Nghĩa của từ consequent trong tiếng Việt

consequent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

consequent

US /ˈkɑːn.sə.kwənt/
UK /ˈkɒn.sɪ.kwənt/
"consequent" picture

Tính từ

hậu quả, kết quả, theo sau

following as a result or effect

Ví dụ:
The drought and consequent famine devastated the region.
Hạn hán và nạn đói hậu quả đã tàn phá khu vực.
His reckless driving and consequent accident led to serious injuries.
Việc lái xe liều lĩnh và tai nạn hậu quả đã dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.