Nghĩa của từ mailbox trong tiếng Việt
mailbox trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mailbox
US /ˈmeɪl.bɑːks/
UK /ˈmeɪl.bɒks/
Danh từ
1.
hộp thư, hòm thư
a private box into which mail is delivered, typically one at a post office or one rented by an organization.
Ví dụ:
•
I checked my mailbox for letters.
Tôi kiểm tra hộp thư của mình để tìm thư.
•
The postman put the package directly into the mailbox.
Người đưa thư đặt gói hàng trực tiếp vào hộp thư.