Bộ từ vựng Thể loại thơ trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thể loại thơ' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bản nhạc ballad, khúc ballad
Ví dụ:
A ballad with lyrics traditionally follows a pattern of rhymed quatrains.
Một bản nhạc ballad với lời bài hát theo kiểu truyền thống của các bài thơ có vần điệu.
(noun) thể thơ chữ đầu
Ví dụ:
She composed two acrostic poems of advice for her young children.
Bà đã sáng tác hai bài thơ chữ đầu để khuyên bảo những đứa con nhỏ của mình.
(adjective) giáo huấn
Ví dụ:
The didactic teacher-led approach is no longer fashionable.
Phương pháp giáo huấn do giáo viên hướng dẫn không còn hợp thời nữa.
(noun) giai điệu buồn, bài hát buồn, bài ca trong lễ truy điệu
Ví dụ:
The song has ended but the dirge lingers on.
Bài hát đã kết thúc nhưng giai điệu buồn vẫn còn vang vọng.
(noun) kịch độc thoại
Ví dụ:
The poem is a dramatic monologue.
Bài thơ là một đoạn kịch độc thoại.
(noun) bi ca, khúc bi thương
Ví dụ:
An elegy is a poem of serious reflection, and in English literature usually a lament for the dead.
Khúc bi thương là một bài thơ phản ánh nghiêm túc và trong văn học Anh thường là lời than thở cho người đã khuất.
(adjective) (thuộc) hình elip, (ngôn ngữ học) tỉnh lược
Ví dụ:
His message was written in a deliberately elliptical style.
Thông điệp của anh ấy được viết theo phong cách tỉnh lược có chủ ý.
(noun) sử thi, thiên anh hùng ca;
(adjective) có tính chất sử thi, lớn, kinh hoàng
Ví dụ:
an epic film about the Roman Empire
một bộ phim sử thi về Đế chế La Mã
(noun) thơ trào phúng, cách nói dí dỏm, lời nói dí dỏm
Ví dụ:
One of Oscar Wilde's most frequently quoted epigrams is "I can resist everything except temptation."
Một trong những câu nói dí dỏm được trích dẫn nhiều nhất của Oscar Wilde là "Tôi có thể cưỡng lại mọi thứ trừ sự cám dỗ".
(adjective) bí ẩn, thâm sâu
Ví dụ:
Peter is always coming out with gnomic utterances.
Peter luôn đưa ra những phát biểu bí ẩn.
(noun) lời than thở, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm;
(verb) than thở, than vãn, rên rỉ, than khóc, kêu than
Ví dụ:
The whole play can be interpreted as a lament for lost youth.
Toàn bộ vở kịch có thể được hiểu như một lời than thở cho tuổi trẻ đã mất.
(noun) bài thơ hài hước năm câu
Ví dụ:
That sounds rather like a limerick, but it is not.
Nghe có vẻ giống một bài thơ hài hước năm câu, nhưng không phải vậy.
(noun) lời bài hát, bài thơ trữ tình;
(adjective) trữ tình
Ví dụ:
lyric poems of extraordinary beauty
những bài thơ trữ tình có vẻ đẹp khác thường
(noun) nhạc madrigal
Ví dụ:
A madrigal is a specific kind of song, one that you won't often hear on the radio.
Nhạc madrigal là một thể loại bài hát cụ thể, thể loại mà bạn sẽ không thường nghe trên radio.
(adjective) nửa hùng tráng nửa trào phúng
Ví dụ:
The opera is a mock-heroic social satire about reality television.
Vở opera là một tác phẩm châm biếm xã hội nửa hùng tráng nửa trào phúng về truyền hình thực tế.
(noun) bài thơ vô nghĩa
Ví dụ:
"Brillig" is a made-up word used in a piece of nonsense verse by Lewis Carroll.
"Brillig" là một từ được tạo ra trong một bài thơ vô nghĩa của Lewis Carroll.
(noun) bài ca ngợi, thơ ca ngợi
Ví dụ:
It reminded me of A. E. Housman's poem "A Shropshire Lad", an ode to an athlete who dies young.
Nó làm tôi nhớ đến bài thơ "A Shropshire Lad" của A. E. Housman, một bài ca ngợi một vận động viên chết trẻ.
(noun) bài tán tụng, văn tán tụng
Ví dụ:
She delivered a panegyric on the president-elect.
Cô ấy đã đọc một bài tán tụng về tổng thống đắc cử.
(adjective) (thuộc) mục vụ, đồng quê, thôn dã, chăn nuôi
Ví dụ:
a pastoral scene
một khung cảnh đồng quê
(verb) đóng sầm (cửa), đóng mạnh, phê bình, chỉ trích gay gắt;
(noun) cuộc thi (thơ), tiếng đóng cửa mạnh, tiếng đóng sầm cửa
Ví dụ:
a poetry slam
cuộc thi thơ
(noun) bài thơ haiku
Ví dụ:
Example 46 is a haiku, in which we should not be surprised to find usages which stand counter to typical semantic prosodies.
Ví dụ 46 là một bài thơ haiku, trong đó chúng ta không nên ngạc nhiên khi tìm thấy những cách sử dụng trái ngược với các biện pháp ngữ nghĩa điển hình.
(noun) thơ tanka
Ví dụ:
The poems show the influence of Japanese forms such as the tanka and the haiku.
Những bài thơ thể hiện sự ảnh hưởng của các thể loại Nhật Bản như thơ tanka và thơ haiku.
(adjective) (thuộc) âm tiết, tạo thành âm tiết
Ví dụ:
syllabic structure
cấu trúc âm tiết
(noun) bài thơ sonnet
Ví dụ:
Shakespeare’s sonnets
những bài thơ sonnet của Shakespeare
(noun) thơ không vần
Ví dụ:
It is the first play written throughout in blank verse.
Đây là vở kịch đầu tiên được viết xuyên suốt bằng thơ không vần.
(noun) bài thơ clerihew
Ví dụ:
Easy to write and fun to read, entrants were asked to write a clerihew that describes a famous scientist or other person, or event closely associated with fire.
Dễ viết và thú vị để đọc, những người tham gia được yêu cầu viết một bài thơ clerihew để mô tả một nhà khoa học nổi tiếng hoặc một người khác hoặc sự kiện gắn liền với lửa.