Avatar of Vocabulary Set Động từ liên quan đến quần áo

Bộ từ vựng Động từ liên quan đến quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ liên quan đến quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coordinate

/koʊˈɔːr.dən.eɪt/

(verb) phối hợp, kết hợp;

(noun) tọa độ

Ví dụ:

Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.

Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.

zip

/zɪp/

(noun) dây kéo, khóa kéo, sự nhanh nhẹn;

(verb) cài dây kéo, mở dây kéo, lao nhanh

Ví dụ:

I can't open my bag - the zip has stuck.

Tôi không thể mở túi của mình - khóa kéo đã bị kẹt.

wear

/wer/

(verb) mang, đeo, mặc;

(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn

Ví dụ:

some new tops for wear in the evening

một số quần áo mới để mặc vào buổi tối

button

/ˈbʌt̬.ən/

(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;

(verb) cài khuy, cài cúc, cài

Ví dụ:

a blouse with five buttons in front

một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước

change

/tʃeɪndʒ/

(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;

(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ

Ví dụ:

the change from a nomadic to an agricultural society

sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp

clothe

/kloʊð/

(verb) mặc quần áo, phủ, che phủ

Ví dụ:

to clothe a child

mặc quần áo cho em bé

dress

/dres/

(noun) váy, trang phục;

(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ

Ví dụ:

a white cotton dress

chiếc váy cotton trắng

fasten

/ˈfæs.ən/

(verb) buộc chặt, trói chặt, thắt chặt

Ví dụ:

Make sure your seat belt is securely fastened.

Đảm bảo rằng dây an toàn của bạn được thắt chặt.

fit

/fɪt/

(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;

(verb) hợp, vừa, vừa vặn;

(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)

Ví dụ:

The meat is fit for human consumption.

Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.

flare

/fler/

(noun) ngọn lửa, pháo sáng, lửa báo hiệu;

(verb) bùng lên, sáng rực lên, loé sáng, bừng lên, bùng phát

Ví dụ:

The flare of the match lit up his face.

Ngọn lửa của que diêm thắp sáng khuôn mặt của anh ta.

match

/mætʃ/

(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;

(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp

Ví dụ:

a boxing match

trận đấu quyền anh

strip

/strɪp/

(noun) dải, mảnh, đồng phục thi đấu;

(verb) cởi quần áo, cởi, lột

Ví dụ:

a narrow strip of land

một dải đất hẹp

take off

/teɪk ɔf/

(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;

(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất

Ví dụ:

Night takeoffs and landings are banned at this airport.

Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.

take

/teɪk/

(verb) cầm, nắm, giữ;

(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy

Ví dụ:

the take from commodity taxation

số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa

throw on

/θroʊ ɑn/

(phrasal verb) mặc nhanh

Ví dụ:

She just threw on the first skirt she found.

Cô ấy chỉ mặc nhanh chiếc váy đầu tiên cô ấy tìm thấy.

try on

/traɪ ɑn/

(phrasal verb) thử (quần áo)

Ví dụ:

Will you try on your coat?

Bạn sẽ thử áo khoác của mình chứ?

unbutton

/ʌnˈbʌt̬.ən/

(verb) cởi cúc

Ví dụ:

He unbuttoned his jacket and sat back comfortably in his chair.

Anh ấy cởi cúc áo khoác và thoải mái ngồi vào ghế.

undress

/ʌnˈdres/

(verb) cởi đồ, cởi quần áo;

(noun) sự trần truồng, sự không mặc gì;

(adjective) thường phục

Ví dụ:

He was wearing the undress uniform of a naval captain of more than three years of seniority.

Ông ấy mặc quân phục thường phục của một thuyền trưởng hải quân có thâm niên hơn ba năm.

unfasten

/ʌnˈfæs.sən/

(verb) mở, cởi, tháo

Ví dụ:

I can't unfasten this button.

Tôi không thể tháo nút này.

untie

/ʌnˈtaɪ/

(verb) cởi, tháo, gỡ

Ví dụ:

I quickly untied the package and peeped inside.

Tôi nhanh chóng tháo gói hàng và nhìn vào bên trong.

unzip

/ʌnˈzɪp/

(verb) mở khoá kéo, giải nén

Ví dụ:

He unzipped his suitcase.

Anh ấy mở khóa vali của mình.

style

/staɪl/

(noun) phong cách, tác phong, thời trang;

(verb) tạo mẫu, tạo kiểu, thiết kế, gọi tên

Ví dụ:

different styles of management

các phong cách quản lý khác nhau

remove

/rɪˈmuːv/

(verb) loại bỏ, dời đi, chuyển;

(noun) khoảng cách, sự khác biệt

Ví dụ:

Charlotte seemed to be living at one remove from reality.

Charlotte dường như đang sống ở một khoảng cách xa rời thực tế.

zip up

/zɪp ʌp/

(phrasal verb) kéo khóa;

(adjective) có khóa kéo;

(noun) áo có khóa kéo

Ví dụ:

a zip-up top

áo có khóa kéo

pull on

/pʊl ɑːn/

(phrasal verb) mặc nhanh, xoay xở, hợp nhau

Ví dụ:

I pulled on my jeans and ran downstairs.

Tôi mặc nhanh quần jean và chạy xuống cầu thang.

pull off

/pʊl ɔf/

(phrasal verb) thành công thực hiện, bắt đầu lăn bánh

Ví dụ:

The central bank has pulled off one of the biggest financial rescues of recent years.

Ngân hàng trung ương đã thành công thực hiện một trong những cuộc giải cứu tài chính lớn nhất trong những năm gần đây.

dress down

/dres daʊn/

(phrasal verb) ăn mặc thoải mái, ăn mặc giản dị, trách mắng, la;

(adjective) (thuộc) chính sách ăn mặc giản dị;

(noun) chính sách ăn mặc giản dị

Ví dụ:

The new headquarters has a permanent dress-down policy.

Trụ sở mới có chính sách ăn mặc giản dị cố định.

dress up

/ˌdres ˈʌp/

(phrasal verb) ăn mặc đẹp/ lịch sự;

(noun) trò hóa trang

Ví dụ:

The kids were playing dress-up with their mothers' shoes and hats.

Những đứa trẻ đang chơi trò hóa trang với giày và mũ của mẹ chúng.

slip-on

/ˈslɪp.ɑːn/

(noun) giày slip-on;

(phrasal verb) mặc nhanh quần áo

Ví dụ:

a pair of slip-on

một đôi giày slip-on

suit

/suːt/

(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;

(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp

Ví dụ:

a pinstriped suit

một bộ âu phục sọc

unbuckle

/ʌnˈbʌk.əl/

(verb) tháo khóa, nới lỏng, mở khoá

Ví dụ:

Sarah unbuckles herself, breaks the window and exits the vehicle.

Sarah tự tháo khóa, đập vỡ cửa sổ và ra khỏi xe.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu