Avatar of Vocabulary Set Tình cảm và Cảm xúc

Bộ từ vựng Tình cảm và Cảm xúc trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tình cảm và Cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

feeling

/ˈfiː.lɪŋ/

(noun) sự cảm thấy, cảm giác, sự cảm động;

(adjective) có cảm giác, cảm động, nhạy cảm

Ví dụ:

He had a warm and feeling heart.

Anh ấy có một trái tim ấm áp và sâu sắc.

amazed

/əˈmeɪzd/

(adjective) kinh ngạc, sửng sốt

Ví dụ:

I was amazed that he could remember me.

Tôi đã kinh ngạc rằng anh ấy có thể nhớ tôi.

anger

/ˈæŋ.ɡɚ/

(noun) sự tức giận, sự giận dữ;

(verb) chọc tức, làm tức giận, tức giận

Ví dụ:

The colonel's anger at his daughter's disobedience.

Sự tức giận của vị đại tá trước sự không vâng lời của con gái mình.

annoy

/əˈnɔɪ/

(verb) quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu

Ví dụ:

Tina really annoyed me in the meeting this morning.

Tina thực sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp sáng nay.

anxious

/ˈæŋk.ʃəs/

(adjective) không yên, lo lắng, lo sợ

Ví dụ:

She was extremely anxious about her exams.

Cô ấy vô cùng lo lắng cho các kỳ thi của mình.

anxiety

/æŋˈzaɪ.ə.t̬i/

(noun) mối lo âu, sự lo lắng

Ví dụ:

He felt a surge of anxiety.

Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.

approval

/əˈpruː.vəl/

(noun) sự tán thành, sự chấp thuận, sự phê chuẩn

Ví dụ:

The road plans have been given approval.

Các kế hoạch đường đã được phê chuẩn.

ashamed

/əˈʃeɪmd/

(adjective) xấu hổ, hổ thẹn, ngượng

Ví dụ:

You should be ashamed of yourself.

Bạn nên xấu hổ về chính mình.

astonish

/əˈstɑː.nɪʃ/

(verb) làm ngạc nhiên

Ví dụ:

What astonished me was that he didn't seem to mind.

Điều làm tôi ngạc nhiên là anh ấy dường như không bận tâm.

attraction

/əˈtræk.ʃən/

(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn

Ví dụ:

the timeless attraction of a good tune

sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay

boredom

/ˈbɔːr.dəm/

(noun) sự nhàm chán, nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán

Ví dụ:

The boredom of afternoon duty could be relieved by friendly conversation.

Sự nhàm chán của nhiệm vụ buổi chiều có thể được giải tỏa bằng cách trò chuyện thân tình.

cheerful

/ˈtʃɪr.fəl/

(adjective) vui mừng, phấn khởi, hớn hở

Ví dụ:

He's usually fairly cheerful.

Anh ấy thường khá vui vẻ.

depressed

/dɪˈprest/

(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng

Ví dụ:

He seemed a bit depressed about his work situation.

Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.

desire

/dɪˈzaɪr/

(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;

(verb) khao khát, mong muốn

Ví dụ:

His greatest desire is to travel around the world.

Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.

disappoint

/ˌdɪs.əˈpɔɪnt/

(verb) làm cho thất vọng, làm phụ lòng

Ví dụ:

I have no wish to disappoint everyone by postponing the visit.

Tôi không muốn làm mọi người thất vọng khi hoãn chuyến thăm.

eager

/ˈiː.ɡɚ/

(adjective) háo hức, ham muốn, hăm hở

Ví dụ:

The man was eager to please.

Người đàn ông ấy quá háo hức để làm hài lòng.

embarrassed

/ɪmˈber.əst/

(adjective) lúng túng, bối rối, ngượng

Ví dụ:

She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cởi đồ trước mặt bác sĩ.

excitement

/ɪkˈsaɪt.mənt/

(noun) sự sôi nổi, sự kích động, sự kích thích

Ví dụ:

Her cheeks were flushed with excitement.

Hai má cô ấy đỏ bừng vì phấn khích.

exhausted

/ɪɡˈzɑː.stɪd/

(adjective) kiệt sức, mệt lử, bạc màu

Ví dụ:

Exhausted, they fell asleep.

kiệt sức, họ lăn ra ngủ.

fear

/fɪr/

(noun) sự sợ hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi;

(verb) sợ, lo ngại, kính sợ

Ví dụ:

He is prey to irrational fears.

Anh ta là con mồi của những nỗi sợ hãi phi lý.

frightened

/ˈfraɪ.tənd/

(adjective) hoảng sợ, khiếp đảm, sợ hãi

Ví dụ:

She gets frightened when he shouts at her.

Cô ấy sợ hãi khi anh ấy hét vào mặt cô ấy.

glad

/ɡlæd/

(adjective) vui lòng, vui mừng, hân hoan

Ví dụ:

I'm really glad to hear that.

Tôi thực sự vui mừng khi nghe điều đó.

grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái

Ví dụ:

I'm grateful to you for all your help.

Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.

hate

/heɪt/

(verb) ghét, căm thù, căm ghét;

(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét

Ví dụ:

Feelings of hate and revenge.

Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.

guilty

/ˈɡɪl.ti/

(adjective) đáng khiển trách, phạm tội, đã làm điều sai trái

Ví dụ:

I feel so guilty about forgetting her birthday.

Tôi cảm thấy rất có lỗi khi quên sinh nhật của cô ấy.

interest

/ˈɪn.trɪst/

(noun) sự quan tâm, tiền lãi, sự thích thú;

(verb) thu hút

Ví dụ:

She looked about him with interest.

Cô ấy nhìn về anh ấy với sự quan tâm.

interested

/ˈɪn.trɪ.stɪd/

(adjective) quan tâm, hứng thú, thích thú

Ví dụ:

I had always been interested in history.

Tôi đã luôn quan tâm đến lịch sử.

jealousy

/ˈdʒel.ə.si/

(noun) lòng ghen tị, sự đố kị, sự ghen tị

Ví dụ:

He broke his brother's new bike in a fit of jealousy.

Anh ta đã làm gãy chiếc xe đạp mới của anh trai mình trong sự ghen tị.

lonely

/ˈloʊn.li/

(adjective) cô đơn, cô độc, bơ vơ

Ví dụ:

She gets lonely now that all the kids have left home.

Bây giờ cô ấy trở nên cô đơn khi tất cả những đứa trẻ đã rời khỏi nhà.

mad

/mæd/

(adjective) điên rồ, điên cuồng, mất trí;

(suffix) cực kì thích

Ví dụ:

They were mad at each other.

Họ đã bực bội với nhau.

pleasure

/ˈpleʒ.ɚ/

(noun) niềm vui thích, điều thú vị, sự thích thú

Ví dụ:

She smiled with pleasure at being praised.

Cô ấy mỉm cười thích thú khi được khen ngợi.

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

satisfaction

/ˌsæt̬.ɪsˈfæk.ʃən/

(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng

Ví dụ:

He smiled with satisfaction.

Anh ấy mỉm cười hài lòng.

scare

/sker/

(verb) làm kinh hãi, làm sợ hãi, dọa;

(noun) sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang

Ví dụ:

Gosh, that gave me a scare!

Chúa ơi, điều đó khiến tôi sợ hãi!

satisfy

/ˈsæt̬.ɪs.faɪ/

(verb) làm hài lòng, thỏa mãn, đáp ứng

Ví dụ:

I have never been satisfied with my job.

Tôi chưa bao giờ hài lòng với công việc của mình.

stressed

/strest/

(adjective) căng thẳng

Ví dụ:

Stressed workers reported smoking more.

Các công nhân bị căng thẳng cho biết họ hút thuốc nhiều hơn.

calm

/kɑːm/

(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;

(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;

(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu

Ví dụ:

She had to keep calm at all costs.

Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.

frighten

/ˈfraɪ.tən/

(verb) làm hoảng sợ, làm sợ

Ví dụ:

He frightens me when he drives so fast.

Anh ấy làm tôi sợ khi anh ấy lái xe quá nhanh.

inspire

/ɪnˈspaɪr/

(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào

Ví dụ:

His passion for romantic literature inspired him to begin writing.

Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.

horror

/ˈhɔːr.ɚ/

(noun) sự khiếp sợ, sự ghê rợn, nỗi kinh hoàng;

(adjective) kinh dị, kinh hoàng, ly kỳ

Ví dụ:

Three friends lost their lives in a horror smash as they returned from a trip to the beach.

Ba người bạn đã mất mạng trong một vụ tai nạn kinh hoàng khi họ trở về sau chuyến đi biển.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu