Nghĩa của từ swap trong tiếng Việt
swap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swap
US /swɑːp/
UK /swɒp/
Danh từ
sự trao đổi, sự hoán đổi
an act of exchanging one thing for another
Ví dụ:
•
Let's do a quick swap of seats.
Hãy nhanh chóng đổi chỗ.
•
The two companies agreed to a technology swap.
Hai công ty đã đồng ý trao đổi công nghệ.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
trao đổi, hoán đổi
exchange (one thing) for another
Ví dụ:
•
Can we swap places?
Chúng ta có thể đổi chỗ không?
•
I'll swap my sandwich for your apple.
Tôi sẽ đổi bánh mì kẹp của tôi lấy quả táo của bạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: