Nghĩa của từ luncheonette trong tiếng Việt
luncheonette trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
luncheonette
US /ˌlʌn.tʃəˈnet/
UK /ˌlʌn.tʃəˈnet/
Danh từ
quán ăn nhỏ, tiệm ăn trưa
a small, informal restaurant, typically serving light meals and snacks
Ví dụ:
•
We had a quick lunch at the local luncheonette.
Chúng tôi đã ăn trưa nhanh tại quán ăn nhỏ địa phương.
•
The old luncheonette still serves classic diner food.
Quán ăn nhỏ cũ vẫn phục vụ các món ăn cổ điển của quán ăn.
Từ đồng nghĩa: