Avatar of Vocabulary Set Các loại đồ uống

Bộ từ vựng Các loại đồ uống trong bộ Đồ ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các loại đồ uống' trong bộ 'Đồ ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

drinking water

/ˈdrɪŋ.kɪŋ ˌwɑː.tər/

(noun) nước uống

Ví dụ:

Residents are being asked to boil their drinking water.

Người dân được yêu cầu đun sôi nước uống.

milk

/mɪlk/

(noun) sữa, nhựa mủ, nước (dừa...);

(verb) vắt sữa, bòn rút (của cải)

Ví dụ:

I need some milk now.

Bây giờ tôi cần một ít sữa.

juice

/dʒuːs/

(noun) nước ép, dịch, phần tinh hoa;

(verb) ép lấy nước

Ví dụ:

Add the juice of a lemon.

Thêm nước ép chanh.

smoothie

/ˈsmuː.ði/

(noun) sinh tố, người khéo mồm, người cư xử ngọt xớt

Ví dụ:

I want to drink a cup of smoothie.

Tôi muốn uống một cốc sinh tố.

soft drink

/ˈsɑːft drɪŋk/

(noun) nước ngọt, nước có gas

Ví dụ:

I want to drink soft drink.

Tôi muốn uống nước ngọt.

non-alcoholic

/ˌnɑːn.æl.kəˈhɑː.lɪk/

(adjective) không cồn

Ví dụ:

These are non-alcoholic drinks.

Đây là những thức uống không cồn.

caffeinated

/ˈkæf.ə.neɪ.t̬ɪd/

(adjective) chứa caffein

Ví dụ:

caffeinated drinks

đồ uống có chứa caffein

cocktail

/ˈkɑːk.teɪl/

(noun) cocktail, hợp chất, hỗn hợp

Ví dụ:

a cocktail bar

một quầy bar phục vụ cocktail

mocktail

/ˈmɑːk.teɪl/

(noun) mocktail

Ví dụ:

They offer mocktails using fresh fruit juices.

Họ cung cấp mocktail sử dụng nước ép trái cây tươi.

energy drink

/ˈen.ɚ.dʒi ˌdrɪŋk/

(noun) nước tăng lực

Ví dụ:

Multiple studies have shown energy drinks can reduce mental fatigue and improve measures of brain function.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nước tăng lực có thể làm giảm sự mệt mỏi về tinh thần và cải thiện các biện pháp hoạt động của não.

tonic water

/ˈtɑː.nɪk ˌwɑː.tər/

(noun) nước tonic, nước khoáng có pha hương vị quinin

Ví dụ:

a gin and tonic water

một ly rượu gin và nước tonic

distilled water

/dɪˌstɪld ˈwɑː.tər/

(noun) nước cất

Ví dụ:

The control groups were shaminoculated with distilled water.

Các nhóm đối chứng được điều trị bằng nước cất.

cider

/ˈsaɪ.dɚ/

(noun) rượu táo

Ví dụ:

Please bring me a glass of cider.

Vui lòng mang cho tôi một ly rượu táo.

beer

/bɪr/

(noun) bia

Ví dụ:

a glass of beer

một ly bia

wine

/waɪn/

(noun) rượu vang, tiệc rượu sau bữa ăn, màu mận chín;

(verb) uống rượu vang, thết đãi (ai) rượu vang

Ví dụ:

He opened a bottle of red wine.

Anh ấy mở một chai rượu vang đỏ.

carbonated

/ˈkɑːr.bən.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) có ga

Ví dụ:

carbonated drinks

đồ uống có ga

nightcap

/ˈnaɪt.kæp/

(noun) loại thuốc ngủ, chén rượu uống trước khi đi ngủ, mũ mềm đội cho ấm khi ngủ

Ví dụ:

Other cultural meanings attached to 'alcohol use' were that alcohol is a medicine, a nightcap or part of social intercourse.

Những ý nghĩa văn hóa khác gắn liền với việc 'sử dụng rượu' cho rằng rượu là một loại thuốc, một loại thuốc ngủ hoặc một phần của giao tiếp xã hội.

alcopop

/ˈæl.koʊ.pɑːp/

(noun) thức uống có ga pha với rượu

Ví dụ:

How much of the revenue collected from alcopops has been given to local authorities to combat their misuse?

Bao nhiêu doanh thu thu được từ thức uống có ga pha với rượu đã được trao cho chính quyền địa phương để chống lại việc lạm dụng chúng?

booze

/buːz/

(noun) rượu chưng cất, sự say sưa;

(verb) uống rượu

Ví dụ:

The party's at Kate's on Friday night - bring some booze.

Bữa tiệc ở Kate's vào tối thứ Sáu - hãy mang theo một ít rượu.

chaser

/ˈtʃeɪ.sɚ/

(noun) nước giải rượu, nước chaser (làm dịu đi cảm giác hăng nồng từ thức uống có cồn trước đó), người đi săn

Ví dụ:

tequila with a grapefruit-juice chaser

rượu tequila với nước ép bưởi giải rượu 

drink

/drɪŋk/

(noun) đồ uống, rượu, thói rượu chè;

(verb) uống, uống rượu

Ví dụ:

cans of soda and other drinks

lon nước ngọt và đồ uống khác

firewater

/ˈfaɪrˌwɑː.t̬ɚ/

(noun) rượu mạnh

Ví dụ:

They sat in silence for a while, both of them sipping their firewater.

Họ ngồi im lặng một lúc, cả hai cùng nhấp ngụm rượu mạnh.

frappe

/fræpˈeɪ/

(noun) bột frappe, món frappe

Ví dụ:

A frappe is traditionally made with instant coffee.

Theo truyền thống, ly frappe được pha bằng cà phê hòa tan.

hooch

/huːtʃ/

(noun) rượu mạnh, rượu tăm

Ví dụ:

Sometimes, however, there are finds of illicitly brewed alcohol, or hooch, at establishments with higher security.

Tuy nhiên, đôi khi vẫn có những phát hiện về rượu hoặc rượu mạnh được pha trái phép tại các cơ sở có mức độ an ninh cao hơn.

libation

/laɪˈbeɪ.ʃən/

(noun) rượu lễ, sự rảy rượu cúng, sự lễ rượu

Ví dụ:

Would you care for a libation?

Bạn có muốn uống rượu lễ không?

sundowner

/ˈsʌn.daʊ.nɚ/

(noun) rượu sundowner (đồ uống uống vào lúc mặt trời lặn), hội chứng sundowner

Ví dụ:

Everyone gravitates to the bar for sundowners.

Mọi người đều tập trung vào quán bar để uống rượu sundowner.

tipple

/ˈtɪp.əl/

(verb) nghiện rượu, uống rượu;

(noun) rượu, thức uống có cồn

Ví dụ:

His favorite tipple was rum and lemon.

Loại rượu yêu thích của anh ấy là rượu rum và chanh.

virgin

/ˈvɝː.dʒɪn/

(adjective) nguyên chất, nguyên sinh, trinh, tân, trinh khiết, trong trắng;

(noun) gái đồng trinh, gái tân, thức uống không cồn

Ví dụ:

extra virgin olive oil

dầu ô liu nguyên chất

mixed drink

/ˌmɪkst ˈdrɪŋk/

(noun) thức uống hỗn hợp

Ví dụ:

a mixed drink of rum and soda

một thức uống hỗn hợp gồm rượu rum và soda

infusion

/ɪnˈfjuː.ʒən/

(noun) sự tiêm truyền, sự truyền dịch, sự truyền

Ví dụ:

Receiving medication by infusion therapy is a method of administering a drug by a needle or catheter inserted into a vein.

Nhận thuốc bằng liệu pháp tiêm truyền là phương pháp đưa thuốc bằng kim hoặc ống thông đưa vào tĩnh mạch.

malted milk

/ˈmɔːl.tɪd ˈmɪlk/

(noun) sữa mạch nha

Ví dụ:

He resorts to drugging her with a sedative in her malted milk, before heading out into the city.

Anh ta dùng cách đánh thuốc mê cô ấy bằng thuốc an thần trong sữa mạch nha của cô ấy trước khi đi vào thành phố.

milkshake

/ˈmɪlk.ʃeɪk/

(noun) sữa lắc

Ví dụ:

a chocolate milkshake

sữa lắc sô cô la

mineral water

/ˈmɪn.ər.əl ˌwɑː.tər/

(noun) nước khoáng

Ví dụ:

A glass of mineral water, please.

Làm ơn cho một ly nước khoáng.

protein shake

/ˈproʊ.tiːn ˌʃeɪk/

(noun) sinh tố protein

Ví dụ:

Are you tired of paying so much for a protein shake at the gym?

Bạn có mệt mỏi khi phải trả quá nhiều tiền cho một ly sinh tố protein tại phòng tập thể dục không?

black

/blæk/

(noun) màu đen, sơn đen, người da đen;

(verb) làm đen, bôi đen, đánh xi đen (giày);

(adjective) đen, da đen, tối

Ví dụ:

a black smoke

một làn khói đen

diet

/ˈdaɪ.ət/

(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;

(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ

Ví dụ:

a vegetarian diet

một chế độ ăn chay

corked

/kɔːrkt/

(adjective) đóng bằng nút chai, có mùi nút chai (rượu)

Ví dụ:

Archaeologists discovered a corked glass bottle.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một chai thủy tinh có đóng bằng nút chai.

decaffeinated

/dɪˈkæf.ə.neɪ.t̬ɪd/

(adjective) đã khử caffein, đã loại bỏ caffeine

Ví dụ:

decaffeinated coffee

cà phê đã khử caffein

drinkable

/ˈdrɪŋ.kə.bəl/

(adjective) có thể uống được, dễ uống

Ví dụ:

Is the water drinkable?

Nước có thể uống được không?

dry

/draɪ/

(noun) vật khô, nơi khô;

(verb) làm khô, phơi khô, sấy khô;

(adjective) khô, cạn, khô nứt

Ví dụ:

The jacket kept me warm and dry.

Chiếc áo khoác giữ cho tôi ấm áp và khô.

effervescent

/ˌef.ɚˈves.ənt/

(adjective) sủi bọt, sôi nổi, sôi sục

Ví dụ:

effervescent vitamin C supplements

bổ sung vitamin C sủi bọt

flat

/flæt/

(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;

(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;

(verb) làm bẹt, dát mỏng;

(adverb) bằng, phẳng, dẹt

Ví dụ:

Trim the surface of the cake to make it completely flat.

Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.

intoxicating

/ɪnˈtɑːk.sɪ.keɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) gây say, say mê, làm say

Ví dụ:

He was charged with two counts of administering an intoxicating substance.

Anh ta bị buộc tội hai tội sử dụng chất gây say.

isotonic

/aɪ.səˈtɑː.nɪk/

(adjective) đẳng trương

Ví dụ:

An isotonic drink contains the liquid and minerals your body needs after physical exercise.

Nước uống đẳng trương chứa chất lỏng và khoáng chất mà cơ thể bạn cần sau khi tập thể dục.

neat

/niːt/

(adjective) sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng

Ví dụ:

The books had been stacked up in neat piles.

Những cuốn sách đã được chất thành từng chồng ngăn nắp.

straight

/streɪt/

(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;

(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;

(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng

Ví dụ:

a long, straight road

con đường dài, thẳng

cocoa

/ˈkoʊ.koʊ/

(noun) ca cao, bột ca cao, màu ca cao

Ví dụ:

a nice hot mug of cocoa

một cốc ca cao nóng

white

/waɪt/

(noun) màu trắng, sắc tái, lòng trắng;

(adjective) trắng, bạch, bạc

Ví dụ:

a sheet of white paper

một tờ giấy trắng

still

/stɪl/

(adverb) vẫn, vẫn còn;

(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;

(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;

(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu

Ví dụ:

I can't brush your hair if you don't hold still.

Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.

brew

/bruː/

(verb) chế, ủ (rượu bia), pha, chuẩn bị, bày, trù tính, đang tụ tập, đang kéo đến;

(noun) sự chế, sự ủ (rượu bia), sự pha, sự pha trộn

Ví dụ:

Make us a brew, Bren.

Pha cho chúng tôi một ly bia, Bren.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu