Nghĩa của từ tipple trong tiếng Việt

tipple trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tipple

US /ˈtɪp.əl/
UK /ˈtɪp.əl/
"tipple" picture

Động từ

nhâm nhi rượu, uống rượu

drink alcoholic liquor, especially habitually.

Ví dụ:
He likes to tipple on weekends.
Anh ấy thích nhâm nhi rượu vào cuối tuần.
She's been tippling all afternoon.
Cô ấy đã nhâm nhi rượu cả buổi chiều.

Danh từ

rượu, đồ uống có cồn

alcoholic drink.

Ví dụ:
He enjoys a good tipple after work.
Anh ấy thích một ly rượu ngon sau giờ làm.
The bar offers a wide selection of tipples.
Quán bar cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống có cồn.