Bộ từ vựng Động từ Cơ bản 2 trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ Cơ bản 2' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) nghe, nghe tin, biết tin
Ví dụ:
Behind her she could hear men's voices.
Sau lưng cô ấy, cô ấy có thể nghe thấy giọng nói của những người đàn ông.
(verb) nghe, lắng nghe, nghe theo;
(noun) sự lắng nghe, sự nghe
Ví dụ:
Have a listen to this.
Hãy lắng nghe điều này.
(verb) xem, thấy, trông thấy;
(noun) tòa giám mục, chức giám mục, quyền giám mục
Ví dụ:
the See of York
tòa giám mục York
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(noun) đồng hồ, sự canh gác, người canh gác;
(verb) xem, nhìn, quan sát
Ví dụ:
My watch had stopped.
Đồng hồ của tôi đã dừng lại.
(verb) chạm, tiếp xúc, sờ;
(noun) sự sờ, sự chạm, sự đụng
Ví dụ:
Her touch on his shoulder was hesitant.
Cô ấy do dự chạm vào vai anh ta.
(verb) cảm thấy, thấy, có cảm giác;
(noun) sự sờ mó, xúc giác, năng khiếu
Ví dụ:
Is that shirt silk? Ooh, let me have a feel!
Cái áo đó có phải là lụa không? Ooh, hãy để tôi sờ nó!
(verb) ngửi, hít, đánh hơi thấy;
(noun) khứu giác, sự ngửi, sự hít
Ví dụ:
a highly developed sense of smell
khứu giác rất phát triển
(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;
(verb) nếm, thưởng thức, trải qua
Ví dụ:
The wine had a fruity taste.
Rượu có hương vị trái cây.
(verb) nói chuyện, trò chuyện, bàn tán;
(noun) cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận, nói suông
Ví dụ:
There was a slight but noticeable lull in the talk.
Có một sự tạm lắng nhẹ nhưng đáng chú ý trong cuộc nói chuyện.
(noun) tiếng kêu, tiếng la, lời kêu gọi;
(verb) mời, gọi, đánh thức
Ví dụ:
A nearby fisherman heard their calls for help.
Một ngư dân gần đó đã nghe thấy tiếng la của họ kêu cứu.
(verb) thích, ưa chuộng, yêu;
(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;
(conjunction) như, như thể;
(adjective) giống nhau, như nhau;
(preposition) như, giống như;
(adverb) rất có thể, giống như
Ví dụ:
They are not twins, but they're very like.
Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.
(verb) yêu, thương, yêu mến;
(noun) lòng yêu, tình thương, tình yêu
Ví dụ:
Babies fill parents with feelings of love.
Trẻ sơ sinh lấp đầy cảm xúc yêu thương của cha mẹ.
(verb) ghét, căm thù, căm ghét;
(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét
Ví dụ:
Feelings of hate and revenge.
Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.
(verb) biết, hiểu biết, nhận biết;
(noun) sự biết rõ vấn đề
Ví dụ:
This resort is considered by those who are in the know to have the best downhill skiing in Europe.
Khu nghỉ dưỡng này được đánh giá bởi những người biết rõ vấn đề là có đường trượt tuyết xuống dốc tốt nhất ở châu Âu.
(verb) học, nghiên cứu, được biết
Ví dụ:
They'd started learning French.
Họ đã bắt đầu học tiếng Pháp.
(verb) yêu cầu, hỏi, xin phép
Ví dụ:
People are always asking questions.
Mọi người luôn hỏi những câu hỏi.
(noun) sự trả lời, câu trả lời, sự giải đáp;
(verb) trả lời, đáp lại
Ví dụ:
He knocked and entered without waiting for an answer.
Anh ấy gõ cửa và bước vào mà không đợi câu trả lời.
(noun) sự học tập, sự nghiên cứu, đề tài nghiên cứu;
(verb) học, nghiên cứu, xem xét cẩn thận
Ví dụ:
the study of English
nghiên cứu tiếng Anh
(verb) cần, cần phải, muốn;
(noun) sự cần thiết, nhu cầu, lúc khó khăn
Ví dụ:
the basic human need for food
nhu cầu cơ bản của con người về thực phẩm
(verb) muốn, ước ao, cần;
(noun) sự mong muốn, cái cần thiết, sự thiếu thốn
Ví dụ:
the expression of our wants and desires
sự thể hiện mong muốn và khao khát của chúng ta
(noun) cửa hàng, cửa hiệu, cơ sở;
(verb) đi mua hàng, đi báo cảnh sát
Ví dụ:
a card shop
một cửa hàng thẻ
(verb) chia sẻ, tham gia, có chung;
(noun) phần, phần đóng góp, cổ phiếu
Ví dụ:
Under the proposals, investors would pay a greater share of the annual fees required.
Theo các đề xuất, các nhà đầu tư sẽ trả một phần lớn hơn các khoản phí hàng năm được yêu cầu.
(verb) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, sẵn sàng, điều chế, pha chế, làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
Ví dụ:
Prepare a brief summary of the article.
Chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo.
(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;
(verb) lên kế hoạch, dự định
Ví dụ:
the UN peace plan
kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc
(verb) đỗ (xe), để lại;
(noun) công viên, sân, chế độ đỗ
Ví dụ:
a walk around the park
đi dạo quanh công viên
(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;
(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ
Ví dụ:
My name is Parsons, John Parsons.
Tên tôi là Parsons, John Parsons.
(verb) giải thích, thanh minh, giảng
Ví dụ:
They explained that their lives centered on religious rituals.
Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.
(verb) làm đầy, đổ đầy, điền vào;
(noun) sự đủ, đầy, sự no nê
Ví dụ:
We have eaten our fill.
Chúng tôi đã ăn no nê.
(noun) con ruồi, ruồi, bệnh do ruồi;
(verb) bay, đi máy bay, bay vút lên cao;
(adjective) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác
Ví dụ:
She's fly enough to get done out of it.
Cô ấy đủ tỉnh táo để thoát khỏi nó.
(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;
(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện
Ví dụ:
the form, color, and texture of the tree
hình thức, màu sắc và kết cấu của cây
(verb) lấy được, nhận được, có được
Ví dụ:
I need all the sleep I can get.
Tôi cần tất cả những giấc ngủ mà tôi có thể có được.
(noun) cú đánh, đòn, cú va chạm;
(verb) đánh, bắn trúng, va phải
Ví dụ:
Few structures can withstand a hit from a speeding car.
Rất ít cấu trúc có thể chịu được cú va chạm từ một chiếc xe đang chạy quá tốc độ.
(verb) trở nên, trở thành, thích hợp
Ví dụ:
The dress becomes her.
Chiếc váy thích hợp với cô ấy.