Avatar of Vocabulary Set Quyết định

Bộ từ vựng Quyết định trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Quyết định' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accountable

/əˈkaʊn.t̬ə.bəl/

(adjective) chịu trách nhiệm

Ví dụ:

She is accountable only to the managing director.

Cô ấy chỉ chịu trách nhiệm trước giám đốc điều hành.

arbitrary

/ˈɑːr.bə.trer.i/

(adjective) tùy ý, tùy tiện, tùy hứng

Ví dụ:

The choice of players for the team seemed completely arbitrary.

Việc lựa chọn người chơi cho đội dường như hoàn toàn tùy ý.

decisive

/dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) quyết đoán, dứt khoát, quyết định

Ví dụ:

You need to be more decisive.

Bạn cần phải quyết đoán hơn.

eligible

/ˈel.ə.dʒə.bəl/

(adjective) thích hợp, có tư cách, đủ tiêu chuẩn

Ví dụ:

Customers who are eligible for discounts.

Khách hàng đủ điều kiện được giảm giá.

inclined

/ɪnˈklaɪnd/

(adjective) nghiêng dốc, có xu hướng, có khuynh hướng

Ví dụ:

Tom is inclined to be lazy.

Tom có khuynh hướng lười biếng.

indecisive

/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) thiếu quyết đoán, do dự, lưỡng lự

Ví dụ:

He is widely thought to be an indecisive leader.

Ông ta được nhiều người cho là một nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán.

inflexible

/ɪnˈflek.sə.bəl/

(adjective) không linh hoạt, không uốn được, cứng

Ví dụ:

This type of computer is too slow and inflexible to meet many business needs.

Loại máy tính này quá chậm và không linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu công việc.

preferable

/ˈpref.ər.ə.bəl/

(adjective) thích hợp hơn, thích hơn, hay hơn

Ví dụ:

Surely a diplomatic solution is preferable to war.

Chắc chắn là một giải pháp ngoại giao thích hợp hơn là chiến tranh.

undecided

/ˌʌn.dɪˈsaɪ.dɪd/

(adjective) chưa quyết định, chưa được giải quyết, lưỡng lự

Ví dụ:

Are you still undecided about the new job?

Bạn vẫn chưa quyết định về công việc mới?

despise

/dɪˈspaɪz/

(verb) khinh thường, xem thường, khinh miệt

Ví dụ:

The two groups despise each other.

Hai nhóm khinh thường lẫn nhau.

find

/faɪnd/

(verb) thấy, tìm thấy, tìm ra;

(noun) sự tìm thấy, sự khám phá

Ví dụ:

He made his most spectacular finds in the Valley of the Kings.

Anh ấy đã thực hiện những khám phá ngoạn mục nhất của mình ở Thung lũng các vị vua.

overturn

/ˌoʊ.vɚˈtɝːn/

(verb) đảo ngược, lật ngược, đánh đổ

Ví dụ:

He hopes that councilors will overturn the decision.

Ông ấy hy vọng rằng các ủy viên hội đồng sẽ đảo ngược quyết định.

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

put off

/pʊt ɔf/

(phrasal verb) hoãn lại, bị đánh lừa, làm mất tập trung

Ví dụ:

The meeting has been put off for a week.

Cuộc họp đã bị hoãn một tuần.

reverse

/rɪˈvɝːs/

(verb) đảo ngược, lộn ngược, lùi (xe);

(adjective) đảo, nghịch, ngược lại;

(noun) điều trái ngược, điều ngược lại, bề trái

Ví dụ:

Repeat the steps in reverse order to shut the system off.

Lặp lại các bước theo thứ tự ngược lại để tắt hệ thống.

rule

/ruːl/

(noun) quy tắc, nguyên tắc, luật lệ;

(verb) cai trị, thống trị, chỉ huy

Ví dụ:

The rules of the game were understood.

Các quy tắc của trò chơi đã được hiểu.

take a chance

/teɪk ə tʃæns/

(idiom) đánh cược, đánh liều, mạo hiểm

Ví dụ:

We took a chance on the weather and planned to have the party outside.

Chúng tôi đánh cược vào thời tiết và lên kế hoạch tổ chức tiệc ngoài trời.

think twice

/θɪŋk twaɪs/

(idiom) suy nghĩ kỹ, suy nghĩ cẩn thận

Ví dụ:

You might want to think twice before buying an insurance policy from them.

Bạn có thể muốn suy nghĩ kỹ trước khi mua hợp đồng bảo hiểm từ họ.

uphold

/ʌpˈhoʊld/

(verb) duy trì, bảo vệ, ủng hộ

Ví dụ:

We have a duty to uphold the law.

Chúng tôi có nhiệm vụ duy trì pháp luật.

admiration

/ˌæd.məˈreɪ.ʃən/

(noun) sự khâm phục, sự tán phục, sự hâm mộ

Ví dụ:

My admiration for that woman grows daily.

Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho người phụ nữ đó lớn lên hàng ngày.

adoption

/əˈdɑːp.ʃən/

(noun) sự nhận nuôi, sự được nhận làm con nuôi, sự chấp nhận

Ví dụ:

The last ten years have seen a dramatic fall in the number of adoptions.

Mười năm qua đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về số lượng nhận nuôi.

award

/əˈwɔːrd/

(noun) phần thưởng, sự quyết định, học bổng;

(verb) thưởng, tặng, phạt

Ví dụ:

The company's annual award for high-quality service.

Phần thưởng hàng năm của công ty cho dịch vụ chất lượng cao.

consultation

/ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən/

(noun) sự tham khảo, sự hỏi ý kiến, sự tham khảo ý kiến

Ví dụ:

The decision was taken after close consultation with local residents.

Quyết định được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến chặt chẽ với cư dân địa phương.

conundrum

/kəˈnʌn.drəm/

(noun) câu hỏi hóc búa, câu đố

Ví dụ:

The role of clouds is one of the big conundrums of climatology.

Vai trò của mây là một trong những câu hỏi hóc búa lớn của khí hậu học.

dilemma

/daɪˈlem.ə/

(noun) song đề, tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử

Ví dụ:

The president is clearly in a dilemma about how to tackle the crisis.

Tổng thống rõ ràng đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách giải quyết cuộc khủng hoảng.

jurisdiction

/ˌdʒʊr.ɪsˈdɪk.ʃən/

(noun) thẩm quyền, quyền xét xử

Ví dụ:

School admissions are not under our jurisdiction.

Việc tuyển sinh của trường không thuộc thẩm quyền của chúng tôi.

prejudice

/ˈpredʒ.ə.dɪs/

(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;

(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu

Ví dụ:

Laws against racial prejudice must be strictly enforced.

Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.

resistance

/rɪˈzɪs.təns/

(noun) sự chống cự, sự kháng cự, sự chịu đựng

Ví dụ:

The government faces resistance to the bill.

Chính phủ phải đối mặt với sự kháng cự đối với dự luật.

ruling

/ˈruː.lɪŋ/

(noun) phán quyết, sự quyết định, sự chỉ huy;

(adjective) thống trị, cai trị, cầm quyền

Ví dụ:

the ruling class

giai cấp thống trị

verdict

/ˈvɝː.dɪkt/

(noun) lời phán quyết, lời tuyên án, sự quyết định

Ví dụ:

We disagree with this jury's verdict.

Chúng tôi không đồng ý với phán quyết này của bồi thẩm đoàn.

take something into consideration

/teɪk ˈsʌmθɪŋ ˈɪntuː kənˌsɪdəˈreɪʃən/

(idiom) xem xét, suy xét, quan tâm

Ví dụ:

There have been some serious allegations against him and we will certainly take them into consideration.

Đã có một số cáo buộc nghiêm trọng chống lại anh ta và chúng tôi chắc chắn sẽ xem xét chúng.

undertake

/ˌʌn.dɚˈteɪk/

(verb) đảm nhận, đảm trách, nhận

Ví dụ:

Students are required to undertake simple experiments.

Học sinh được yêu cầu đảm nhận các thí nghiệm đơn giản.

partake

/pɑːrˈteɪk/

(verb) tham gia, ăn, uống, cùng có phần

Ví dụ:

They preferred not to partake in the social life of the town.

Họ không muốn tham gia vào đời sống xã hội của thị trấn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu