Avatar of Vocabulary Set Địa điểm ăn uống

Bộ từ vựng Địa điểm ăn uống trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Địa điểm ăn uống' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

bistro

/ˈbiː.stroʊ/

(noun) quán rượu nhỏ

Ví dụ:

The bistro offers a more relaxed setting for dining.

Quán rượu nhỏ cung cấp một khung cảnh thoải mái hơn để ăn uống.

brasserie

/ˌbræs.əˈriː/

(noun) quán bia, phòng uống bia (ở khách sạn)

Ví dụ:

We would not be able to visit a café or brasserie.

Chúng tôi sẽ không thể ghé thăm một quán cà phê hoặc quán bia.

cafe

/kæfˈeɪ/

(noun) tiệm cà phê, cà phê, quán ăn

Ví dụ:

There's a little cafe on the corner that serves very good coffee.

Có một tiệm cà phê nhỏ ở góc phố phục vụ cà phê rất ngon.

cafeteria

/ˌkæf.əˈtɪr.i.ə/

(noun) quán ăn/ nhà ăn (tự phục vụ)

Ví dụ:

Employees have four different salads to choose from for lunch in the company cafeteria.

Nhân viên có bốn món salad khác nhau để lựa chọn cho bữa trưa trong nhà ăn của công ty.

carry-out

/ˈkæriˌaʊt/

(noun) cửa hàng bán thức ăn mang về/ mang đi

Ví dụ:

carry-out coffees

cà phê mang đi

carvery

/ˈkɑːr.vɚ.i/

(noun) nhà hàng phục vụ thịt nướng, loại nhà hàng hoặc quán rượu mà phục vụ thịt theo yêu cầu

Ví dụ:

The meat that is served at a carvery.

Thịt được phục vụ tại một nhà hàng phục vụ thịt nướng.

diner

/ˈdaɪ.nɚ/

(noun) quán ăn (rẻ tiền), thực khách

Ví dụ:

a roadside diner

quán ăn ven đường

dinner theater

/ˈdɪn.ər ˌθiː.ə.t̬ər/

(noun) nhà hát bao gồm bữa tối

Ví dụ:

Following weeks of training sessions, students will perform during a dinner theater show for family and friends.

Sau các tuần đào tạo, học sinh sẽ biểu diễn trong một nhà hát bao gồm bữa tối dành cho gia đình và bạn bè.

drive-through

/ˈdraɪv.θruː/

(noun) dịch vụ mang đi, dịch vụ mà khách hàng có thể mua trực tiếp ngay trên xe của mình

Ví dụ:

a drive-through restaurant

nhà hàng dịch vụ mang đi

food court

/ˈfuːd kɔːrt/

(noun) khu ẩm thực, khu ăn uống

Ví dụ:

I saw her at the mall's food court.

Tôi thấy cô ấy ở khu ẩm thực của trung tâm thương mại.

eatery

/ˈiː.t̬ɚ.ri/

(noun) quán ăn

Ví dụ:

We met in a little eatery just off the main road.

Chúng tôi gặp nhau ở một quán ăn nhỏ ngay gần đường chính.

gastropub

/ˈɡæs.troʊ.pʌb/

(noun) quán rượu (có bán đồ ăn)

Ví dụ:

This busy gastropub serves great food, although the service can be slow.

Quán rượu đông đúc này phục vụ các món ăn tuyệt vời, mặc dù dịch vụ có thể chậm.

greasy spoon

/ˈɡriː.si spuːn/

(noun) quán cóc, quán xập xệ, khách sạn bẩn thỉu

Ví dụ:

We ate at some greasy spoon near the bus station.

Chúng tôi ăn ở một quán cóc gần bến xe.

luncheonette

/ˌlʌn.tʃəˈnet/

(noun) quán ăn nhỏ (nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản)

Ví dụ:

The people at the luncheonette see him there every day and have sympathy for this homeless boy.

Những người ở quán ăn nhỏ nhìn thấy cậu bé ở đó hàng ngày và có cảm tình với cậu bé vô gia cư này.

pizzeria

/ˌpiːt.səˈriː.ə/

(noun) tiệm pizza, nhà hàng bánh pizza

Ví dụ:

He is waiting at the pizzeria.

Anh ấy đang đợi ở tiệm pizza.

restaurant

/ˈres.tə.rɑːnt/

(noun) nhà hàng, hiệu ăn

Ví dụ:

We go to the restaurant every weekend.

Chúng tôi đến nhà hàng vào mỗi cuối tuần.

roadhouse

/ˈroʊd.haʊs/

(noun) quán ăn ven đường

Ví dụ:

By that time, the original roadhouse had been destroyed by a fire, but a gas station and coffeehouse had been built near the original location.

Vào thời điểm đó, quán ăn ven đường ban đầu đã bị hỏa hoạn thiêu rụi nhưng một trạm xăng và quán cà phê đã được xây dựng gần địa điểm ban đầu.

snack bar

/ˈsnæk bɑːr/

(noun) quán ăn nhanh, quầy bán đồ ăn nhanh

Ví dụ:

Before the film, I bought some popcorn and a drink at the snack bar.

Trước bộ phim, tôi mua một ít bỏng ngô và đồ uống ở quán ăn nhanh.

steakhouse

/ˈsteɪk.haʊs/

(noun) nhà hàng bít tết

Ví dụ:

The portions at this steakhouse chain are huge.

Các phần ăn tại chuỗi nhà hàng bít tết này rất lớn.

takeout

/ˈteɪk.aʊt/

(noun) thức ăn mua mang về, cửa hàng bán thức ăn mang về;

(phrasal verb) giết, hạ gục, (mua) mang đi, mang về

Ví dụ:

Let's have a takeout tonight.

Tối nay hãy mua thức ăn mang về.

tea room

/ˈtiː ruːm/

(noun) phòng trà (hiệu ăn nhỏ, bán nước trà và các bữa ăn nhẹ)

Ví dụ:

Any tea room is unostentatious in its scale.

Phòng trà nào cũng khiêm tốn về quy mô.

trattoria

/trætˈtɔːr.i.ə/

(noun) quán ăn nhỏ, nhà hàng kiểu Ý

Ví dụ:

Italians might stop by an enoteca to have a drink before going to an osteria or trattoria for dinner.

Người Ý có thể ghé qua enoteca để uống nước trước khi đến quán ăn hoặc quán ăn nhỏ để ăn tối.

wine bar

/ˈwaɪn bɑːr/

(noun) quầy bán rượu

Ví dụ:

It is becoming much more difficult to differentiate between a pub, a café, a wine bar or a restaurant.

Việc phân biệt giữa quán rượu, quán cà phê, quầy bán rượu hay nhà hàng ngày càng trở nên khó khăn hơn nhiều.

beer garden

/ˈbɪr ˌɡɑːr.dən/

(noun) quán bia sân vườn

Ví dụ:

It also has a beer garden with nice views.

Nó cũng có một quán bia sân vườn với tầm nhìn đẹp.

coffeehouse

/ˈkɔ·fiˌhɑʊs, ˈkɑf·i-/

(noun) quán cà phê

Ví dụ:

And in the tradition of the coffeehouse, it's also the chance to immerse yourself in eclectic and enduring music while you sip your favorite coffee.

Và theo truyền thống của quán cà phê, đây cũng là cơ hội để bạn đắm mình trong âm nhạc chiết trung và trường tồn trong khi nhâm nhi ly cà phê yêu thích của mình.

Tex-Mex

/ˌteksˈmeks/

(adjective) (thuộc) ẩm thực/ âm nhạc Tex-Mex;

(noun) nhạc Tex-Mex

Ví dụ:

a Tex-Mex restaurant

một nhà hàng Tex-Mex

teahouse

/ˈtiː.haʊs/

(noun) quán trà

Ví dụ:

End your visit by sipping tea at a traditional Japanese teahouse.

Kết thúc chuyến thăm của bạn bằng cách nhâm nhi tách trà tại quán trà truyền thống của Nhật Bản.

dining car

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌkɑːr/

(noun) phòng ăn trên xe, toa ăn uống

Ví dụ:

That is also characteristic of the newest style of dining car.

Đó cũng là nét đặc trưng của phong cách phòng ăn trên xe mới nhất.

delicatessen

/ˌdel.ə.kəˈtes.ən/

(noun) quầy bán đồ ăn nhanh

Ví dụ:

Smoked sausage can be found in most delicatessens.

Xúc xích hun khói có thể được tìm thấy trong hầu hết các quầy bán đồ ăn nhanh.

food truck

/ˈfuːd ˌtrʌk/

(noun) xe tải bán đồ ăn nhanh

Ví dụ:

There was a food truck parked outside the station selling tacos.

Có một chiếc xe tải bán đồ ăn nhanh đậu bên ngoài nhà ga bán bánh taco.

fast-food restaurant

/ˌfæst.fuːd ˈres.tə.rɑːnt/

(noun) cửa hàng thức ăn nhanh

Ví dụ:

There is a giftshop and small fast-food restaurant that is open during the main visitor season.

Có một cửa hàng quà tặng và cửa hàng thức ăn nhanh nhỏ mở cửa trong mùa du khách chính.

buffet

/bəˈfeɪ/

(noun) bữa tiệc buffet, quầy buffet, quầy phục vụ thức ăn tự chọn;

(verb) đánh/ đẩy thô bạo, vùi dập

Ví dụ:

The hotel offered a delicious buffet, where guests could help themselves to a variety of dishes.

Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet ngon miệng, nơi khách có thể tự phục vụ mình với đa dạng các món ăn.

self-service

/ˌselfˈsɝː.vɪs/

(adjective) tự phục vụ;

(noun) sự tự phục vụ

Ví dụ:

a self-service salad bar

quầy salad tự phục vụ

sandwich bar

/ˈsændwɪtʃ bɑːr/

(noun) quán bán bánh sandwich

Ví dụ:

He might have opened a sandwich bar if he had had two eight-storey blocks either side of him.

Anh ta có thể đã mở một quán bán bánh sandwich nếu anh ta có hai dãy nhà tám tầng ở hai bên.

cabaret

/ˈkæb.ɚ.eɪ/

(noun) quán rượu Pháp, trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh)

Ví dụ:

a cabaret act

một vở diễn trong quán rượu

canteen

/kænˈtiːn/

(noun) căng tin, bi đông (đựng nước)

Ví dụ:

I usually have my lunch in the canteen on campus.

Tôi thường ăn trưa ở căng tin trong khuôn viên trường.

coffee bar

/ˈkɑː.fi ˌbɑːr/

(noun) quầy cà phê

Ví dụ:

Bernie's coffee bar offers snacks and meals on campus.

Quầy cà phê của Bernie cung cấp đồ ăn nhẹ và bữa ăn trong khuôn viên trường.

coffee shop

/ˈkɑː.fi ˌʃɑːp/

(noun) quán cà phê

Ví dụ:

He wants to go to the coffee shop.

Anh ấy muốn đi đến quán cà phê.

commissary

/ˈkɑː.mə.ser.i/

(noun) ủy viên, kho lương thực (của một đơn vị quân đội), cửa hàng cung cấp

Ví dụ:

In 1729, he was appointed financial commissary.

Năm 1729, ông ấy được bổ nhiệm làm ủy viên tài chính.

cybercafe

/ˌsaɪ.bɚ.kæfˈeɪ/

(noun) quán cà phê internet, quán cà phê trực tuyến

Ví dụ:

The two-year strategy includes the launch of new websites and cybercafes, as well as partnerships with digital television operators.

Chiến lược hai năm bao gồm việc ra mắt các trang web và quán cà phê trực tuyến mới, cũng như quan hệ đối tác với các nhà khai thác truyền hình kỹ thuật số.

grill

/ɡrɪl/

(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;

(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi

Ví dụ:

The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.

Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.

hole-in-the-wall

/ˌhoʊl.ɪn.ðəˈwɑːl/

(noun) máy rút tiền, nhà hàng/ ngôi nhà/ quán ăn/ tiệm bán hàng nhỏ (không thoải mái);

(adjective) âm tường, (thuộc cửa hàng/tiệm ăn/ nhà hàng) nhỏ và tối

Ví dụ:

hole-in-the-wall cash machines

máy rút tiền âm tường

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

saloon

/səˈluːn/

(noun) quán rượu, ca-bin lớn, hòm xe

Ví dụ:

The cowboy died in a fight in a saloon.

Chàng cao bồi chết trong một cuộc ẩu đả trong quán rượu.

club

/klʌb/

(noun) câu lạc bộ, hội, dùi cui;

(verb) đánh bằng gậy, họp lại, chung nhau

Ví dụ:

a photography club

một câu lạc bộ nhiếp ảnh

pub

/pʌb/

(noun) quán rượu, tiệm rượu

Ví dụ:

Let's go to the pub.

Hãy đến quán rượu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu