Avatar of Vocabulary Set Thân hình

Bộ từ vựng Thân hình trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thân hình' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

skin

/skɪn/

(noun) da, bì, vỏ;

(verb) lột da, làm trầy da, bọc da

Ví dụ:

I use body lotion to keep my skin soft.

Tôi sử dụng sữa dưỡng thể để giữ cho làn da của tôi mềm mại.

blood

/blʌd/

(noun) máu, huyết, nhựa (cây)

Ví dụ:

drops of blood

những giọt máu

bone

/boʊn/

(noun) xương, chất xương, đồ bằng xương;

(verb) gỡ xương, lọc xương

Ví dụ:

His injuries included many broken bones.

Thương tích của anh ta bao gồm nhiều xương bị gãy.

muscle

/ˈmʌs.əl/

(noun) cơ bắp, bắp thịt, sức lực;

(verb) dùng sức mạnh

Ví dụ:

the calf muscle

chân

chest

/tʃest/

(noun) ngực, rương, hòm;

(verb) đưa bóng xuống ngực

Ví dụ:

She crossed her arms across her chest.

Cô ấy khoanh tay trước ngực.

backbone

/ˈbæk.boʊn/

(noun) xương sống, cột trụ, nghị lực

Ví dụ:

Prickles of sweat broke out along her backbone.

Mồ hôi túa ra dọc xương sống của cô ấy.

breath

/breθ/

(noun) hơi thở, hơi, cơn gió nhẹ

Ví dụ:

Take a deep breath.

Hít một hơi dài.

breathing

/ˈbriː.ðɪŋ/

(noun) sự thở, sự hô hấp, hơi thở;

(adjective) sinh động, trông như sống

Ví dụ:

His breathing was shallow.

Anh ấy thở gấp.

fat

/fæt/

(noun) mỡ, chất béo;

(adjective) béo, béo phì, mập mạp

Ví dụ:

The driver was a fat, wheezing man.

Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.

vein

/veɪn/

(noun) huyết quản, tĩnh mạch, gân lá

Ví dụ:

I could feel the blood pulsing through my veins.

Tôi có thể cảm thấy máu đang chảy trong huyết quản của mình.

skull

/skʌl/

(noun) sọ, đầu lâu, đầu óc

Ví dụ:

He broke his collar bone and fractured his skull.

Anh ta bị gãy xương quai xanh và nứt hộp sọ.

gum

/ɡʌm/

(noun) lợi, nướu răng, chất gôm;

(verb) dán dính

Ví dụ:

sore gums

đau nướu răng

eyelash

/ˈaɪ.læʃ/

(noun) lông mi

Ví dụ:

long eyelashes

lông mi dài

palm

/pɑːm/

(noun) lòng bàn tay, cây cọ;

(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)

Ví dụ:

This tiny device fits into the palm of your hand.

Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.

forearm

/ˈfɔːr.ɑːrm/

(noun) cẳng tay;

(verb) trang bị trước, chuẩn bị vũ khí trước, chuẩn bị trước

Ví dụ:

His forearm hurt.

Cẳng tay của anh ấy bị đau.

thigh

/θaɪ/

(noun) đùi, bắp đùi

Ví dụ:

He has such big and muscular thighs.

Anh ấy có cặp đùi to và vạm vỡ.

heel

/hiːl/

(noun) gót chân, gót móng, chân sau;

(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên

Ví dụ:

The shoe had rubbed a raw place on her heel.

Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.

throat

/θroʊt/

(noun) cổ, cổ họng, thanh quản

Ví dụ:

Her throat was parched with thirst.

Cổ họng cô ấy khô khốc vì khát.

physical

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

(adjective) thể chất, vật lý, thích tiếp xúc

Ví dụ:

a whole range of physical and mental challenges

một loạt các thử thách về thể chất và tinh thần

physically

/ˈfɪz.ɪ.kəl.i/

(adverb) về mặt thể chất, cơ thể, thực sự, có thật

Ví dụ:

physically demanding work

công việc đòi hỏi thể chất

strong

/strɑːŋ/

(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ

Ví dụ:

She cut through the water with her strong arms.

Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.

weak

/wiːk/

(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe

Ví dụ:

She was recovering from the flu and was very weak.

Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.

alive

/əˈlaɪv/

(adjective) còn sống, hoạt động, sinh động

Ví dụ:

Hopes of finding anyone still alive was fading.

Hy vọng tìm thấy bất cứ ai còn sống đã tắt dần.

dead

/ded/

(adjective) chết, tắt, hết, hỏng;

(adverb) hoàn toàn, rất, cực kỳ;

(noun) người đã chết, người đã khuất

Ví dụ:

a dead body

một xác chết

wrist

/rɪst/

(noun) cổ tay, cổ tay áo

Ví dụ:

I fell over and sprained my wrist.

Tôi bị ngã và bong gân cổ tay.

elbow

/ˈel.boʊ/

(noun) khuỷu tay;

(verb) thúc (bằng) khuỷu tay, hích, lượn khúc

Ví dụ:

She propped herself up on one elbow.

Cô ấy chống người lên bằng một khuỷu tay.

human

/ˈhjuː.mən/

(noun) con người;

(adjective) (thuộc) con người, loài người, có tính người

Ví dụ:

the human body

cơ thể con người

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu