Nghĩa của từ teahouse trong tiếng Việt

teahouse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

teahouse

US /ˈtiː.haʊs/
UK /ˈtiː.haʊs/
"teahouse" picture

Danh từ

quán trà, nhà trà

a place where tea and light refreshments are served

Ví dụ:
We stopped at a charming teahouse for an afternoon break.
Chúng tôi dừng chân tại một quán trà quyến rũ để nghỉ ngơi buổi chiều.
The old teahouse by the river has been there for centuries.
Quán trà cổ bên sông đã tồn tại hàng thế kỷ.
Từ đồng nghĩa: