Nghĩa của từ thicken trong tiếng Việt

thicken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thicken

US /ˈθɪk.ən/
UK /ˈθɪk.ən/
"thicken" picture

Động từ

làm đặc, đặc lại, làm dày, dày lên

make or become thicker

Ví dụ:
You can thicken the sauce with a little cornstarch.
Bạn có thể làm đặc nước sốt bằng một chút bột bắp.
The fog began to thicken, making visibility poor.
Sương mù bắt đầu dày đặc hơn, làm giảm tầm nhìn.