Avatar of Vocabulary Set Sự thay đổi

Bộ từ vựng Sự thay đổi trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự thay đổi' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accelerate

/ekˈsel.ɚ.eɪt/

(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh

Ví dụ:

I accelerated to overtake the bus.

Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.

accumulate

/əˈkjuː.mjə.leɪt/

(verb) thu thập, tích góp, gom góp

Ví dụ:

Investigators have yet to accumulate enough evidence.

Các nhà điều tra vẫn chưa thu thập đủ bằng chứng.

appreciate

/əˈpriː.ʃi.eɪt/

(verb) đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị

Ví dụ:

She feels that he does not appreciate her.

Cô ấy cảm thấy rằng anh ấy không đánh giá cao cô ấy.

bring about

/brɪŋ əˈbaʊt/

(phrasal verb) dẫn đến, gây ra

Ví dụ:

He brought about his company's collapse by his reckless spending.

Anh ta đã gây ra sự sụp đổ của công ty bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình.

convert

/kənˈvɝːt/

(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;

(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi

Ví dụ:

He is a recent convert to the Church.

Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.

deteriorate

/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/

(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi

Ví dụ:

Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.

Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.

ensue

/ɪnˈsuː/

(verb) xảy ra sau đó

Ví dụ:

The police officer said that he had placed the man under arrest and that a scuffle had ensued.

Viên cảnh sát nói rằng anh ta đã quản thúc người đàn ông này và một cuộc ẩu đả đã xảy ra sau đó.

grow

/ɡroʊ/

(verb) lớn, phát triển, trưởng thành

Ví dụ:

He would watch Nick grow to manhood.

Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.

induce

/ɪnˈduːs/

(verb) xui khiến, thuyết phục, gây ra

Ví dụ:

Nothing would induce me to take the job.

Không có gì có thể khiến tôi nhận công việc.

plunge

/plʌndʒ/

(verb) giảm, lao xuống, lao vào;

(noun) sự ngâm mình, sự sụt giảm, sự lao xuống/ lao vào

Ví dụ:

I really enjoyed my plunge into the pool.

Tôi thực sự rất thích ngâm mình trong hồ bơi.

provoke

/prəˈvoʊk/

(verb) khiêu khích, chọc tức, gây ra

Ví dụ:

I was provoked into the argument.

Tôi đã bị khiêu khích vào cuộc tranh luận.

rally

/ˈræl.i/

(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;

(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục

Ví dụ:

hold a rally

tổ chức một cuộc biểu tình

rocket

/ˈrɑː.kɪt/

(noun) tên lửa, phản lực, pháo hoa;

(verb) phóng tên lửa, bắn hỏa tiễn, bay vụt lên

Ví dụ:

They launched a rocket to the planet Venus.

Họ đã phóng một tên lửa tới hành tinh Venus.

sink

/sɪŋk/

(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;

(verb) chìm, lún, lặn

Ví dụ:

She put all dirty dishes in the sink.

Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.

stem from

/stem frʌm/

(phrasal verb) bắt nguồn từ, xuất phát từ, gây ra bởi

Ví dụ:

Their disagreement stemmed from a misunderstanding.

Sự bất đồng của họ bắt nguồn từ một sự hiểu lầm.

surge

/sɝːdʒ/

(verb) tràn, trào lên, dâng lên;

(noun) sự dâng trào, sự trào lên, sự tăng đột ngột

Ví dụ:

a surge of excitement

sự phấn khích dâng trào

underlie

/ˌʌn.dɚˈlaɪ/

(verb) làm nền tảng, làm cơ sở

Ví dụ:

These ideas underlie much of his work.

Những ý tưởng này làm nền tảng cho phần lớn công việc của anh ấy.

shoot up

/ʃuːt ʌp/

(phrasal verb) tăng vọt, lớn lên, tăng nhanh

Ví dụ:

Prices shot up by 25 percent.

Giá tăng vọt 25 phần trăm.

swap

/swɑːp/

(verb) trao đổi, đổi chác, đổi;

(noun) sự trao đổi, sự đổi chác

Ví dụ:

Let's do a swap. You work Friday night and I'll do Saturday.

Hãy trao đổi. Bạn làm việc vào tối thứ Sáu và tôi sẽ làm vào thứ Bảy.

adverse

/ædˈvɝːs/

(adjective) bất lợi, có hại, xấu

Ví dụ:

This drug is known to have adverse side effects.

Thuốc này được biết là có tác dụng phụ bất lợi.

causal

/ˈkɑː.zəl/

(adjective) (thuộc) nhân quả

Ví dụ:

the causal relationship between poverty and disease

mối quan hệ nhân quả giữa nghèo đói và bệnh tật

causative

/ˈkɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) gây ra, là nguyên nhân, là lý do

Ví dụ:

Smoking is a causative factor in the development of several serious diseases, including lung cancer.

Hút thuốc là một yếu tố gây ra sự phát triển của một số bệnh nghiêm trọng, bao gồm cả ung thư phổi.

consequent

/ˈkɑːn.sə.kwənt/

(adjective) hậu quả là, do, bởi

Ví dụ:

Our use of harmful chemicals and the consequent damage to the environment is a very serious matter.

Việc chúng ta sử dụng các hóa chất độc hại và hậu quả hủy hoại môi trường là một vấn đề rất nghiêm trọng.

influential

/ˌɪn.fluˈen.ʃəl/

(adjective) có ảnh hưởng, có sức thuyết phục, có uy thế

Ví dụ:

Dr. Carter is an influential member of the board.

Tiến sĩ Carter là thành viên có ảnh hưởng của hội đồng quản trị.

irreversible

/ˌɪr.əˈvɝː.sə.bəl/

(adjective) không thể đảo ngược, không thể thay đổi được, không thuận nghịch

Ví dụ:

an irreversible change

sự thay đổi không thể đảo ngược

marginal

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/

(adjective) bên lề, cận biên, khó trồng trọt;

(noun) biên

Ví dụ:

The difference between the two estimates is marginal.

Sự khác biệt giữa hai ước tính là cận biên.

meaningful

/ˈmiː.nɪŋ.fəl/

(adjective) có ý nghĩa, đầy ý nghĩa

Ví dụ:

She seems to find it difficult to form meaningful relationships.

Cô ấy dường như cảm thấy khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.

substantial

/səbˈstæn.ʃəl/

(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể

Ví dụ:

substantial sums of money

số tiền đáng kể

thereby

/ˌðerˈbaɪ/

(adverb) do đó, bằng cách ấy, theo cách ấy

Ví dụ:

Diets that are high in saturated fat clog up our arteries, thereby reducing the blood flow to our hearts and brains.

Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa làm tắc nghẽn động mạch của chúng ta, do đó làm giảm lưu lượng máu đến tim và não của chúng ta.

aftermath

/ˈæf.tɚ.mæθ/

(noun) hậu quả

Ví dụ:

We all worked together in the aftermath of the earthquake.

Tất cả chúng tôi đã làm việc cùng nhau sau hậu quả của trận động đất.

contributor

/kənˈtrɪb.jə.t̬ɚ/

(noun) người cộng tác, người đóng góp, người góp phần

Ví dụ:

He became a regular contributor to The New Yorker.

Anh ấy trở thành người cộng tác thường xuyên cho The New Yorker.

downturn

/ˈdaʊn.tɝːn/

(noun) sự suy thoái, sự suy sụp

Ví dụ:

the recent economic downturns

suy thoái kinh tế gần đây

leap

/liːp/

(noun) sự nhảy, quãng cách nhảy, sự liều lĩnh mạo hiểm;

(verb) nhảy qua, vượt qua, nhảy lên

Ví dụ:

She came downstairs in a series of flying leaps.

Cô ấy đi xuống cầu thang trong một loạt các bước nhảy.

recovery

/rɪˈkʌv.ɚ.i/

(noun) sự bình phục, sự khỏi bệnh, phòng hồi phục

Ví dụ:

Signs of recovery in the housing market.

Dấu hiệu sự khôi phục lại của thị trường nhà đất.

side effect

/ˈsaɪd ɪˌfekt/

(noun) tác dụng phụ, tác dụng thứ yếu, tác dụng bất lợi

Ví dụ:

Does this drug have any side effects?

Thuốc này có tác dụng phụ gì không?

weather

/ˈweð.ɚ/

(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;

(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)

Ví dụ:

If the weather's good we can go for a walk.

Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu