Bộ từ vựng Làm quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làm quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thợ may
Ví dụ:
Numbers of dressmakers have been thrown out of employment.
Nhiều thợ may đã bị mất việc.
(noun) thợ may;
(verb) điều chỉnh, thiết kế
Ví dụ:
Men even play the role of tailor better than women.
Nam giới thậm chí còn đóng vai trò thợ may tốt hơn nữ giới.
(noun) sợi chỉ, chỉ, dòng, mạch;
(verb) xỏ, xâu, lách
Ví dụ:
a needle and thread
cây kim và sợi chỉ
(noun) ghim, đinh ghim, ghim cài;
(verb) ghim, kẹp, gắn, trói chặt, giữ chặt, túm chặt;
(abbreviation) mã PIN
Ví dụ:
I punched my PIN into the ATM machine and took out $100.
Tôi đã nhập mã PIN vào máy ATM và rút 100 đô la.
(noun) đệm ghim
Ví dụ:
A pincushion is a very small cushion that you stick pins and needles into so that you can get them easily when you need them.
Đệm ghim là một chiếc đệm rất nhỏ mà bạn có thể ghim kim vào để bạn có thể dễ dàng lấy chúng ra khi cần.
(noun) ghim băng
Ví dụ:
Can I borrow a safety pin? My button’s come off and I need something to hold my shirt closed.
Tôi có thể mượn một chiếc ghim băng không? Nút áo của tôi bị tuột và tôi cần thứ gì đó để giữ chặt áo sơ mi của mình.
(noun) cái đê
Ví dụ:
A thimble is a device that protects your fingertips from being pricked by a needle.
Một cái đê là một thiết bị bảo vệ đầu ngón tay của bạn khỏi bị kim đâm.
(noun) đường may, đường nối, lớp (than đá, quặng, ...)
Ví dụ:
a shoulder seam
một đường may vai
(noun) kỹ thuật thêu đính
Ví dụ:
an appliqué bedspread
một tấm trải giường thêu đính
(noun) cái móc gài (để gài hai bên mép áo, ...)
Ví dụ:
The chest band is usually closed in the back by a hook and eye fastener, but may be fastened at the front.
Đai ngực thường được đóng ở phía sau bằng cái móc gài, nhưng có thể được cài ở phía trước.
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(verb) làm gãy, chụp ảnh, đóng sầm;
(noun) tiếng rắc, tiếng gãy răng rắc, tiếng kêu lách tách;
(adjective) đột xuất, đột ngột;
(exclamation) ơ này
Ví dụ:
He always makes snap decisions and never thinks about their consequences.
Anh ấy luôn đưa ra những quyết định đột xuất và không bao giờ nghĩ đến hậu quả của chúng.
(noun) tóc mái, rìa, lề, mép, tua;
(verb) viền, bao quanh
Ví dụ:
a short fringe
tóc mái ngắn
(noun) máy khâu, máy may
Ví dụ:
A sewing machine can last for twenty years.
Một chiếc máy khâu có thể sử dụng được trong hai mươi năm.
(noun) suốt chỉ, ống chỉ
Ví dụ:
Wind the thread slowly and evenly onto the bobbin.
Quấn chỉ chậm rãi và đều vào suốt chỉ.
(noun) khoá dán, khoá Velcro
Ví dụ:
Velcro is a material consisting of two strips of nylon fabric which you press together to close things such as pockets and bags.
Khoá Velcro là một vật liệu bao gồm hai dải vải nylon mà bạn ép lại với nhau để đóng các vật dụng như túi và cặp.
(noun) mũi khâu chạy, mũi đột thưa
Ví dụ:
Using a running stitch, this gives the bag shape and volume.
Sử dụng mũi đột thưa, kiểu này tạo hình dạng và thể tích cho túi.
(verb) đan, liền lại, gắn chặt;
(noun) áo len, đồ đan;
(adjective) (thuộc) len, đan
Ví dụ:
A man in a knit cap approached.
Một người đàn ông đội mũ len đến gần.
(noun) hình nộm, đồ ngốc, người ngốc nghếch, người đần độn;
(verb) giả vờ, làm động tác giả;
(adjective) giả
Ví dụ:
an enormous dummy perfume bottle in the shop window
một lọ nước hoa giả khổng lồ trong cửa sổ cửa hàng
(noun) bu lông, đinh vít, cái chốt cửa;
(verb) chạy lao đi, cài chốt, bắt bu lông
Ví dụ:
I closed the window and drew the bolt.
Tôi đóng cửa sổ và gài chốt.
(noun) kim đan
Ví dụ:
Vera's knitting needles clicked away.
Kim đan của Vera kêu tách tách.
(noun) kéo răng cưa
Ví dụ:
Pinking shears have a utilitarian function for cutting woven cloth.
Kéo răng cưa có chức năng tiện dụng để cắt vải dệt.