Nghĩa của từ handknit trong tiếng Việt

handknit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

handknit

US /ˌhændˈnɪt/
UK /ˌhændˈnɪt/
"handknit" picture

Tính từ

đan tay, đan thủ công

knitted by hand rather than by machine

Ví dụ:
She wore a warm handknit sweater.
Cô ấy mặc một chiếc áo len đan tay ấm áp.
The baby received a beautiful handknit blanket as a gift.
Em bé nhận được một chiếc chăn đan tay xinh xắn làm quà.
Từ đồng nghĩa: