Nghĩa của từ booze trong tiếng Việt
booze trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
booze
US /buːz/
UK /buːz/
Danh từ
rượu, đồ uống có cồn
alcoholic drink
Ví dụ:
•
He had too much booze at the party.
Anh ấy đã uống quá nhiều rượu ở bữa tiệc.
•
They stocked up on booze for the weekend.
Họ đã tích trữ rượu cho cuối tuần.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
uống rượu, nhậu nhẹt
drink alcohol, especially in large quantities
Ví dụ:
•
He tends to booze heavily on weekends.
Anh ấy có xu hướng uống rượu rất nhiều vào cuối tuần.
•
They spent the night boozing and playing cards.
Họ đã dành cả đêm để uống rượu và chơi bài.