Nghĩa của từ concentrated trong tiếng Việt

concentrated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concentrated

US /ˈkɑːn.sən.treɪ.t̬ɪd/
UK /ˈkɒn.sən.treɪ.tɪd/

Tính từ

1.

đậm đặc, nồng độ cao

having a high proportion of the active ingredient; strong

Ví dụ:
This juice is very concentrated, so you need to dilute it with water.
Nước ép này rất đậm đặc, vì vậy bạn cần pha loãng nó với nước.
The cleaner is highly concentrated, use sparingly.
Chất tẩy rửa rất đậm đặc, hãy sử dụng tiết kiệm.
2.

tập trung, chuyên sâu

focused or intense

Ví dụ:
She gave him a concentrated look, trying to understand his intentions.
Cô ấy nhìn anh ta một cách tập trung, cố gắng hiểu ý định của anh ta.
The team made a concentrated effort to finish the project on time.
Đội đã nỗ lực tập trung để hoàn thành dự án đúng thời hạn.