
(noun) tục ngữ, châm ngôn
Ví dụ:
A Chinese proverb says that the longest journey begins with a single step.
Tục ngữ Trung Quốc nói rằng hành trình dài nhất bắt đầu bằng một bước duy nhất.
(noun) thành ngữ
Ví dụ:
To "have bitten off more than you can chew" is an idiom that means you have tried to do something which is too difficult for you.
"Have bitten off more than you can chew" là thành ngữ có nghĩa là bạn đã cố gắng làm điều gì đó quá khó đối với bạn.
(noun) tiếng lóng;
(verb) chửi, mắng, rủa
Ví dụ:
"Chicken" is slang for someone who isn't very brave.
"Chicken" là tiếng lóng chỉ người không dũng cảm lắm.
(noun) uyển ngữ, nói giảm nói tránh
Ví dụ:
The article made so much use of euphemism that often its meaning was unclear.
Bài báo đã sử dụng quá nhiều uyển ngữ đến nỗi ý nghĩa của nó thường không rõ ràng.
(verb) chấm câu, ngắt quãng
Ví dụ:
I would punctuate that sentence differently.
Tôi sẽ chấm câu đó theo cách khác.
(noun) dấu hai chấm, (giải phẫu) ruột kết
Ví dụ:
A colon is used when the second sentence clarifies or explains the first sentence.
Dấu hai chấm được sử dụng khi câu thứ hai làm rõ hoặc giải thích câu đầu tiên.
(noun) dấu chấm phẩy
Ví dụ:
The items are separated by semicolons.
Các mục được phân tách bằng dấu chấm phẩy.
(noun) dấu ngoặc đơn, thành phần xen kẽ, thành phần trong ngoặc đơn
Ví dụ:
Irregular forms are given in parentheses.
Các hình thức bất quy tắc được đưa ra trong ngoặc đơn.
(noun) dấu gạch nối
Ví dụ:
There are hyphens in "well-to-do".
Có dấu gạch nối trong "well-to-do".
(verb) chém, rạch, cắt;
(noun) sự chém/ rạch/ cắt, vết chém/ rạch/ cắt, dấu gạch chéo
Ví dụ:
Ben took a wild slash at the ball and luckily managed to hit it.
Ben đã thực hiện một cú chém mạnh vào quả bóng và may mắn là nó đã trúng đích.
(noun) hạt, phần tử, trợ từ
Ví dụ:
In the sentence "I tidied up the room", the adverb "up" is a particle.
Trong câu "I tidied up the room", trạng từ "up" là một trợ từ.
(adjective) sai ngữ pháp, không đúng ngữ pháp
Ví dụ:
ungrammatical sentences
những câu sai ngữ pháp