Bộ từ vựng Thân hình trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thân hình' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) da, bì, vỏ;
(verb) lột da, làm trầy da, bọc da
Ví dụ:
I use body lotion to keep my skin soft.
Tôi sử dụng sữa dưỡng thể để giữ cho làn da của tôi mềm mại.
(noun) xương, chất xương, đồ bằng xương;
(verb) gỡ xương, lọc xương
Ví dụ:
His injuries included many broken bones.
Thương tích của anh ta bao gồm nhiều xương bị gãy.
(noun) cơ bắp, bắp thịt, sức lực;
(verb) dùng sức mạnh
Ví dụ:
the calf muscle
cơ chân
(noun) ngực, rương, hòm;
(verb) đưa bóng xuống ngực
Ví dụ:
She crossed her arms across her chest.
Cô ấy khoanh tay trước ngực.
(noun) xương sống, cột trụ, nghị lực
Ví dụ:
Prickles of sweat broke out along her backbone.
Mồ hôi túa ra dọc xương sống của cô ấy.
(noun) sự thở, sự hô hấp, hơi thở;
(adjective) sinh động, trông như sống
Ví dụ:
His breathing was shallow.
Anh ấy thở gấp.
(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(noun) huyết quản, tĩnh mạch, gân lá
Ví dụ:
I could feel the blood pulsing through my veins.
Tôi có thể cảm thấy máu đang chảy trong huyết quản của mình.
(noun) sọ, đầu lâu, đầu óc
Ví dụ:
He broke his collar bone and fractured his skull.
Anh ta bị gãy xương quai xanh và nứt hộp sọ.
(noun) lòng bàn tay, cây cọ;
(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)
Ví dụ:
This tiny device fits into the palm of your hand.
Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.
(noun) cẳng tay;
(verb) trang bị trước, chuẩn bị vũ khí trước, chuẩn bị trước
Ví dụ:
His forearm hurt.
Cẳng tay của anh ấy bị đau.
(noun) đùi, bắp đùi
Ví dụ:
He has such big and muscular thighs.
Anh ấy có cặp đùi to và vạm vỡ.
(noun) gót chân, gót móng, chân sau;
(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên
Ví dụ:
The shoe had rubbed a raw place on her heel.
Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.
(noun) cổ, cổ họng, thanh quản
Ví dụ:
Her throat was parched with thirst.
Cổ họng cô ấy khô khốc vì khát.
(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc
Ví dụ:
a whole range of physical and mental challenges
một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần
(adverb) về mặt thể chất, cơ thể, thực sự, có thật
Ví dụ:
physically demanding work
công việc đòi hỏi thể chất
(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ
Ví dụ:
She cut through the water with her strong arms.
Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.
(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe
Ví dụ:
She was recovering from the flu and was very weak.
Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.
(adjective) còn sống, hoạt động, sinh động
Ví dụ:
Hopes of finding anyone still alive was fading.
Hy vọng tìm thấy bất cứ ai còn sống đã tắt dần.
(adjective) chết, tắt, hết, hỏng;
(adverb) hoàn toàn, rất, cực kỳ;
(noun) người đã chết, người đã khuất
Ví dụ:
a dead body
một xác chết
(noun) cổ tay, cổ tay áo
Ví dụ:
I fell over and sprained my wrist.
Tôi bị ngã và bong gân cổ tay.
(noun) khuỷu tay;
(verb) thúc (bằng) khuỷu tay, hích, lượn khúc
Ví dụ:
She propped herself up on one elbow.
Cô ấy chống người lên bằng một khuỷu tay.
(noun) con người;
(adjective) (thuộc) con người, loài người, có tính người
Ví dụ:
the human body
cơ thể con người