Bộ từ vựng Tình cảm và Cảm xúc trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình cảm và Cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự cảm thấy, cảm giác, sự cảm động;
(adjective) có cảm giác, cảm động, nhạy cảm
Ví dụ:
He had a warm and feeling heart.
Anh ấy có một trái tim ấm áp và sâu sắc.
(adjective) kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ:
I was amazed that he could remember me.
Tôi đã kinh ngạc rằng anh ấy có thể nhớ tôi.
(noun) sự tức giận, sự giận dữ;
(verb) chọc tức, làm tức giận, tức giận
Ví dụ:
The colonel's anger at his daughter's disobedience.
Sự tức giận của vị đại tá trước sự không vâng lời của con gái mình.
(verb) quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
Ví dụ:
Tina really annoyed me in the meeting this morning.
Tina thực sự làm tôi khó chịu trong cuộc họp sáng nay.
(adjective) không yên, lo lắng, lo sợ
Ví dụ:
She was extremely anxious about her exams.
Cô ấy vô cùng lo lắng cho các kỳ thi của mình.
(noun) mối lo âu, sự lo lắng
Ví dụ:
He felt a surge of anxiety.
Anh ấy cảm thấy lo lắng dâng trào.
(noun) sự tán thành, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
Ví dụ:
The road plans have been given approval.
Các kế hoạch đường đã được phê chuẩn.
(adjective) xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
Ví dụ:
You should be ashamed of yourself.
Bạn nên xấu hổ về chính mình.
(verb) làm ngạc nhiên
Ví dụ:
What astonished me was that he didn't seem to mind.
Điều làm tôi ngạc nhiên là anh ấy dường như không bận tâm.
(noun) sự hút, sức hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
Ví dụ:
the timeless attraction of a good tune
sức hút vượt thời gian của một giai điệu hay
(noun) sự nhàm chán, nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán
Ví dụ:
The boredom of afternoon duty could be relieved by friendly conversation.
Sự nhàm chán của nhiệm vụ buổi chiều có thể được giải tỏa bằng cách trò chuyện thân tình.
(adjective) vui mừng, phấn khởi, hớn hở
Ví dụ:
He's usually fairly cheerful.
Anh ấy thường khá vui vẻ.
(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng
Ví dụ:
He seemed a bit depressed about his work situation.
Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.
(noun) mong muốn, khát khao, ước nguyện;
(verb) khao khát, mong muốn
Ví dụ:
His greatest desire is to travel around the world.
Khát khao lớn nhất của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.
(verb) làm cho thất vọng, làm phụ lòng
Ví dụ:
I have no wish to disappoint everyone by postponing the visit.
Tôi không muốn làm mọi người thất vọng khi hoãn chuyến thăm.
(adjective) háo hức, ham muốn, hăm hở
Ví dụ:
The man was eager to please.
Người đàn ông ấy quá háo hức để làm hài lòng.
(adjective) lúng túng, bối rối, ngượng
Ví dụ:
She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi cởi đồ trước mặt bác sĩ.
(noun) sự sôi nổi, sự kích động, sự kích thích
Ví dụ:
Her cheeks were flushed with excitement.
Hai má cô ấy đỏ bừng vì phấn khích.
(adjective) kiệt sức, mệt lử, bạc màu
Ví dụ:
Exhausted, they fell asleep.
Vì kiệt sức, họ lăn ra ngủ.
(noun) sự sợ hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi;
(verb) sợ, lo ngại, kính sợ
Ví dụ:
He is prey to irrational fears.
Anh ta là con mồi của những nỗi sợ hãi phi lý.
(adjective) hoảng sợ, khiếp đảm, sợ hãi
Ví dụ:
She gets frightened when he shouts at her.
Cô ấy sợ hãi khi anh ấy hét vào mặt cô ấy.
(adjective) vui lòng, vui mừng, hân hoan
Ví dụ:
I'm really glad to hear that.
Tôi thực sự vui mừng khi nghe điều đó.
(adjective) biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
Ví dụ:
I'm grateful to you for all your help.
Tôi biết ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn.
(verb) ghét, căm thù, căm ghét;
(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét
Ví dụ:
Feelings of hate and revenge.
Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.
(adjective) đáng khiển trách, phạm tội, đã làm điều sai trái
Ví dụ:
I feel so guilty about forgetting her birthday.
Tôi cảm thấy rất có lỗi khi quên sinh nhật của cô ấy.
(noun) sự quan tâm, tiền lãi, sự thích thú;
(verb) thu hút
Ví dụ:
She looked about him with interest.
Cô ấy nhìn về anh ấy với sự quan tâm.
(adjective) quan tâm, hứng thú, thích thú
Ví dụ:
I had always been interested in history.
Tôi đã luôn quan tâm đến lịch sử.
(noun) lòng ghen tị, sự đố kị, sự ghen tị
Ví dụ:
He broke his brother's new bike in a fit of jealousy.
Anh ta đã làm gãy chiếc xe đạp mới của anh trai mình trong sự ghen tị.
(adjective) cô đơn, cô độc, bơ vơ
Ví dụ:
She gets lonely now that all the kids have left home.
Bây giờ cô ấy trở nên cô đơn khi tất cả những đứa trẻ đã rời khỏi nhà.
(adjective) điên rồ, điên cuồng, mất trí;
(suffix) cực kì thích
Ví dụ:
They were mad at each other.
Họ đã bực bội với nhau.
(noun) niềm vui thích, điều thú vị, sự thích thú
Ví dụ:
She smiled with pleasure at being praised.
Cô ấy mỉm cười thích thú khi được khen ngợi.
(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;
(exclamation) xin mời, làm ơn, xin
Ví dụ:
Could I have two coffees and a tea, please?
Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?
(noun) sự làm thỏa mãn, sự hài lòng
Ví dụ:
He smiled with satisfaction.
Anh ấy mỉm cười hài lòng.
(verb) làm kinh hãi, làm sợ hãi, dọa;
(noun) sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang
Ví dụ:
Gosh, that gave me a scare!
Chúa ơi, điều đó khiến tôi sợ hãi!
(verb) làm hài lòng, thỏa mãn, đáp ứng
Ví dụ:
I have never been satisfied with my job.
Tôi chưa bao giờ hài lòng với công việc của mình.
(adjective) căng thẳng
Ví dụ:
Stressed workers reported smoking more.
Các công nhân bị căng thẳng cho biết họ hút thuốc nhiều hơn.
(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;
(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;
(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu
Ví dụ:
She had to keep calm at all costs.
Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.
(verb) làm hoảng sợ, làm sợ
Ví dụ:
He frightens me when he drives so fast.
Anh ấy làm tôi sợ khi anh ấy lái xe quá nhanh.
(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào
Ví dụ:
His passion for romantic literature inspired him to begin writing.
Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.
(noun) sự khiếp sợ, sự ghê rợn, nỗi kinh hoàng;
(adjective) kinh dị, kinh hoàng, ly kỳ
Ví dụ:
Three friends lost their lives in a horror smash as they returned from a trip to the beach.
Ba người bạn đã mất mạng trong một vụ tai nạn kinh hoàng khi họ trở về sau chuyến đi biển.