Bộ từ vựng Bày Tỏ Ý Kiến 2 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bày Tỏ Ý Kiến 2' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tài hùng biện
Ví dụ:
She was renowned for her eloquence and beauty.
Cô ấy nổi tiếng với tài hùng biện và vẻ đẹp của mình.
(adjective) hùng hồn, hùng biện
Ví dụ:
an eloquent speech
bài phát biểu hùng hồn
(adverb) một cách hùng hồn, hùng biện
Ví dụ:
She argued her point eloquently and persuasively.
Cô ấy lập luận quan điểm của mình một cách hùng hồn và thuyết phục.
(noun) sự tôn trọng, sự kính mến, sự quý trọng;
(verb) quý trọng, kính mến, coi là
Ví dụ:
Over the years, he has earned our affection and esteem.
Trong những năm qua, anh ấy đã giành được tình cảm và sự tôn trọng của chúng tôi.
(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;
(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;
(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;
(adverb) hỏa tốc, tốc hành
Ví dụ:
It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.
Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.
(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt
Ví dụ:
a sad expression
nét mặt buồn
(adjective) tốt, thuận lợi, tích cực
Ví dụ:
She made a favorable impression on his parents.
Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với bố mẹ anh ấy.
(adverb) thuận lợi, tốt đẹp, có thiện cảm
Ví dụ:
He's prepared to consider her application extremely favorably.
Anh ấy sẵn sàng xem xét ứng dụng của cô ấy một cách cực kỳ thuận lợi.
(noun) phản hồi
Ví dụ:
Have you had any feedback from customers about the new soap?
Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?
(verb) cảm thấy, thấy, có cảm giác;
(noun) sự sờ mó, xúc giác, năng khiếu
Ví dụ:
Is that shirt silk? Ooh, let me have a feel!
Cái áo đó có phải là lụa không? Ooh, hãy để tôi sờ nó!
(noun) sự cảm thấy, cảm giác, sự cảm động;
(adjective) có cảm giác, cảm động, nhạy cảm
Ví dụ:
He had a warm and feeling heart.
Anh ấy có một trái tim ấm áp và sâu sắc.
(verb) thấy, tìm thấy, tìm ra;
(noun) sự tìm thấy, sự khám phá
Ví dụ:
He made his most spectacular finds in the Valley of the Kings.
Anh ấy đã thực hiện những khám phá ngoạn mục nhất của mình ở Thung lũng các vị vua.
(verb) tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ
Ví dụ:
I knew he was only flattering me because he wanted to borrow some money.
Tôi biết anh ta chỉ tâng bốc tôi vì anh ta muốn vay một số tiền.
(noun) dép xỏ ngón, dép tông, sự thay đổi ý kiến;
(verb) đổi ý, lật lọng
Ví dụ:
a pair of flip-flops
đôi dép xỏ ngón
(adjective) mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Ví dụ:
She has a very forceful personality.
Cô ấy có tính cách rất mạnh mẽ.
(noun) sự mạnh mẽ, tính chất thuyết phục
Ví dụ:
Some people thought he lacked the forcefulness needed to run the company.
Một số người cho rằng anh ta thiếu sự mạnh mẽ cần thiết để điều hành công ty.
(idiom) theo tôi, theo ý kiến của tôi
Ví dụ:
For my money, Sunday is the best day to travel because the roads are quiet.
Theo tôi, Chủ nhật là ngày tốt nhất để đi du lịch vì đường vắng.
(noun) diễn đàn, hội nghị, buổi họp mặt
Ví dụ:
Discussion forums are a way of contacting people with similar interests from all over the world.
Diễn đàn thảo luận là một cách liên hệ với những người có cùng sở thích từ khắp nơi trên thế giới.
(adjective) có suy nghĩ tự do, tư tưởng tự do
Ví dụ:
We want our children to grow into freethinking, confident adults.
Chúng tôi muốn con mình lớn lên thành những người trưởng thành tự tin và có suy nghĩ tự do.
(verb) bịt miệng, nôn;
(noun) cái bịt miệng, lệnh cấm, trò cười
Ví dụ:
They tied him up and put a gag on him.
Họ trói anh ta lại và bịt miệng anh ta.
(idiom) kiêu ngạo, tự cao tự đại
Ví dụ:
My father advised me to work hard, treat others with respect and never get above myself.
Cha tôi khuyên tôi phải làm việc chăm chỉ, đối xử tôn trọng với người khác và không bao giờ kiêu ngạo.
(idiom) phát biểu/bày tỏ mạnh mẽ quan điểm, ý kiến của mình về một vấn đề nào đó
Ví dụ:
She never misses the chance to get on her soapbox about political reform.
Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để bày tỏ mạnh mẽ quan điểm của mình về cải cách chính trị.
(idiom) chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình về điều gì
Ví dụ:
I always had doubts about the project but I never gave voice to them.
Tôi luôn nghi ngờ về dự án nhưng tôi chưa bao giờ chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình với họ.
(phrasal verb) trải qua, đi qua, trôi qua, nghe theo, tuân theo
Ví dụ:
Going by what she said yesterday, I would say she's about to resign.
Theo những gì cô ấy nói ngày hôm qua, tôi sẽ nói rằng cô ấy sắp từ chức.
(noun) danh tiếng tốt
Ví dụ:
He told the police he didn't know her, to protect her good name.
Anh ta nói với cảnh sát rằng anh ta không biết cô ấy, để bảo vệ danh tiếng tốt của cô ấy.
(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
Ví dụ:
I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.
Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.
(idiom) không thích, có quan điểm không tốt
Ví dụ:
He's convinced that one of his teachers has a down on him.
Anh ấy tin rằng một trong những giáo viên của anh ấy đã không thích anh ấy.
(idiom) cơ mà, nói thì nói vậy, mặc dù đã nói như vậy
Ví dụ:
He forgets most things, but having said that, he always remembers my birthday.
Anh ấy quên hầu hết mọi thứ, nhưng nói thì nói vậy, anh ấy luôn nhớ ngày sinh nhật của tôi.
(noun) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao
Ví dụ:
His answer was pure hogwash.
Câu trả lời của anh ấy hoàn toàn nhảm nhí.
(noun) lời nói, ý kiến ngớ ngẩn/ vô nghĩa, kịch bản rẻ tiền
Ví dụ:
This report on the causes of crime is pure hokum.
Báo cáo này về nguyên nhân của tội phạm là hoàn toàn ngớ ngẩn.
(verb) cầm, giữ, tổ chức
Ví dụ:
She was holding a brown leather suitcase.
Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.
(phrasal verb) có ác cảm với ai, ít tôn trọng ai
Ví dụ:
He made a mistake, but I don’t hold it against him – we all make mistakes.
Anh ấy đã phạm sai lầm, nhưng tôi không có ác cảm với anh ấy – tất cả chúng ta đều phạm sai lầm.
(phrase) thế nào?
Ví dụ:
"Nước hơi nóng." "OK, thế nào? Khá hơn chưa?"
"The water's a bit too hot." "OK, how's that? Is it better?"
(noun) sắc màu, màu, sắc thái
Ví dụ:
Her paintings capture the subtle hues of the countryside in autumn.
Những bức tranh của cô ghi lại những sắc màu tinh tế của vùng nông thôn vào mùa thu.
(idiom) xem xét lại, cân nhắc lại, suy nghĩ lại
Ví dụ:
You're not having second thoughts about getting married, are you?
Bạn không xem xét lại về việc kết hôn, phải không?
(phrasal verb) túc trực, định cư ở một nơi thoải mái nhất có thể, giữ vững các nguyên tắc hoặc niềm tin, ngồi chồm hổm
Ví dụ:
He hunkered down beside her.
Anh ấy ngồi chồm hổm bên cạnh cô ấy.
(phrase) dài dòng, đầy đủ, chi tiết, sau một thời gian dài, cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ:
At length, the two sides reached an agreement.
Cuối cùng, hai bên đã đạt được thỏa thuận.