Bộ từ vựng Thư trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thư' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phong bì, bao thư, hình bao
Ví dụ:
I folded the letter in half and put it in an envelope.
Tôi gấp lá thư lại một nửa và cho vào một chiếc phong bì.
(noun) thư, bưu phẩm, thư điện tử, bộ giáp lá cườm;
(verb) gửi qua bưu điện, gửi qua email
Ví dụ:
I did not receive any mail.
Tôi không nhận được bất kỳ thư nào.
(noun) bưu phí
Ví dụ:
How much was the postage on that letter?
Bưu phí của lá thư đó là bao nhiêu?
(noun) hộp thư
Ví dụ:
Check your mailbox tomorrow for the trip details.
Kiểm tra hộp thư của bạn vào ngày mai để biết chi tiết chuyến đi.
(noun) bưu điện
Ví dụ:
I need to go to the post office.
Tôi cần đến bưu điện.
(noun) địa chỉ thư
Ví dụ:
What is your mailing address at your new home?
Địa chỉ thư ở ngôi nhà mới của bạn là gì?
(noun) địa chỉ hồi âm
Ví dụ:
Please write a return address on the back of the envelope.
Vui lòng viết địa chỉ hồi âm ở mặt sau của phong bì.
(noun) dấu bưu điện;
(verb) đóng dấu bưu điện
Ví dụ:
The envelope had an Atlanta postmark.
Phong bì có dấu bưu điện Atlanta.
(noun) mã bưu chính
Ví dụ:
Her postal code is CB11 3AD.
Mã bưu chính của cô ấy là CB11 3AD.
(noun) tem, con dấu, dấu hiệu;
(verb) giậm chân, đóng dấu lên, in dấu lên, dán tem vào
Ví dụ:
He has been collecting stamps since he was eight.
Anh ấy đã sưu tập tem từ khi lên 8 tuổi.
(noun) người gửi
Ví dụ:
If undelivered, please return to sender.
Nếu không gửi được vui lòng trả lại cho người gửi.
(noun) người đưa thư
Ví dụ:
From 1951, he worked as a mail carrier.
Từ năm 1951, ông ta làm nghề đưa thư.
(noun) bao đựng thư, túi bưu phẩm, túi thư
Ví dụ:
I have had several letters in my mailbag recently on the same issue.
Gần đây tôi đã nhận được một số lá thư trong túi thư của mình về cùng một vấn đề.
(noun) bưu thiếp
Ví dụ:
He promised to send me a picture postcard.
Anh ấy hứa sẽ gửi cho tôi một tấm bưu thiếp hình ảnh.
(noun) thư tín hàng loạt, việc gửi thư hàng loạt
Ví dụ:
A bulk mail rate will be charged for leaflets and circulars.
Phí gửi thư tín hàng loạt sẽ được tính cho tờ rơi và thông tư.
(noun) chuyển phát nhanh
Ví dụ:
Do you want to use an expess mail service?
Bạn muốn sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh?
(noun) bưu phẩm bảo đảm
Ví dụ:
You'd better send the check by registered mail.
Tốt hơn hết bạn nên gửi hối phiếu bằng bưu phẩm bảo đảm.
(noun) bản ghi nhớ, thư báo
Ví dụ:
an internal memorandum
bản ghi nhớ nội bộ
(noun) phòng thư tín, phòng xử lý thư
Ví dụ:
The mailroom is responsible for a company's incoming and outgoing mail.
Phòng thư tín chịu trách nhiệm về thư đến và đi của công ty.
(noun) địa chỉ chuyển tiếp
Ví dụ:
The last people left no forwarding address.
Những người cuối cùng không để lại địa chỉ chuyển tiếp.
(noun) người nhận, nước nhận;
(adjective) dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
Ví dụ:
a recipient country
một quốc gia dễ tiếp thu
(phrase) dành cho những ai quan tâm, gửi đến những ai quan tâm
Ví dụ:
Address your cover letter to the hiring manager. Otherwise, begin it with "To whom it may concern".
Gửi thư xin việc của bạn cho người quản lý tuyển dụng. Nếu không, hãy bắt đầu bằng "Gửi đến những ai quan tâm".
(adverb) chân thành, thành thật
Ví dụ:
I sincerely believe that this is the right decision.
Tôi chân thành tin rằng đây là quyết định đúng đắn.
(adverb) một cách tôn trọng, tôn kính, lễ phép, kính cẩn
Ví dụ:
He listened respectfully.
Anh ấy lắng nghe một cách tôn trọng.
(plural nouns) lời hỏi thăm, trân trọng
Ví dụ:
Please give my regards to your sister.
Xin gửi lời hỏi thăm của tôi tới chị gái của bạn.
(adverb) trân trọng, thân ái, thân mật, chân thành, rất nhiều, thực sự
Ví dụ:
You are cordially invited to a celebration for Mr Michael Brown on his retirement.
Trân trọng mời các bạn đến dự lễ kỷ niệm ngày nghỉ hưu của ông Michael Brown.
(phrase) trân trọng (dùng trong trường hợp có quen biết người nhận)
Ví dụ:
Many thanks for your help. Yours truly, Krystal Markowicz
Rất cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn. Trân trọng, Krystal Markowicz