Bộ từ vựng Sự thay đổi trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự thay đổi' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) tăng tốc, đẩy nhanh, tăng nhanh
Ví dụ:
I accelerated to overtake the bus.
Tôi tăng tốc để vượt xe buýt.
(verb) thu thập, tích góp, gom góp
Ví dụ:
Investigators have yet to accumulate enough evidence.
Các nhà điều tra vẫn chưa thu thập đủ bằng chứng.
(verb) đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
Ví dụ:
She feels that he does not appreciate her.
Cô ấy cảm thấy rằng anh ấy không đánh giá cao cô ấy.
(phrasal verb) dẫn đến, gây ra
Ví dụ:
He brought about his company's collapse by his reckless spending.
Anh ta đã gây ra sự sụp đổ của công ty bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình.
(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;
(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi
Ví dụ:
He is a recent convert to the Church.
Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.
(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi
Ví dụ:
Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.
Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.
(verb) xảy ra sau đó
Ví dụ:
The police officer said that he had placed the man under arrest and that a scuffle had ensued.
Viên cảnh sát nói rằng anh ta đã quản thúc người đàn ông này và một cuộc ẩu đả đã xảy ra sau đó.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(verb) xui khiến, thuyết phục, gây ra
Ví dụ:
Nothing would induce me to take the job.
Không có gì có thể khiến tôi nhận công việc.
(verb) giảm, lao xuống, lao vào;
(noun) sự ngâm mình, sự sụt giảm, sự lao xuống/ lao vào
Ví dụ:
I really enjoyed my plunge into the pool.
Tôi thực sự rất thích ngâm mình trong hồ bơi.
(verb) khiêu khích, chọc tức, gây ra
Ví dụ:
I was provoked into the argument.
Tôi đã bị khiêu khích vào cuộc tranh luận.
(noun) cuộc tuần hành, cuộc biểu tình, cuộc đua xe, pha bóng liên tiếp;
(verb) tập hợp lại, củng cố lại, bình phục
Ví dụ:
hold a rally
tổ chức một cuộc biểu tình
(noun) tên lửa, phản lực, pháo hoa;
(verb) phóng tên lửa, bắn hỏa tiễn, bay vụt lên
Ví dụ:
They launched a rocket to the planet Venus.
Họ đã phóng một tên lửa tới hành tinh Venus.
(noun) bồn rửa bát, chậu rửa (lavabo), vũng nước bẩn;
(verb) chìm, lún, lặn
Ví dụ:
She put all dirty dishes in the sink.
Cô ấy đặt tất cả bát đĩa bẩn vào bồn rửa bát.
(phrasal verb) bắt nguồn từ, xuất phát từ, gây ra bởi
Ví dụ:
Their disagreement stemmed from a misunderstanding.
Sự bất đồng của họ bắt nguồn từ một sự hiểu lầm.
(verb) tràn, trào lên, dâng lên;
(noun) sự dâng trào, sự trào lên, sự tăng đột ngột
Ví dụ:
a surge of excitement
sự phấn khích dâng trào
(verb) làm nền tảng, làm cơ sở
Ví dụ:
These ideas underlie much of his work.
Những ý tưởng này làm nền tảng cho phần lớn công việc của anh ấy.
(phrasal verb) tăng vọt, lớn lên, tăng nhanh
Ví dụ:
Prices shot up by 25 percent.
Giá tăng vọt 25 phần trăm.
(verb) trao đổi, đổi chác, đổi;
(noun) sự trao đổi, sự đổi chác
Ví dụ:
Let's do a swap. You work Friday night and I'll do Saturday.
Hãy trao đổi. Bạn làm việc vào tối thứ Sáu và tôi sẽ làm vào thứ Bảy.
(adjective) bất lợi, có hại, xấu
Ví dụ:
This drug is known to have adverse side effects.
Thuốc này được biết là có tác dụng phụ bất lợi.
(adjective) (thuộc) nhân quả
Ví dụ:
the causal relationship between poverty and disease
mối quan hệ nhân quả giữa nghèo đói và bệnh tật
(adjective) gây ra, là nguyên nhân, là lý do
Ví dụ:
Smoking is a causative factor in the development of several serious diseases, including lung cancer.
Hút thuốc là một yếu tố gây ra sự phát triển của một số bệnh nghiêm trọng, bao gồm cả ung thư phổi.
(adjective) hậu quả là, do, bởi
Ví dụ:
Our use of harmful chemicals and the consequent damage to the environment is a very serious matter.
Việc chúng ta sử dụng các hóa chất độc hại và hậu quả là hủy hoại môi trường là một vấn đề rất nghiêm trọng.
(adjective) có ảnh hưởng, có sức thuyết phục, có uy thế
Ví dụ:
Dr. Carter is an influential member of the board.
Tiến sĩ Carter là thành viên có ảnh hưởng của hội đồng quản trị.
(adjective) không thể đảo ngược, không thể thay đổi được, không thuận nghịch
Ví dụ:
an irreversible change
sự thay đổi không thể đảo ngược
(adjective) bên lề, cận biên, khó trồng trọt;
(noun) biên
Ví dụ:
The difference between the two estimates is marginal.
Sự khác biệt giữa hai ước tính là cận biên.
(adjective) có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Ví dụ:
She seems to find it difficult to form meaningful relationships.
Cô ấy dường như cảm thấy khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.
(adjective) chắc chắn, vạm vỡ, đáng kể
Ví dụ:
substantial sums of money
số tiền đáng kể
(adverb) do đó, bằng cách ấy, theo cách ấy
Ví dụ:
Diets that are high in saturated fat clog up our arteries, thereby reducing the blood flow to our hearts and brains.
Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa làm tắc nghẽn động mạch của chúng ta, do đó làm giảm lưu lượng máu đến tim và não của chúng ta.
(noun) hậu quả
Ví dụ:
We all worked together in the aftermath of the earthquake.
Tất cả chúng tôi đã làm việc cùng nhau sau hậu quả của trận động đất.
(noun) người cộng tác, người đóng góp, người góp phần
Ví dụ:
He became a regular contributor to The New Yorker.
Anh ấy trở thành người cộng tác thường xuyên cho The New Yorker.
(noun) sự suy thoái, sự suy sụp
Ví dụ:
the recent economic downturns
suy thoái kinh tế gần đây
(noun) sự nhảy, quãng cách nhảy, sự liều lĩnh mạo hiểm;
(verb) nhảy qua, vượt qua, nhảy lên
Ví dụ:
She came downstairs in a series of flying leaps.
Cô ấy đi xuống cầu thang trong một loạt các bước nhảy.
(noun) sự bình phục, sự khỏi bệnh, phòng hồi phục
Ví dụ:
Signs of recovery in the housing market.
Dấu hiệu sự khôi phục lại của thị trường nhà đất.
(noun) tác dụng phụ, tác dụng thứ yếu, tác dụng bất lợi
Ví dụ:
Does this drug have any side effects?
Thuốc này có tác dụng phụ gì không?
(noun) thời tiết, tiết trời, bản thông báo thời tiết;
(verb) vượt qua, thay đổi (do thời tiết)
Ví dụ:
If the weather's good we can go for a walk.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta có thể đi dạo.