Bộ từ vựng Động từ liên quan đến quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ liên quan đến quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) phối hợp, kết hợp;
(noun) tọa độ
Ví dụ:
Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.
Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.
(noun) dây kéo, khóa kéo, sự nhanh nhẹn;
(verb) cài dây kéo, mở dây kéo, lao nhanh
Ví dụ:
I can't open my bag - the zip has stuck.
Tôi không thể mở túi của mình - khóa kéo đã bị kẹt.
(verb) mang, đeo, mặc;
(noun) sự mặc quần áo, quần áo, sự hao mòn
Ví dụ:
some new tops for wear in the evening
một số quần áo mới để mặc vào buổi tối
(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;
(verb) cài khuy, cài cúc, cài
Ví dụ:
a blouse with five buttons in front
một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước
(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;
(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ
Ví dụ:
the change from a nomadic to an agricultural society
sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp
(noun) váy, trang phục;
(verb) mặc (quần áo), ăn mặc, lên đồ, mặc đồ
Ví dụ:
a white cotton dress
chiếc váy cotton trắng
(verb) buộc chặt, trói chặt, thắt chặt
Ví dụ:
Make sure your seat belt is securely fastened.
Đảm bảo rằng dây an toàn của bạn được thắt chặt.
(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;
(verb) hợp, vừa, vừa vặn;
(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)
Ví dụ:
The meat is fit for human consumption.
Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.
(noun) ngọn lửa, pháo sáng, lửa báo hiệu;
(verb) bùng lên, sáng rực lên, loé sáng, bừng lên, bùng phát
Ví dụ:
The flare of the match lit up his face.
Ngọn lửa của que diêm thắp sáng khuôn mặt của anh ta.
(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;
(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp
Ví dụ:
a boxing match
trận đấu quyền anh
(noun) dải, mảnh, đồng phục thi đấu;
(verb) cởi quần áo, cởi, lột
Ví dụ:
a narrow strip of land
một dải đất hẹp
(phrasal verb) cất cánh, đạt được thành công, cởi ra;
(noun) sự cất cánh, sự bắt chước, nhái lại, khoảnh khắc rời mặt đất
Ví dụ:
Night takeoffs and landings are banned at this airport.
Các chuyến cất cánh và hạ cánh ban đêm bị cấm tại sân bay này.
(verb) cầm, nắm, giữ;
(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy
Ví dụ:
the take from commodity taxation
số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa
(phrasal verb) mặc nhanh
Ví dụ:
She just threw on the first skirt she found.
Cô ấy chỉ mặc nhanh chiếc váy đầu tiên cô ấy tìm thấy.
(phrasal verb) thử (quần áo)
Ví dụ:
Will you try on your coat?
Bạn sẽ thử áo khoác của mình chứ?
(verb) cởi cúc
Ví dụ:
He unbuttoned his jacket and sat back comfortably in his chair.
Anh ấy cởi cúc áo khoác và thoải mái ngồi vào ghế.
(verb) cởi đồ, cởi quần áo;
(noun) sự trần truồng, sự không mặc gì;
(adjective) thường phục
Ví dụ:
He was wearing the undress uniform of a naval captain of more than three years of seniority.
Ông ấy mặc quân phục thường phục của một thuyền trưởng hải quân có thâm niên hơn ba năm.
(verb) mở, cởi, tháo
Ví dụ:
I can't unfasten this button.
Tôi không thể tháo nút này.
(verb) cởi, tháo, gỡ
Ví dụ:
I quickly untied the package and peeped inside.
Tôi nhanh chóng tháo gói hàng và nhìn vào bên trong.
(verb) mở khoá kéo, giải nén
Ví dụ:
He unzipped his suitcase.
Anh ấy mở khóa vali của mình.
(noun) phong cách, tác phong, thời trang;
(verb) tạo mẫu, tạo kiểu, thiết kế, gọi tên
Ví dụ:
different styles of management
các phong cách quản lý khác nhau
(verb) loại bỏ, dời đi, chuyển;
(noun) khoảng cách, sự khác biệt
Ví dụ:
Charlotte seemed to be living at one remove from reality.
Charlotte dường như đang sống ở một khoảng cách xa rời thực tế.
(phrasal verb) kéo khóa;
(adjective) có khóa kéo;
(noun) áo có khóa kéo
Ví dụ:
a zip-up top
áo có khóa kéo
(phrasal verb) mặc nhanh, xoay xở, hợp nhau
Ví dụ:
I pulled on my jeans and ran downstairs.
Tôi mặc nhanh quần jean và chạy xuống cầu thang.
(phrasal verb) thành công thực hiện, bắt đầu lăn bánh
Ví dụ:
The central bank has pulled off one of the biggest financial rescues of recent years.
Ngân hàng trung ương đã thành công thực hiện một trong những cuộc giải cứu tài chính lớn nhất trong những năm gần đây.
(phrasal verb) ăn mặc thoải mái, ăn mặc giản dị, trách mắng, la;
(adjective) (thuộc) chính sách ăn mặc giản dị;
(noun) chính sách ăn mặc giản dị
Ví dụ:
The new headquarters has a permanent dress-down policy.
Trụ sở mới có chính sách ăn mặc giản dị cố định.
(phrasal verb) ăn mặc đẹp/ lịch sự;
(noun) trò hóa trang
Ví dụ:
The kids were playing dress-up with their mothers' shoes and hats.
Những đứa trẻ đang chơi trò hóa trang với giày và mũ của mẹ chúng.
(noun) giày slip-on;
(phrasal verb) mặc nhanh quần áo
Ví dụ:
a pair of slip-on
một đôi giày slip-on
(noun) bộ âu phục, bộ đồ, (đánh bài) hoa;
(verb) phù hợp, hợp với, thích hợp
Ví dụ:
a pinstriped suit
một bộ âu phục sọc
(verb) tháo khóa, nới lỏng, mở khoá
Ví dụ:
Sarah unbuckles herself, breaks the window and exits the vehicle.
Sarah tự tháo khóa, đập vỡ cửa sổ và ra khỏi xe.